VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Tiêu điểm

Xuất khẩu trước ‘ngã rẽ chiến lược’ quý II

Xuất khẩu trước ‘ngã rẽ chiến lược’ quý II

Quý II/2026 là “ngã rẽ chiến lược” của xuất khẩu Việt Nam khi thị trường phân hóa mạnh giữa các khu vực. Doanh nghiệp buộc phải nhanh chóng thích ứng, đa dạng hóa thị trường và nâng cao chất lượng để giữ đà tăng trưởng.

Ngay từ đầu quý II, các tín hiệu thị trường cho thấy xuất khẩu (XK) Việt Nam sẽ tiếp tục duy trì đà tăng, nhưng theo hướng không đồng đều. Động lực chủ yếu đến từ các thị trường châu Á, trong khi các thị trường truyền thống vẫn trong trạng thái thận trọng. Sự phân hóa này khiến triển vọng tăng trưởng trong quý mang tính ngắn hạn rõ nét, đồng thời đặt ra yêu cầu điều chỉnh chiến lược đối với doanh nghiệp (DN).

Bước vào “ngã rẽ”

Một trong những yếu tố then chốt chi phối diễn biến quý II là mốc thời gian trước khi các biện pháp thuế bổ sung của Mỹ dự kiến có hiệu lực từ ngày 24/7/2026. Đây được xem là “khoảng trống chính sách” quan trọng, buộc DN Việt phải đẩy nhanh tiến độ sản xuất và giao hàng nhằm tận dụng lợi thế thuế quan hiện hành.

Tiếp xúc thường xuyên với nhà thu mua quốc tế sẽ giúp các nhà xuất khẩu của Việt Nam có cơ hội đa dạng thị trường để phân tán rủi ro trong quý II/2026.
Tiếp xúc thường xuyên với nhà thu mua quốc tế sẽ giúp các nhà xuất khẩu của Việt Nam có cơ hội đa dạng thị trường để phân tán rủi ro trong quý II/2026.

Trong bối cảnh đó, ông Cao Hữu Hiếu, Tổng giám đốc Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), cho rằng DN trong ngành cần tận dụng thời gian còn lại để hoàn tất đơn hàng, rút ngắn tiến độ sản xuất và giảm rủi ro tồn kho. Nhận định này không chỉ đúng với dệt may mà còn phản ánh tâm lý chung của nhiều ngành XK chủ lực trong quý II.

Cùng với áp lực về tiến độ, chi phí logistics và nguyên vật liệu tiếp tục ở mức cao, khiến bài toán lợi nhuận trở nên thách thức hơn. Để thích ứng, nhiều DN xuất khẩu đang chuyển sang mô hình vận hành linh hoạt hơn, kết hợp nhiều phương thức vận tải, tối ưu chuỗi cung ứng nhằm giảm chi phí và rút ngắn thời gian giao hàng.

Trong bức tranh chung cho quý II/2026, thủy sản là một trong những ngành thể hiện rõ sự đan xen giữa cơ hội và rủi ro. Thị trường Trung Quốc tiếp tục đóng vai trò động lực chính, với nhu cầu tăng mạnh trong giai đoạn đầu năm. Theo bà Lê Hằng, Phó tổng thư ký Hiệp hội Chế biến và XK thủy sản Việt Nam (VASEP), mức tăng trưởng này phần lớn mang tính thời điểm, gắn với chu kỳ tiêu dùng và nhu cầu tích trữ.

“Sau giai đoạn cao điểm, nhập khẩu có thể chững lại nếu tồn kho nội địa tăng hoặc nhu cầu giảm”, bà Hằng nhận định. Điều này cho thấy, dù Trung Quốc là thị trường quan trọng trong quý II, DN không thể phụ thuộc hoàn toàn mà cần chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất.

Không chỉ thủy sản, các ngành như dệt may, điện tử và nông sản cũng đang tận dụng đà tăng tại thị trường này. Tuy nhiên, cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt ở phân khúc giá thấp, khi các đối thủ từ Ecuador, Ấn Độ hay Thái Lan gia tăng hiện diện. Áp lực cạnh tranh buộc DN Việt Nam phải cải thiện chất lượng và tối ưu chi phí nếu muốn giữ thị phần.

Trái ngược với Trung Quốc, các thị trường truyền thống khác được dự đoán tiếp tục là điểm nghẽn vào quý II/2026. XK sang Mỹ chịu tác động từ các biện pháp phòng vệ thương mại và rào cản kỹ thuật, khiến nhiều ngành hàng như thủy sảndệt may gặp khó khăn. Tại EU, nhu cầu tiêu dùng duy trì ổn định nhưng chưa đủ mạnh để tạo đột phá, trong khi các tiêu chuẩn về môi trường và truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe.

