VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Tiêu điểm

Doanh nghiệp sản xuất nhỏ ‘vừa chạy vừa vá’ giữa làn sóng công nghệ

Doanh nghiệp sản xuất nhỏ ‘vừa chạy vừa vá’ giữa làn sóng công nghệ

Giữa áp lực phải tăng năng suất và theo kịp xu hướng trí tuệ nhân tạo (AI), nhiều doanh nghiệp sản xuất nhỏ vẫn loay hoay “vừa chạy vừa vá” vì thiếu vốn, thiếu dữ liệu và nhân lực. Thay vì nóng vội, doanh nghiệp nên chọn đúng điểm nghẽn để số hóa từng bước, từ đó tạo lợi thế bền vững.

Mô tả thực trạng của phần lớn doanh nghiệp (DN) sản xuất vừa và nhỏ hiện nay - nhóm chiếm đến hơn 90% số lượng nhà máy, ông Lâm Quang Nam, Phó chủ tịch Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ Công nghệ thông tin Việt Nam (Vinasa), cho rằng họ vẫn đang loay hoay với bài toán tạm gọi là “vừa chạy vừa vá”.

“Họ vừa phải cố duy trì năng suất, vừa phải tìm cách đổi mới, trong khi nguồn lực về tài chính, nhân sự và thời gian đều có hạn”, ông Nam chỉ rõ.

Mắc kẹt giữa mê cung công nghệ

Như trong vấn đề chuyển đổi số sản xuất với mô hình nhà máy thông minh, theo ông Nam, một trong những rào cản lớn nhất của DN hiện nay là thiếu điểm khởi đầu đúng. Nhiều DN biết rằng mình cần chuyển đổi số, nhưng không biết bắt đầu từ đâu.

Để số hóa hiệu quả, các DN sản xuất nhỏ cần bắt đầu từ một bước khởi động phù hợp, và từ đó tích lũy dần năng lực để tiến xa hơn.
Để số hóa hiệu quả, các DN sản xuất nhỏ cần bắt đầu từ một bước khởi động phù hợp, và từ đó tích lũy dần năng lực để tiến xa hơn.

“Các DN bị mắc kẹt giữa quá nhiều lựa chọn các giải pháp chuyển đổi số (MES, SCADA, ERP, AI Vision, Digital Twin). Mỗi nhà cung cấp đến với một bộ giải pháp khác nhau, và người ra quyết định ngồi giữa mê cung đó, không biết lối ra”, Phó chủ tịch Vinasa nêu vấn đề.

Một rào cản khác là khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế ROI (tỷ suất hoàn vốn đầu tư). Theo ông Nam, không ít dự án chuyển đổi số nhà máy đã được khởi động với tư duy “làm lớn ngay từ đầu”, kết quả là ngân sách cạn trước khi nhìn thấy kết quả. Ngược lại, cũng có những DN vì sợ rủi ro mà không dám bước ra khỏi vùng an toàn, và dần dần mất đi lợi thế cạnh tranh.

Rõ ràng, đây không phải là thất bại về công nghệ, mà là vấn đề trong chiến lược tiếp cận.

Nếu chuyển đổi số là bức tranh tổng thể, thì hoạt động bảo trì máy móc lại đang phản ánh rõ “khoảng trống” lớn trong năng lực vận hành số của nhiều DN sản xuất nhỏ.

Ông Trương Văn Hải, chuyên gia chuyển đổi số tại Luvina Software, đưa ra nhận định đáng lo ngại: nhiều nhà máy tại Việt Nam hiện nay vẫn đang duy trì công tác bảo trì ở mức độ thụ động, khắc phục khi có sự cố (cấp độ 1) hoặc bảo trì định kỳ nhưng thiếu cơ sở thực tế (cấp độ 2).

Dẫn lại số liệu thống kê, ông Hải cho biết trong giai đoạn 2020-2023, có tới 58% DN Việt Nam vẫn ở mức bảo trì thụ động, tức chỉ thực hiện duy tu sau khi phát hiện hư hỏng. Sang giai đoạn 2024-2026, tỷ lệ này giảm xuống còn 45%, nhưng vẫn là con số đáng kể dù xu hướng chung đang giảm.

VnBusiness

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhiều tập đoàn lớn như BASF, Shell, BMW hay Airbus đã ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tiến tới bảo trì dự báo (cấp độ 4) và bảo trì chỉ định (cấp độ 5). Tuy nhiên, tại Việt Nam, phần lớn DN sản xuất vẫn dừng ở bảo trì thụ động, kéo theo suy giảm hiệu suất và lãng phí nguồn lực.

Ông Trương Văn Hải, chuyên gia chuyển đổi số tại Luvina Software
Ông Trương Văn Hải, chuyên gia chuyển đổi số tại Luvina Software

Việc chậm đổi mới kéo theo nhiều hệ lụy về mặt kinh tế đối với các DN sản xuất nhỏ. Đơn cử như lãng phí nguồn lực vật tư. Ông Hải cho biết việc thay thế linh kiện, thiết bị theo định kỳ một cách máy móc, không căn cứ vào tình trạng vận hành thực tế đã dẫn đến lãng phí khoảng 20% vật tư dự phòng.

