VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Tiêu điểm

EU siết tiêu chuẩn xanh: Nông sản Việt vào “bài kiểm tra”

EU siết tiêu chuẩn xanh: Nông sản Việt vào “bài kiểm tra”

Trong vài tháng tới, EU sẽ áp dụng hàng loạt quy định mới liên quan môi trường, truy xuất nguồn gốc và bao bì bền vững đối với hàng nhập khẩu. Điều này tạo áp lực lớn đối với nông sản Việt, đặt ra “bài kiểm tra” về minh bạch dữ liệu trong toàn bộ chuỗi sản xuất – xuất khẩu.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đối mặt nhiều biến động, từ xung đột địa chính trị làm gián đoạn chuỗi logistics đến xu hướng gia tăng các rào cản thương mại, thì thị trường EU lại đang bước vào giai đoạn siết chặt các tiêu chuẩn môi trường và minh bạch dữ liệu đối với hàng nhập khẩu.

Siết “tẩy xanh”, yêu cầu minh bạch dữ liệu sản phẩm

Mới đây, theo Thương vụ Việt Nam tại Pháp, các quy định mới dự kiến áp dụng từ năm 2026 sẽ định hình lại xu hướng tiêu dùng tại châu Âu. “Tiêu dùng xanh” tại EU không còn chỉ là hoạt động trách nhiệm xã hội tự nguyện mà đã trở thành yêu cầu pháp lý bắt buộc.

Sự hợp tác chặt chẽ giữa nông dân, DN chế biến, nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu sẽ giúp đảm bảo nông sản Việt đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường EU.
Sự hợp tác chặt chẽ giữa nông dân, DN chế biến, nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu sẽ giúp đảm bảo nông sản Việt đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường EU.

Điều này tạo áp lực lớn đối với nông sản Việt khi xuất khẩu (XK) sang EU – một thị trường lớn và khắt khe nhất thế giới với giá trị nhập khẩu hiện đã đạt trên 360 tỷ USD/năm.

Một thay đổi đáng chú ý là Chỉ thị bảo vệ người tiêu dùng EU 2024/825, dự kiến có hiệu lực từ ngày 27/9/2026.

Theo quy định này, EU sẽ siết chặt các hành vi “greenwashing” (tẩy xanh), tức việc doanh nghiệp (DN) quảng cáo sản phẩm thân thiện môi trường nhưng không có dữ liệu chứng minh.

Những tuyên bố chung chung như: “thân thiện môi trường”, “sản phẩm xanh”, “bền vững” sẽ bị cấm sử dụng nếu không có bằng chứng khoa học và dữ liệu minh bạch.

Để thực thi quy định này, EU dự kiến triển khai Hộ chiếu Sản phẩm Số (Digital Product Passport – DPP), cho phép truy xuất toàn bộ thông tin liên quan đến sản phẩm như: Nguồn gốc nguyên liệu, hóa chất sử dụng, lượng phát thải, vòng đời sản phẩm.

Theo các chuyên gia thương mại, sự thay đổi này sẽ khiến người tiêu dùng châu Âu ngày càng khắt khe hơn trong lựa chọn sản phẩm. Thay vì tin vào quảng cáo, họ có xu hướng đưa ra quyết định mua sắm dựa trên dữ liệu minh bạch về môi trường và chuỗi cung ứng.

Cùng với thay đổi trong hành vi tiêu dùng, nhiều hệ thống bán lẻ tại châu Âu đang chuyển sang mô hình lựa chọn nhà cung ứng dựa trên dữ liệu số hóa.

Điều này đồng nghĩa với việc các DN xuất khẩu nông sản của Việt Nam nếu không chứng minh được nguồn gốc, quy trình sản xuất và tác động môi trường có thể bị loại khỏi chuỗi phân phối.

Ngoài ra, việc XK nông sản thực phẩm sang EU còn chịu tác động từ Quy định Bao bì và Rác thải Bao bì (PPWR) dự kiến có hiệu lực từ 12/8/2026.

Quy định này yêu cầu DN: Tối ưu thiết kế bao bì, giảm thiểu nhựa, tăng sử dụng vật liệu thân thiện môi trường trong toàn bộ chuỗi logistics.

Vì vậy, ngoài các chứng nhận sinh thái quốc tế, nhiều sản phẩm nông sản Việt muốn vào hệ thống bán lẻ EU phải đáp ứng thêm tiêu chuẩn bao bì bền vững.

Trong khi đó, riêng tại thị trường Anh, vào thượng tuần tháng 3/2026, Tổ chức Seafish đã giới thiệu một công cụ trực tuyến cho phép DN thủy sản tính toán dấu chân khí hậu ở cấp độ từng sản phẩm, xác định các “điểm nóng” phát thải trong chuỗi và so sánh kết quả giữa các công ty.

