Từ "công xưởng gia công" đến "bếp ăn thế giới": Giấc mơ hóa Rồng và tâm thế người dẫn dắt cuộc chơi
Việt Nam sẽ đứng ở đâu trong 10 năm tới: Một công xưởng gia công giá rẻ hay một “góc bếp toàn cầu” thịnh vượng và đáng sống? GS.TS Hoàng Văn Cường tin rằng, chúng ta có đủ nội lực để không chỉ tận dụng “khe cửa hẹp” mà hoàn toàn có thể chủ động tạo ra cuộc chơi.
Nhưng để chạm tay vào giấc mơ ấy, điều cần nhất lúc này không phải là sự chờ đợi, mà là sự can trường bước qua những rào cản thể chế cũ kỹ.
Khi những nụ đào e ấp báo hiệu một vòng quay mới của đất trời, cũng là lúc mỗi người Việt Nam tự hỏi: Năm tới, đất nước mình sẽ khác gì? Mang theo câu hỏi ấy, tôi tìm gặp GS.TS Hoàng Văn Cường, Đại biểu Quốc hội khóa XV, Ủy viên Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, giữa những ngày cuối năm bận rộn. Không né tránh những góc khuất, nhưng cũng đầy lạc quan về vận hội mới, ông đã vẽ nên bức tranh kinh tế Việt Nam với những gam màu của khát vọng tự chủ. Câu chuyện đầu xuân bắt đầu từ những vết rạn cần hàn gắn, để hướng tới một tương lai hùng cường mà chúng ta hằng mong đợi…
Nhìn thẳng vào "vết rạn" nội tại và lực cản từ tư duy "robot"
Thưa GS.TS Hoàng Văn Cường, nhìn vào những con số tăng trưởng gần đây của Việt Nam, chúng ta thấy những điểm sáng ấn tượng giữa bối cảnh thế giới đầy biến động. Tuy nhiên, nếu nhìn sâu hơn vào nội tại, ông thấy có những “vết rạn” hay “khoảng lặng” nào đáng lo ngại phía sau những con số đó?
Đúng là chúng ta có những con số tăng trưởng đáng khích lệ, như năm 2022 đạt tới 8,02%, nhưng không thể phủ nhận những nguy cơ tiềm ẩn. “Vết rạn” lớn nhất nằm ở tốc độ quay vòng của dòng tiền rất thấp. Trong khi lượng cung tiền chảy vào nền kinh tế đang tăng mạnh, tín dụng năm 2025 tăng 19,1%, thế nhưng, vòng quay vốn lại chậm, chỉ đạt khoảng 0,68 lần, điều này cho thấy tiền đang bị nghẽn lại trong nền kinh tế.
Dòng tiền thay vì đổ vào sản xuất để tạo ra giá trị gia tăng, lại có xu hướng chảy vào các tài sản như bất động sản, dẫn đến nguy cơ đầu cơ và tồn kho sản phẩm rất lớn. Bên cạnh đó, dù xuất khẩu đứng đầu thế giới ở nhiều mặt hàng, nhưng giá trị chúng ta thực sự giữ lại được chỉ chiếm khoảng 20-30%, do chủ yếu vẫn là gia công.
Năng suất lao động của Việt Nam vẫn còn thấp so với thế giới. Điều này không phải do thiếu trí thông minh hay sự siêng năng, như bằng chứng là học sinh Việt Nam luôn nằm trong top 10 các cuộc thi khoa học toàn cầu, mà là do nền kinh tế phụ thuộc rất nhiều vào gia công và lắp ráp. Điển hình là trong các lĩnh vực như may mặc và điện tử, Việt Nam chỉ giữ lại khoảng 20-30% giá trị, phần còn lại thuộc về các nhà cung cấp nguyên liệu và linh kiện.
Nếu không thay đổi cơ cấu này, chúng ta đối mặt với nguy cơ “hụt hơi” và rơi vào bẫy thu nhập trung bình khi "dân số vàng" già đi mà chưa chuyển sang các ngành nghề có giá trị gia tăng cao hơn, năng suất lao động không được cải thiện thực chất.
Trong những thành tựu đã đạt được, theo ông, điều gì mang tính thời điểm và điều gì thực sự là nội lực bền vững mà chúng ta đã dày công xây dựng?
May mắn là chúng ta đã tận dụng được sự dịch chuyển của các chuỗi cung ứng toàn cầu khi thế giới bất ổn. Nhưng nội lực bền vững mới là yếu tố then chốt. Đó là sự ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát tốt hơn nhiều so với thế giới và một nền tảng chính trị ổn định.
Cái bẫy lớn nhất không phải là con số thu nhập, mà là bẫy về tư duy 'ngại sai'. Chúng ta không thể thoát bẫy thu nhập trung bình nếu cứ làm việc như những 'robot' chỉ biết tuân thủ quy trình cũ kỹ.
Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam không phải có sự may mắn, hay ngẫu nhiên do tiềm lực. Đặc biệt, nông nghiệp vẫn là “trụ đỡ” cực kỳ quan trọng, giúp đảm bảo an sinh và đời sống ngay cả trong những giai đoạn khủng hoảng nhất. Một điểm tựa nội lực khác chính là ý chí đồng tâm, đồng lòng của người dân. Điển hình là trong đại dịch, tinh thần tự giác, giám sát lẫn nhau và sự linh hoạt trong chuyển đổi (như thanh toán không tiền mặt) đã tạo ra một sức mạnh cộng hưởng mà ít quốc gia nào có được.
