VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Tiêu điểm

Nghịch lý nhập khẩu của Việt Nam: Đầu vào tăng, giá trị giữ lại chưa theo kịp

Nghịch lý nhập khẩu của Việt Nam: Đầu vào tăng, giá trị giữ lại chưa theo kịp

94,1% kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam là tư liệu sản xuất. Con số này phản ánh đà mở rộng sản xuất, nhưng cũng phơi bày nghịch lý: đầu vào tăng nhanh, trong khi phần lợi ích giữ lại vẫn chưa theo kịp. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải làm chủ nhiều hơn các khâu tạo giá trị.

Biến động giá nguyên liệu và rủi ro chuỗi cung ứng đang buộc nhiều doanh nghiệp sản xuất thay đổi cách quản trị đầu vào. CTCP Nhựa Bình Minh (BMP) là một ví dụ khi gần đây đã mở rộng kho nguyên vật liệu, nâng mức dự trữ lên hơn hai tháng sản xuất để giảm tác động từ các đợt tăng giá.

Đầu vào ngày càng giữ vai trò quyết định

Tuy nhiên, theo báo cáo cập nhật mới đây của Bộ phận phân tích Công ty Chứng khoán SSI, doanh nghiệp (DN) này vẫn đối mặt với rủi ro khi bất ổn địa chính trị toàn cầu tiếp tục đẩy chi phí nguyên liệu lên cao. 

Doanh nghiệp Việt tìm kiếm nguồn cung và công nghệ nhằm chủ động đầu vào, qua đó giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi sản xuất.
Doanh nghiệp Việt tìm kiếm nguồn cung và công nghệ nhằm chủ động đầu vào, qua đó giữ lại nhiều giá trị hơn trong chuỗi sản xuất.

Thực tế, BMP đã phải tăng giá bán các sản phẩm PVC bình quân khoảng 15% từ ba tháng trước do giá hạt nhựa PVC (nguyên liệu đầu vào có nguồn gốc từ dầu thô) tăng mạnh.

Câu chuyện của BMP phản ánh một xu hướng đang diễn ra ở nhiều ngành sản xuất: đầu vào nhập khẩu ngày càng giữ vai trò quyết định đối với chi phí và năng lực cạnh tranh của DN. 

Điều này cũng được phản ánh qua bức tranh thương mại nửa đầu năm 2026. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), kim ngạch nhập khẩu hàng hóa ước đạt 283,17 tỷ USD, tăng 33,4% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, khu vực kinh tế trong nước nhập siêu 24,95 tỷ USD, còn khu vực có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục xuất siêu khoảng 8,3 tỷ USD.

Đáng chú ý, đằng sau mức tăng mạnh của kim ngạch nhập khẩu là cơ cấu hàng hóa cho thấy nhu cầu đầu vào của nền sản xuất vẫn rất lớn. Ts. Phạm Anh Tuấn, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, cho biết khoảng 94,1% kim ngạch nhập khẩu là tư liệu sản xuất. Trong đó gồm máy móc, thiết bị, phụ tùng và nguyên nhiên vật liệu phục vụ mở rộng sản xuất, đầu tư cũng như các đơn hàng trong những tháng tiếp theo.

Nói cách khác, động lực chính của nhập khẩu hiện nay đến từ hoạt động sản xuất. Theo Ts. Phạm Anh Tuấn, trong ngắn hạn, nhập siêu chưa phải vấn đề lớn bởi phần lớn hàng nhập khẩu là tư liệu sản xuất. Tuy nhiên, ông cho rằng điều cần lưu ý là áp lực ngày càng lớn lên tỷ giá và khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.

Khi phụ thuộc lớn vào nguyên liệu, linh kiện và thiết bị nhập khẩu, chi phí sản xuất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng chịu tác động từ biến động đầu vào.

Như chia sẻ của vị chuyên gia này, sau 6 tháng đầu năm 2026, dự trữ ngoại hối của Việt Nam chỉ còn tương đương khoảng 1,9-2 tháng nhập khẩu, thấp hơn ngưỡng khuyến nghị tối thiểu 3 tháng của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Điều này cho thấy dư địa ứng phó với các biến động bên ngoài đang thu hẹp, nhất là khi nhu cầu nhập khẩu đầu vào tiếp tục gia tăng.

Tuy nhiên, về dài hạn, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc nhập khẩu nhiều hay ít. Điều quyết định sức cạnh tranh của DN là khả năng chuyển hóa đầu vào nhập khẩu thành giá trị gia tăng và giữ lại nhiều hơn trong nền kinh tế.

Để làm được điều đó, DN Việt trước hết phải giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài ở những khâu có thể chủ động. Thực tế, theo Ts. Phạm Anh Tuấn, bức tranh phụ thuộc đầu vào vẫn hiện diện ở hầu hết các ngành sản xuất. Trong nông nghiệp, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu 80-90% giống rau, hoa.  Đồng thời, khoảng 60% nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, 70% máy móc, thiết bị và gần như toàn bộ thuốc bảo vệ thực vật cũng phải nhập từ nước ngoài.

