VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Tiêu điểm

Ngành chăn nuôi heo Việt Nam trước nguy cơ lặp lại kịch bản dư cung của Trung Quốc

Ngành chăn nuôi heo Việt Nam trước nguy cơ lặp lại kịch bản dư cung của Trung Quốc

Trong lúc Trung Quốc, quốc gia sản xuất và tiêu thụ thịt heo lớn nhất thế giới, đang chật vật với đợt dư thừa nguồn cung tồi tệ nhất 16 năm qua, ngành chăn nuôi Việt Nam lại đi theo chiều ngược lại, mở rộng quy mô đàn trên diện rộng. Sự tương phản này đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời cho người chăn nuôi, doanh nghiệp và nhà quản lý, rằng liệu Việt Nam có tránh được nguy cơ dư cung trong thời gian tới.

Giá heo hơi tại Trung Quốc đã rơi xuống 9,59 nhân dân tệ một kg, tương đương chưa tới 35.000 đồng, mức thấp nhất trong 16 năm và nằm dưới giá thành sản xuất trung bình của ngành, theo dữ liệu công bố ngày 26/3/2026 của công ty tư vấn nông nghiệp Shanghai JC Intelligence.

Bài học nhãn tiền

Nguyên nhân không nằm ở một cú sốc cầu nhất thời, mà là hệ quả của một chu kỳ mở rộng công suất kéo dài nhiều năm. Sau đợt dịch tả lợn châu Phi cuối thập niên trước từng khiến đàn nái sụt giảm mạnh, các doanh nghiệp Trung Quốc đã ồ ạt tái đàn và xây dựng hàng loạt trang trại công nghiệp quy mô lớn. Kết quả là nguồn cung phục hồi nhanh hơn nhiều so với sức mua, vốn đang yếu đi do kinh tế giảm tốc và thói quen tiêu dùng thay đổi.

Hiện cả nước có 29 doanh nghiệp chăn nuôi lợn quy mô lớn với tổng đàn khoảng 9,58 triệu con, tương đương 30,5% tổng đàn.
Hiện cả nước có 29 doanh nghiệp chăn nuôi lợn quy mô lớn với tổng đàn khoảng 9,58 triệu con, tương đương 30,5% tổng đàn.

Bộ Nông nghiệp Trung Quốc đã phải kêu gọi các nhà sản xuất tuân thủ giới hạn sản lượng đặt ra từ năm 2025 và thiết lập hệ thống đăng ký để kiểm soát chặt hơn. Giá thịt lợn nước này giảm 14,6% trong tháng 12 so với cùng kỳ, tiếp nối một chuỗi giảm giá kéo dài nhiều năm.

Năm ngoái, Trung Quốc giết mổ 720 triệu con lợn; riêng quý IV/2025, sản lượng đạt 15,7 triệu tấn thịt lợn, cao nhất kể từ năm 2018. Ngay cả Muyuan, tập đoàn chăn nuôi heo lớn nhất thế giới, cũng ghi nhận giá bán bình quân giảm gần 20% so với cùng kỳ.

Nhà nước Trung Quốc đã phải can thiệp bằng cách thu mua thịt đông lạnh dự trữ và ép doanh nghiệp cắt giảm hạn ngạch sản xuất, nhưng đến nay vẫn chưa phá được vòng luẩn quẩn dư cung, giá thấp và thua lỗ kéo dài.

Ngược với xu hướng thắt chặt của Trung Quốc, tổng đàn heo Việt Nam vẫn tăng trưởng đều đặn, khoảng 2,8% so với cùng kỳ năm trước theo số liệu công bố gần đây.

Một số địa phương ghi nhận mức tăng cao hơn nhiều mặt bằng chung, như Gia Lai và An Giang cùng tăng 7,5%, Lâm Đồng tăng 6,9%, Thái Nguyên tăng 6%. Động lực chính đến từ sự phát triển mạnh của mô hình trang trại quy mô lớn, với hàng loạt dự án mới liên tục được khởi công.

Đàn heo Việt Nam tăng nhanh trên diện rộng

Việt Nam hiện đứng thứ 5 thế giới về quy mô đàn lợn và thứ 6 về sản lượng thịt lợn. Dịch tả lợn châu Phi từ năm 2019, dù gây thiệt hại nặng, lại vô tình trở thành động lực đẩy nhanh quá trình tái cơ cấu ngành theo hướng chuyên nghiệp và hiện đại hơn. Mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ đang thu hẹp dần, nhường chỗ cho các trang trại ứng dụng công nghệ cao và quy trình kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt.

Theo Cục Chăn nuôi và Thú y, tỷ lệ chăn nuôi nông hộ đã giảm 15 đến 20% trong năm năm qua; khu vực nông hộ hiện chỉ còn chiếm khoảng 30% sản lượng, phần còn lại thuộc về các trang trại và hộ chăn nuôi chuyên nghiệp.

Đến đầu năm 2026, cả nước có 29 doanh nghiệp chăn nuôi lợn quy mô lớn với tổng đàn khoảng 9,58 triệu con, tương đương 30,5% tổng đàn cả nước; đàn nái của khối này đạt gần 1 triệu con, chiếm 31,8% tổng đàn nái quốc gia khoảng 2,5 triệu con. Năm 2025, riêng khối doanh nghiệp lớn xuất chuồng 25,74 triệu con, chiếm 44,4% tổng sản lượng lợn cả nước.