Hoặc như việc suy giảm hiệu suất thiết bị. Các sự cố hỏng hóc đột xuất làm sụt giảm hiệu suất tổng thể thiết bị (OEE) xuống dưới mức 60%, tạo ra khoảng cách lớn so với tiêu chuẩn quốc tế là trên 80%.

Chi phí khắc phục sự cố cũng đang gia tăng đáng kể. Khi xảy ra sự cố nghiêm trọng, DN phải chi trả lớn để thuê chuyên gia nước ngoài, với mức từ 3.000 - 5.000 USD/ngày. Đồng thời, doanh nghiệp còn chịu thêm thiệt hại do hệ thống phải dừng hoạt động trong thời gian chờ xử lý.

Đi chậm nhưng phải đúng hướng

Để bắt kịp “làn sóng” số hóa, ông Trương Văn Hải cho rằng các DN Việt cần vượt qua 3 rào cản trọng tâm.

Thứ nhất là hạn chế trong quản trị dữ liệu (rào cản lớn nhất). Việc thiếu chuẩn xác về dữ liệu lịch sử khiến AI không có cơ sở để học và dự báo. 

Thứ hai là hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ. Dây chuyền sản xuất sử dụng nhiều thiết bị cũ, PLC (bộ điều khiển logic khả trình dùng trong công nghiệp) đời thấp, thiếu cảm biến và các giao thức kết nối mở, gây cản trở việc thu thập dữ liệu tự động. 

Thứ ba là thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên môn cao. Thị trường lao động đang thiếu hụt đội ngũ kỹ sư có khả năng kết hợp giữa kiến thức bảo trì máy móc (PLC/SCADA) và nghiệp vụ khoa học dữ liệu, AI.

Bên cạnh bài toán số hóa nhà máy, xu hướng ứng dụng AI trong các DN Việt cũng đang làm thay đổi cách nhìn về lợi thế cạnh tranh. Theo nghiên cứu “Unlocking Vietnam’s AI Potential” của AWS từ cách đây 2 năm, có tổng cộng gần 170.000 DN, tương ứng khoảng 18% số DN tại Việt Nam, đã triển khai AI. Trong nhóm startup, khoảng 55% sử dụng AI theo một hình thức nào đó và 35% đang áp dụng AI vào phát triển các sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn toàn mới. 

Khi nhiều DN đều có thể tích hợp AI vào sản phẩm, lợi thế cạnh tranh bền vững không còn nằm ở việc “có AI”. Thay vào đó là phụ thuộc vào việc sản phẩm hiểu khách hàng tốt hơn, sở hữu dữ liệu riêng chất lượng hơn và gắn sâu hơn vào hoạt động thực tế của người dùng.

Giới chuyên gia cho rằng việc số hóa cần được ưu tiên hàng đầu với các DN Việt Nam, đặc biệt là nhóm DN sản xuất nhỏ và vừa. Tuy nhiên, việc nóng vội chạy theo xu hướng có thể khiến DN sản xuất nhỏ rơi vào vòng xoáy đầu tư tốn kém nhưng thiếu hiệu quả. Cho nên, đi chậm để đi xa có thể là cách tiếp cận phù hợp hơn.

Với DN sản xuất nhỏ, vai trò của người lãnh đạo mang tính quyết định trong toàn bộ quá trình số hóa. Trong nhiều trường hợp, chủ DN chính là điểm nghẽn lớn nhất, nhưng cũng có thể là điểm kích hoạt quan trọng nhất.

VnBusiness

Số hóa không phải là đặc quyền của DN lớn. Nó cũng không phải là gánh nặng mà DN sản xuất nhỏ phải tự gánh một mình. Khi được tiếp cận đúng cách, đây là một công cụ mang tính bình đẳng hóa.

Ông Lâm Quang Nam, Phó chủ tịch Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ Công nghệ thông tin Việt Nam (Vinasa)
Ông Lâm Quang Nam, Phó chủ tịch Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ Công nghệ thông tin Việt Nam (Vinasa)

Theo ông Nam, một nhà máy 200 công nhân tại Tp.HCM hoàn toàn có thể đạt năng suất và chất lượng tương đương nhà máy 2.000 công nhân ở nơi khác nếu biết ứng dụng đúng công nghệ vào đúng điểm nghẽn.

“Nhưng điều đó chỉ xảy ra khi chúng ta dừng việc chờ đợi điều kiện hoàn hảo, và bắt đầu bằng một bước nhỏ nhưng đúng hướng”, ông Nam lưu ý.

Xét cho cùng, điều kiện lý tưởng để số hóa đối với các DN sản xuất nhỏ sẽ không bao giờ đến. Nguồn lực luôn hạn chế, công nghệ luôn thay đổi, và thị trường không chờ đợi ai. Điều họ có thể làm ngay là bắt đầu từ một bước khởi động phù hợp, và từ đó tích lũy dần năng lực để tiến xa hơn.

                                                                                          Thế Vinh

VnBusiness