Ở lĩnh vực công nghiệp, ngành điện tử nhập khẩu tới 75-80% giá trị đầu vào, trong khi ngành ô tô phụ thuộc khoảng 80% linh kiện. Với dệt may, khoảng 90% bông và 45% vải vẫn phải nhập khẩu. Còn ngành da giày phụ thuộc khoảng 45% nguyên liệu và 70-80% hóa chất từ nước ngoài. Lĩnh vực y tế cũng phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài khi khoảng 80% nguyên liệu sản xuất thuốc và 90% thiết bị y tế phải nhập khẩu.

Đổi tư duy để giữ lại nhiều giá trị hơn

Những con số nêu trên cho thấy phần lớn đầu vào của nền sản xuất vẫn đến từ nước ngoài. Điều đó không phải bất thường đối với một nền kinh tế mở, nhưng cũng đồng nghĩa DN sẽ chịu tác động rất lớn mỗi khi giá nguyên liệu, tỷ giá hay chi phí logistics biến động.

Ngành nhựa là một ví dụ rõ nét. Theo dự báo, quy mô thị trường nhựa Việt Nam sẽ vượt 12,8 triệu tấn vào năm 2026. Đây là ngành đóng góp khoảng 6-7% giá trị sản xuất công nghiệp và có nhu cầu tiêu thụ tiếp tục tăng ở nhiều lĩnh vực.

Tuy nhiên, hơn 70% nguyên liệu của ngành vẫn phải nhập khẩu. Điều đó khiến nhiều DN phải điều chỉnh giá bán hoặc chấp nhận thu hẹp biên lợi nhuận khi chi phí đầu vào leo thang.

Dệt may cũng đối mặt với bài toán tương tự. Dù là ngành sản xuất chủ lực, khoảng 60-70% nguyên phụ liệu vẫn phải nhập khẩu. Chỉ trong sáu tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã chi khoảng 13 tỷ USD nhập nguyên phụ liệu dệt may, trong đó riêng nhập khẩu vải từ Trung Quốc đạt khoảng 5,53 tỷ USD.

Sự phụ thuộc này không chỉ làm gia tăng chi phí đầu vào. DN còn gặp khó trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ của các FTA như EVFTA hay CPTPP, qua đó hạn chế khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan.

Điều cần quan tâm không phải là nhập khẩu nhiều hay ít, mà là sau khi nhập khẩu lượng lớn máy móc, nguyên liệu và linh kiện, doanh nghiệp Việt giữ lại được bao nhiêu giá trị.

Rõ ràng, khi phần lớn đầu vào vẫn nằm ngoài biên giới, DN Việt chủ yếu tham gia ở các khâu gia công, sản xuất và lắp ráp. Trong khi đó, các khâu tạo giá trị gia tăng cao như công nghệ, thiết kế, vật liệu, thương hiệu và phân phối vẫn chủ yếu thuộc về các đối tác nước ngoài.

Các chuyên gia chỉ rõ, khi chuỗi cung ứng toàn cầu còn nhiều bất định, mục tiêu không phải là giảm nhập khẩu bằng mọi giá. Điều quan trọng hơn là nâng cao năng lực chuyển hóa đầu vào nhập khẩu thành giá trị gia tăng cho DN và nền kinh tế.

Muốn tăng giá trị giữ lại, DN cần thay đổi tư duy quản trị chuỗi cung ứng. Thay vì chỉ tìm nguồn nguyên liệu giá rẻ, họ phải đa dạng hóa nhà cung ứng, tối ưu tồn kho và chủ động ứng phó rủi ro giá cả, tỷ giá. Thực tế từ BMP cho thấy việc dự trữ nguyên liệu và ký hợp đồng sớm có thể giảm đáng kể tác động của các cú sốc giá.

Song song với đó, DN cần tăng tỷ lệ nội địa hóa ở những khâu có lợi thế và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Đồng thời, đầu tư vào công nghệ, R&D, thiết kế và thương hiệu để dịch chuyển lên các khâu tạo giá trị gia tăng cao hơn.

Trong khi chờ những giải pháp dài hạn phát huy hiệu quả, nhiều DN đang ưu tiên bảo vệ biên lợi nhuận bằng cách siết chặt quản trị đầu vào. Theo ông Cao Hữu Hiếu, Tổng giám đốc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), trong sáu tháng cuối năm sẽ tập trung kiểm soát chặt chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả quản trị nguyên liệu và tối ưu hoạt động mua bông để bảo vệ biên lợi nhuận.

Theo các chuyên gia, đây không còn là câu chuyện riêng của ngành dệt may. Khi dư địa tăng giá bán thu hẹp, lợi thế cạnh tranh sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng quản trị đầu vào và gia tăng giá trị trong sản xuất.

Thực ra, nhập khẩu đầu vào tăng không phải là điều quá đáng lo. Nghịch lý chỉ nằm ở chỗ giá trị giữ lại vẫn chưa theo kịp. Muốn hóa giải điều đó, DN Việt phải làm chủ tốt hơn chuỗi cung ứng, công nghệ và các khâu tạo giá trị.

                                                                                          Thế Vinh

Video Đánh thức "vàng xanh" giữa đại ngàn Tây Bắc

Từ những cây chè Shan tuyết cổ thụ hàng trăm năm tuổi giữa núi rừng Tây Bắc, HTX Nông nghiệp Tả Củ Tỷ (tỉnh Lào Cai) đã từng bước thay đổi tư duy sản xuất, xây dựng chuỗi giá trị khép kín, đưa đặc sản địa phương vươn ra thị trường. Không chỉ nâng...

VnBusiness