VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Tiêu điểm

Công nghệ không thiếu, vì sao nông nghiệp đô thị chậm bứt phá?

Công nghệ không thiếu, vì sao nông nghiệp đô thị chậm bứt phá?

Dù nhiều mô hình và công nghệ nông nghiệp đô thị đã được nghiên cứu, thử nghiệm và triển khai, quá trình nhân rộng vẫn diễn ra chậm. Nghịch lý nằm ở chỗ công nghệ không thiếu, nhưng “khoảng trống kết nối” giữa nghiên cứu, doanh nghiệp và thị trường vẫn chưa được lấp đầy.

Ít ai ngờ rằng điểm nghẽn của nông nghiệp đô thị công nghệ cao không phải là thiếu công nghệ, mà chính là thiếu người “bắc cầu” giữa phòng thí nghiệm và quầy hàng.

“Khoảng trống kết nối”

Thực tế này cũng được bà Hồ Thị Quyên, Phó giám đốc Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Tp.HCM (ITPC), nhấn mạnh khi cho rằng nhiều mô hình nông nghiệp công nghệ cao đã được triển khai hiệu quả tại Việt Nam, đặc biệt ở các đô thị lớn như Tp.HCM. Với hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng động cùng sự hiện diện của Khu Nông nghiệp Công nghệ cao Tp.HCM, thành phố được xem là có đủ điều kiện để phát triển các mô hình nông nghiệp đô thị tiên tiến.

Việc nhân rộng các mô hình nông nghiệp đô thị vẫn còn những hạn chế nhất định, đặc biệt trong khâu kết nối giữa nghiên cứu – doanh nghiệp – thị trường.
Việc nhân rộng các mô hình nông nghiệp đô thị vẫn còn những hạn chế nhất định, đặc biệt trong khâu kết nối giữa nghiên cứu – doanh nghiệp – thị trường.

Tuy nhiên, theo bà Quyên, khi bước sang giai đoạn nhân rộng, những hạn chế bắt đầu lộ rõ, nhất là ở khâu kết nối giữa nghiên cứu – doanh nghiệp (DN) – thị trường, cũng như quá trình đưa công nghệ vào thực tiễn sản xuất.

Rõ ràng đây chính là “khoảng trống kết nối” của nông nghiệp đô thị, khiến nhiều kết quả nghiên cứu dù có giá trị thực tiễn vẫn chưa thể trở thành sản phẩm thương mại hóa đại trà. Nói cách khác, công nghệ đã được tạo ra, thế nhưng con đường để công nghệ đi từ phòng thí nghiệm đến thị trường vẫn còn nhiều đoạn đứt gãy.

Từ góc nhìn DN, bài toán kết nối giữa nhu cầu thị trường và hoạt động nghiên cứu vẫn còn nhiều khoảng trống. Ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch HĐQT, Tổng giám đốc Vina T&T Group, đồng thời là Chủ tịch Hội Sản phẩm Nông nghiệp Sạch Tp.HCM (CAPA), cho rằng một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay là nhiều đề tài nghiên cứu chưa bám sát nhu cầu thực tiễn. Bên cạnh đó, vẫn thiếu cơ chế để DN đặt hàng nghiên cứu một cách chính thức, minh bạch và hiệu quả.

Ngay cả khi nghiên cứu hoàn tất, việc đưa kết quả vào thương mại hóa cũng gặp nhiều trở ngại do thiếu kinh phí thử nghiệm cũng như cơ chế chuyển giao phù hợp. Trong khi đó, theo ông Tùng, nhu cầu từ phía DN lại rất cụ thể và mang tính ứng dụng cao, như kéo dài thời gian bảo quản sau thu hoạch, giảm phát thải trong canh tác và logistics, ứng dụng công nghệ số trong truy xuất nguồn gốc hay tối ưu chuỗi lạnh cho nông sản.

Ở chiều ngược lại, ông Phạm Cao Khải – Trưởng phòng Khoa học và Đào tạo Ban quản lý Khu Nông nghiệp Công nghệ cao Tp.HCM (AHTP) – cho biết hệ thống nghiên cứu tại đây đã đạt được những kết quả đáng kể về tính ứng dụng.

Cụ thể, khoảng 70% trong tổng số hơn 550 đề tài khoa học đã được đưa vào thực tế. Đồng thời, đơn vị cũng đã phối hợp triển khai hơn 580 mô hình sản xuất, góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân và hợp tác xã từ 1,5 đến 3 lần so với phương thức canh tác truyền thống.

Cũng theo ông Khải, phía AHTP cũng thực hiện tốt vai trò hỗ trợ hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thực hiện ươm tạo thành công 48 DN và hỗ trợ tư vấn cho hơn 2.000 cá nhân tham gia vào lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao (Agritech).

Ông Khải cho biết định hướng phát triển của Tp.HCM không chú trọng mở rộng diện tích đất nông nghiệp, mà tập trung đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ tiên tiến như: hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) nhận diện tự động, công nghệ canh tác giúp tiết kiệm 90% tài nguyên nước và mô hình canh tác khép kín sử dụng năng lượng tái tạo.