Nhật Bản và Hàn Quốc thời gian gần đây ghi nhận sự sụt giảm đơn hàng, phản ánh xu hướng thắt chặt chi tiêu và tâm lý tiêu dùng thận trọng. Những yếu tố này cho thấy, trong quý II, khó có thể kỳ vọng sự phục hồi nhanh từ các thị trường truyền thống, dù đây vẫn là những thị trường có giá trị cao và mang tính chiến lược dài hạn.

Trong bối cảnh đó, các thị trường mới nổi và khu vực nội địa đang được kỳ vọng đóng vai trò “vùng đệm”. Ông Phạm Văn Xô, Chủ tịch Hiệp hội Xuất nhập khẩu Tp.HCM, cho rằng DN nên “kết hợp đơn hàng dài hạn với các đơn hàng nhỏ, ngắn hạn để phân tán rủi ro, đồng thời khai thác thị trường nội địa hơn 100 triệu dân và các thị trường châu Á gần gũi hơn”.

Chậm là thua, nhanh là thắng

Thực tế, nhiều DN đã mở rộng XK sang ASEAN, Australia, Đài Loan (Trung Quốc) và tìm kiếm cơ hội tại các thị trường mới. Đây là hướng đi phù hợp trong bối cảnh thị trường toàn cầu còn nhiều biến động và nhu cầu tiêu dùng chưa phục hồi đồng đều.

Nhìn lại quý I/2026, bức tranh tăng trưởng XK cho thấy những tín hiệu tích cực nhưng cũng bộc lộ rõ sự phân hóa giữa các khu vực kinh tế. Theo số liệu mới nhất từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng kim ngạch XK hàng hóa đạt 122,93 tỷ USD, tăng 19,1% so với cùng kỳ năm trước.

Tuy nhiên, tăng trưởng chủ yếu đến từ khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), với mức tăng 33,3% và chiếm hơn 80% tổng kim ngạch, bao gồm cả dầu thô. Ngược lại, khu vực kinh tế trong nước giảm 16,6%, chỉ chiếm gần 20%. Khoảng cách này cho thấy khu vực DN nội địa vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc duy trì đà tăng trưởng.

Ở cấp độ ngành hàng, quý II/2026 là giai đoạn tăng tốc nhưng cũng là phép thử về khả năng thích ứng. Ngành dệt may tập trung hoàn tất đơn hàng trước thời điểm áp thuế mới, đồng thời tìm kiếm thị trường thay thế. Ngành điện tử tận dụng nhu cầu toàn cầu nhưng phải đối mặt với chi phí đầu vào tăng cao. Ngành nông sản tiếp tục giữ vai trò quan trọng, song phải đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Đáng chú ý, các tiêu chuẩn ESG đang trở thành yếu tố then chốt trong hoạt động XK. Tại EU và các thị trường phát triển, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn bền vững và minh bạch nguồn gốc có lợi thế rõ rệt trong việc tiếp cận hệ thống phân phối cao cấp. Điều này buộc DN Việt Nam phải chuyển đổi từ mô hình sản xuất truyền thống sang mô hình bền vững hơn.

Trong ngành nông sản, việc áp dụng mã vùng trồng, kiểm soát chất lượng từ đầu vào đến đầu ra đang dần trở thành yêu cầu bắt buộc. Với dệt may, các tiêu chuẩn về môi trường và lao động cũng ngày càng được siết chặt. Đây không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để DN Việt nâng cao giá trị sản phẩm và xây dựng thương hiệu.

Nhìn tổng thể, quý II/2026 là giai đoạn mang tính quyết định đối với hoạt động XK của Việt Nam. Tăng trưởng có thể vẫn duy trì, nhưng phụ thuộc lớn vào khả năng tận dụng cơ hội ngắn hạn và ứng phó với các rủi ro từ chính sách, chi phí và thị trường.

Sự phân hóa giữa các khu vực thị trường và giữa các ngành hàng sẽ tiếp tục rõ nét hơn trong thời gian tới. Trung Quốc vẫn là động lực chính trong ngắn hạn, nhưng không thể thay thế vai trò của các thị trường truyền thống khác trong dài hạn. Trong khi đó, các thị trường mới nổi và nội địa sẽ đóng vai trò hỗ trợ, giúp giảm thiểu rủi ro.

“Ngã rẽ chiến lược” quý II/2026 không chỉ dựa vào thị trường mà còn ở cách DN XK chọn hướng đi. Những DN nào thích ứng nhanh, đa dạng hóa thị trường và nâng cao chất lượng sẽ là người thắng cuộc. Ngược lại, DN nào chậm chuyển đổi sẽ thua thiệt, chịu áp lực cạnh tranh khốc liệt.

                                                                                 Thế Vinh

VnBusiness