Động thái này diễn ra trong bối cảnh đo lường dấu chân carbon đang dần trở thành “ngôn ngữ chung” giữa nhà sản xuất, nhà phân phối và người tiêu dùng, thay vì chỉ là hoạt động tự nguyện.

Hiện quyền truy cập đầy đủ của nền tảng chủ yếu dành cho DN Anh. Tuy nhiên, áp lực về dữ liệu phát thải minh bạch và có thể so sánh đang gia tăng trên thị trường quốc tế, cho thấy dấu chân carbon nhiều khả năng sẽ sớm trở thành một tiêu chí cạnh tranh quan trọng của sản phẩm thủy sản toàn cầu. Đây là điều mà các nhà XK thủy sản Việt cần lưu tâm.

Phải số hóa chuỗi cung ứng để giữ thị trường

Ngoài ra, nên nhắc thêm, tại hội nghị quốc tế ngành hồ tiêu và gia vị Việt Nam tổ chức tại Đà Nẵng hôm 4 và 5/3, bà Laura Shumow, Giám đốc điều hành Hiệp hội Thương mại Gia vị Hoa Kỳ (ASTA), và ông Benoit Winstel, Chủ tịch Hiệp hội Gia vị châu Âu (ESA), cho biết các thị trường lớn như EU và Mỹ đang tăng cường kiểm soát đối với dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, các chất gây ô nhiễm, tính xác thực của sản phẩm, ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Hai vị lãnh đạo của ASTA và ESA có lời khuyên cho ngành hồ tiêu Việt Nam cần quản lý chất lượng phải bắt đầu từ vùng nguyên liệu. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nông dân, DN chế biến, nhà xuất khẩu và các nhà nhập khẩu quốc tế sẽ giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường.

Theo các chuyên gia quốc tế, quản lý chất lượng nông sản Việt XK cần bắt đầu từ vùng nguyên liệu. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nông dân, DN chế biến, nhà XK và nhà nhập khẩu sẽ giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường.

Các chuyên gia cho rằng trong bối cảnh tiêu chuẩn an toàn thực phẩm toàn cầu ngày càng nghiêm ngặt, điển hình như việc EU siết tiêu chuẩn xanh, việc áp dụng công nghệ số trong quản lý chuỗi cung ứng nông sản là xu hướng tất yếu.

Đối với ngành hồ tiêu Việt Nam, để XK thành công vào EU, các giải pháp quan trọng gồm: Thiết lập bản đồ vùng trồng, xây dựng hệ thống dữ liệu nông trại, phát triển nền tảng quản lý chất lượng.

Những giải pháp này giúp nâng cao tính minh bạch của chuỗi cung ứng và hỗ trợ doanh nghiệp quản trị rủi ro tốt hơn.

Bên cạnh đó, việc áp dụng quy trình kiểm soát mầm bệnh được thẩm định và hệ thống kiểm nghiệm phòng thí nghiệm hiện đại cũng đóng vai trò quan trọng nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm và duy trì uy tín cho nông sản Việt.

Xu hướng siết tiêu chuẩn xanh của EU cũng đang tác động mạnh tới ngành thủy sản – một trong những lĩnh vực XK chủ lực của Việt Nam. Dưới góc nhìn của một chuyên gia thủy sản, PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân Thu nhận định thị trường quốc tế đang thay đổi mạnh mẽ. Những quốc gia nhập khẩu thủy sản lớn như EU và Mỹ, Nhật Bản không chỉ quan tâm đến sản phẩm chất lượng mà còn đòi hỏi các giá trị xanh, sạch và minh bạch trong toàn bộ chuỗi sản xuất.

Theo bà Thu, điều này đồng nghĩa, chỉ có “thủy sản xanh” mới đủ sức cạnh tranh trên thị trường thế giới. Và việc chuyển đổi của ngành thủy sản Việt sang mô hình “thủy sản xanh” không còn là lựa chọn mà đã trở thành xu thế tất yếu.

Vị chuyên gia này cho biết chiến lược Thuỷ sản Việt Nam đã đặt ra một tầm nhìn rõ ràng: Đến năm 2030, chúng ta phấn đấu XK đạt 14-16 tỷ USD, phấn đấu trở thành trung tâm chế biến “thủy sản xanh” tại châu Á. Và đến năm 2050, XK thủy sản đạt 25-30 tỷ USD, trong đó “thuỷ sản xanh” chiếm trên 70% giá trị XK.

Có thể nói, việc EU siết các tiêu chuẩn xanh từ năm 2026 cho thấy xu hướng mới của thương mại toàn cầu: Minh bạch dữ liệu và phát triển bền vững trở thành yêu cầu bắt buộc.

Với nông sản Việt, đây vừa là thách thức lớn vừa là cơ hội nâng cao giá trị nếu DN chủ động chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh, tăng cường truy xuất nguồn gốc và số hóa chuỗi cung ứng.

                                                                                 Thế Vinh

VnBusiness