Những định hướng và kết quả này cho thấy năng lực nghiên cứu và phát triển công nghệ của hệ thống nông nghiệp đô thị đã được định hình khá rõ. Tuy vậy, một nghịch lý vẫn tồn tại: số lượng mô hình và quy trình tăng nhanh, nhưng tốc độ lan tỏa trong thực tế lại chưa tương xứng.

Bài toán không nằm ở công nghệ

Lý do chính nằm ở khâu thương mại hóa và hấp thụ công nghệ. Không phải mô hình nào cũng phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế ở từng địa phương. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu, năng lực vận hành và sự thiếu đồng bộ trong chính sách hỗ trợ cũng khiến quá trình nhân rộng bị chậm lại.

Trong khi Việt Nam còn loay hoay ở khâu kết nối, nhiều quốc gia trong khu vực đã coi nông nghiệp đô thị là trụ cột chiến lược. Ts. Võ Đình Long, giảng viên Trường Đại học Công nghiệp Tp.HCM, dẫn ra một ví dụ khiến nhiều người phải giật mình: Singapore chỉ còn khoảng 1% diện tích đất nông nghiệp, nhưng vẫn tự chủ được 14% nhu cầu rau ăn lá và 26% nhu cầu trứng — nhờ đặt cược toàn lực vào nông nghiệp đô thị công nghệ cao.

Malaysia cũng không chịu đứng yên. Theo Ts. Long, việc phát triển nông nghiệp đô thị tại quốc gia này được triển khai mạnh mẽ: từ mức 11.000 cộng đồng nông dân vào năm 2021, con số này dự kiến sẽ đạt mốc 20.000 vào năm 2030.

Những dẫn chứng này cho thấy nông nghiệp đô thị đang dần chuyển từ vai trò bổ trợ sang một trụ cột quan trọng trong đảm bảo an ninh lương thực và phát triển kinh tế đô thị. So với xu hướng đó, các mô hình tại Việt Nam, dù có nền tảng nghiên cứu khá tốt, vẫn đang trong giai đoạn tăng tốc nhưng chưa thật sự đồng đều.

Ở góc độ ứng dụng, bà Nguyễn Thị Vân Anh, Giám đốc Hợp tác xã Tam Nông Việt Nam, cho biết các mô hình như thủy canh trụ đứng, thủy canh ngang hay địa canh đang mở ra hướng đi mới cho sản xuất trong không gian đô thị hạn chế.

Những mô hình này không chỉ giúp tận dụng ban công, sân thượng mà còn tạo ra hệ sinh thái sản xuất khép kín, an toàn và linh hoạt. Quan trọng hơn, nó đưa người dân đô thị trở lại vai trò người sản xuất, thay vì chỉ là người tiêu dùng.

VnBusiness

Việc phát triển và nhân rộng mô hình nông nghiệp đô thị quy mô hộ gia đình không chỉ giải quyết nhu cầu về thực phẩm an toàn của cá nhân mà còn đóng góp tích cực vào hệ sinh thái bền vững của Tp.HCM.

Bà Nguyễn Thị Vân Anh, Giám đốc Hợp tác xã Tam Nông Việt Nam
Bà Nguyễn Thị Vân Anh, Giám đốc Hợp tác xã Tam Nông Việt Nam

Trở lại vấn đề băn khoăn của bà Hồ Thị Quyên về khâu kết nối trong nông nghiệp đô thị giữa nghiên cứu – DN – thị trường. Câu hỏi đặt ra là vì sao kết nối lại khó đến vậy?

Trên thực tế, mỗi bên trong hệ sinh thái vẫn đang tiếp cận theo một “logic” riêng. Nhà khoa học quan tâm công nghệ có mới, có đúng hay không. DN đặt câu hỏi về chi phí và hiệu quả lợi nhuận. Trong khi thị trường lại chú ý đến khả năng tiếp cận và mức giá có phù hợp hay không.

Từ đó cho thấy nhu cầu thì có, công nghệ thì có. Nhưng hệ thống kết nối lại chưa đủ mạnh để đưa hai yếu tố đó gặp nhau. Đó là nghịch lý cốt lõi của nông nghiệp đô thị Việt Nam hiện nay.

Nếu “khoảng trống kết nối” không được lấp đầy, nông nghiệp đô thị sẽ tiếp tục dừng lại ở các mô hình thí điểm rời rạc. Nhưng nếu tìm được “cây cầu” đủ vững, từ cơ chế đặt hàng nghiên cứu, trung gian công nghệ cho đến DN dẫn dắt thị trường, nông nghiệp đô thị hoàn toàn có thể chuyển mình thành một ngành kinh tế xanh thực sự, nơi mỗi không gian trống đều có thể trở thành một mắt xích sản xuất.        

Thế Vinh

VnBusiness