Diễn biến giá đã bắt đầu phản ánh áp lực nguồn cung này. Sau khi giữ ở vùng cao đầu năm, giá heo hơi trong nước chính thức mất mốc 70.000 đồng một kg từ đầu tháng 6/2026 và tiếp tục xu hướng giảm, hiện dao động 64.000 đến 68.000 đồng.

Bên cạnh yếu tố mùa vụ, khi nhu cầu giảm lúc thời tiết nắng nóng và các bếp ăn trường học tạm nghỉ hè, giới phân tích trong ngành đều chỉ ra một nguyên nhân mang tính cấu trúc hơn, đó là nguồn cung đang tăng nhanh hơn tốc độ phục hồi của sức mua.

Các doanh nghiệp chăn nuôi lớn niêm yết cũng bắt đầu lộ dấu hiệu áp lực về hiệu quả kinh doanh, doanh thu tăng nhưng lợi nhuận sau thuế lại sụt giảm do chi phí sản xuất leo thang, một mô hình khá tương đồng với những gì đang diễn ra tại Trung Quốc.

Việt Nam vẫn là một nước có ngành chăn nuôi phát triển, đủ sức cung ứng cho nhu cầu nội địa với sự góp mặt của các doanh nghiệp quy mô lớn như Dabaco Group, CP Việt Nam, Greenfeed Việt Nam, Thaco Agri hay Masan MeatLife. Nhưng đây cũng đang là nước nhập khẩu thịt đáng kể trong khu vực, nhất là khi các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA có hiệu lực, trong khi phần lớn các nước láng giềng có điều kiện chăn nuôi thuận lợi hơn.

4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu thịt lợn tươi hoặc đông lạnh 43,1 nghìn tấn, trị giá 93,11 triệu USD, giảm 3,6% về lượng và 21,7% về trị giá so với cùng kỳ 2025; giá nhập khẩu bình quân đạt 2.143 USD một tấn, giảm 19,3%. Nga là nguồn cung lớn nhất với 32,56% tổng lượng nhập khẩu, theo sau là Tây Ban Nha 29,43%, Brazil 19,18%, Đức 7,4% và Hà Lan 3,03%.

Một điểm đáng chú ý là giá heo hơi Việt Nam hiện cao hơn gấp rưỡi so với Trung Quốc. Trước mắt, khoảng cách này giúp người chăn nuôi trong nước vẫn có lãi khá tốt nếu kiểm soát được dịch bệnh và chi phí đầu vào.

Nhưng về trung hạn, đây cũng là rủi ro tiềm ẩn, khi giá thành rẻ của Trung Quốc tạo sức ép cạnh tranh gián tiếp qua các sản phẩm nông sản, thực phẩm nhập khẩu giá rẻ, đồng thời có thể kích thích tâm lý mở rộng đàn ồ ạt trong nước khi biên lợi nhuận còn hấp dẫn, chính là kịch bản từng đẩy Trung Quốc vào khủng hoảng dư cung.

Từ diễn biến của thị trường Trung Quốc, một số cảnh báo đáng lưu tâm đối với ngành chăn nuôi heo Việt Nam đang dần hiện rõ. Đó là nguy cơ mở rộng đàn thiếu kiểm soát khi nhiều địa phương và doanh nghiệp đồng loạt tăng đầu tư trong bối cảnh giá heo vẫn ở mức cao, làm gia tăng nguy cơ dư cung nếu nhu cầu thị trường không theo kịp.

Bên cạnh đó, khu vực chăn nuôi nhỏ lẻ có thể chịu nhiều sức ép hơn do hạn chế về chi phí, công nghệ và khả năng cạnh tranh so với các trang trại quy mô lớn. Trong khi đó, cơ chế theo dõi và dự báo cung – cầu vẫn còn hạn chế khi dữ liệu về quy mô đàn nái chưa được cập nhật đầy đủ và kịp thời, gây khó khăn cho việc điều tiết sản xuất.

Một rủi ro khác là sự phụ thuộc vào một số ít thị trường xuất khẩu. Trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu thịt và sản phẩm thịt sang 25 thị trường, trong đó Hồng Kông chiếm 37,25% về lượng và 46,4% về trị giá. Tuy nhiên, xuất khẩu sang thị trường này đã giảm 41,6% về lượng và 24,7% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy nhu cầu đa dạng hóa thị trường để giảm thiểu rủi ro trong tiêu thụ.

Ngành chăn nuôi heo vẫn là một trụ cột quan trọng của nông nghiệp Việt Nam, nhưng câu chuyện Trung Quốc là lời nhắc rằng tăng trưởng sản lượng thiếu đi một cơ chế quản trị cung cầu chặt chẽ hoàn toàn có thể biến lợi thế cạnh tranh hiện tại thành gánh nặng dư thừa trong tương lai gần.

Còn tiếp: Khi dòng vốn dư thừa chảy sang Việt Nam, ai sẽ gánh chịu

Theo thucanchannuoivietnam

Video Giọt mắm chay và hành trình của những người không ngại khó

Sáu năm miệt mài nghiên cứu, hàng trăm lần thử nghiệm đã đưa sản phẩm nước mắm chay của HTX Sản xuất nấm sạch và Kinh doanh nông nghiệp Tuấn Linh (Quảng Trị) chinh phục Giải Mai An Tiêm năm 2026. Đằng sau giải thưởng là hành trình kiên trì đổi mới...

VnBusiness