Năng lực ứng phó với biến động bất thường kể cả bên trong và bên ngoài, từ thiên tai, dịch bệnh hay chính trị xã hội đều được Việt Nam tự lập tự phục hồi từ chính mình, nhờ đó uy tín của Việt Nam trên thế giới ngày càng tăng.
Ông trăn trở nhất về điều gì khi nhìn vào sự khập khiễng giữa khát vọng tăng trưởng nhanh và năng lực thực thi, quản lý hiện tại?
Điều tôi trăn trở nhất chính là nút thắt về thể chế và tâm lý của bộ máy thực thi. Chúng ta có khát vọng rất lớn là trở thành nước phát triển, dựa vào khoa học công nghệ, nhưng cơ chế quản lý hiện nay lại đang khiến cán bộ có tâm lý “ngại sai”, làm việc như những robot vì sợ vi phạm các quy định cũ kỹ, chồng chéo.
Thực tế đáng buồn là nhiều cán bộ năng động, sáng tạo ở các địa phương phát triển mạnh lại là những người dễ vấp phải sai phạm do dám nghĩ, dám làm trong bối cảnh khung pháp lý chưa hoàn thiện. Nếu không có một nghị quyết để bảo vệ những người đổi mới sáng tạo và thay đổi cách đánh giá dựa trên kết quả thay vì chỉ tuân thủ quy trình, chúng ta sẽ lỡ nhịp với thời đại.
Ông đánh giá thế nào về "độ trễ" trong phản ứng chính sách của chúng ta hiện nay trước những biến động khó lường của thế giới?
Chính sách luôn có độ trễ tự nhiên vì nó thường đi sau sự vận động của cuộc sống. Tuy nhiên, thời gian qua, chúng ta đã có những phản ứng cực kỳ quyết liệt và mang tính đột phá, điển hình là Nghị quyết 30 của Quốc hội đã trao quyền đặc biệt cho Chính phủ vượt ra khỏi các quy định thông thường để ứng phó dịch bệnh.
Dù vậy, về dài hạn, chúng ta vẫn cần giảm bớt sự tính toán cục bộ và tăng tính dự báo chiến lược. Trong một thế giới “bất định”, phong cách điều hành không thể ngồi yên quan sát mà phải bản lĩnh, linh hoạt và quyết liệt bứt phá trên một nền tảng minh bạch. Phản ứng chính sách không chỉ là giải quyết tình huống mà phải tạo ra được môi trường để doanh nghiệp tin tưởng, từ bỏ tâm thế “phòng thủ” để sẵn sàng đầu tư cho tương lai.
Chiến lược "bứt phá thông minh": Không thể ngồi yên chờ thời
Nhìn vào tương quan với dòng chảy toàn cầu, theo ông chúng ta đang ở vị thế nào: đi trước, đi cùng hay vẫn đang mải miết đuổi theo thế giới?
Thực tế, chúng ta có những điểm “đi trước” đáng tự hào, đặc biệt là trong việc kiểm soát lạm phát và ứng phó với các cú sốc. Khi thế giới lạm phát hai con số, chúng ta vẫn giữ được dưới mục tiêu; chúng ta cũng là nước đi đầu trong việc điều hành lãi suất linh hoạt và ban hành các quyết sách đặc biệt như Nghị quyết 30 để bảo vệ người dân và nền kinh tế.
Tuy nhiên, trong chuỗi giá trị sản xuất công nghiệp, chúng ta vẫn đang mải miết đuổi theo. Việt Nam đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu điện tử, may mặc nhưng giá trị giữ lại chỉ khoảng 20-30% do chủ yếu là gia công. Để không chỉ dừng lại ở việc tận dụng “khe cửa hẹp”, chúng ta buộc phải “nhảy trước một bước” vào những vị trí có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu, nếu không sẽ mãi chỉ là người đi sau.
Triết lý "đổi mới" lần này, theo ông, cần sự can trường như thế nào để Việt Nam không rơi vào cái bẫy "trung bình" của chính mình?
Sự can trường lần này nằm ở việc chấp nhận rủi ro trong đổi mới và thay đổi tư duy quản lý. Chúng ta không thể thoát bẫy thu nhập trung bình nếu cứ làm việc như những “robot” chỉ biết tuân thủ quy trình cũ kỹ.
"Thế giới hiện nay là một thực thể bất định, nên phong cách điều hành không thể là 'ngồi yên quan sát'. Trong bối cảnh khó lường, sự trì trệ chính là rủi ro lớn nhất."
Cái bẫy lớn nhất không phải là con số thu nhập, mà là bẫy về tư duy “ngại sai”. Tôi cho rằng cần một cơ chế đánh giá cán bộ dựa trên kết quả thực chất thay vì chỉ soi xét việc tuân thủ quy trình. Nếu một người dám làm, mang lại lợi ích lớn cho đất nước nhưng vấp phải những quy định chồng chéo chưa kịp thay đổi, họ phải được bảo vệ chứ không phải bị xử lý. Nếu không thay đổi được điều này, chúng ta sẽ tự đánh mất những nguồn lực tài năng nhất.
Làm thế nào để chuyển hóa những con số GDP khô khan thành sự an tâm, để cộng đồng doanh nghiệp bứt phá thay vì tâm thế "phòng thủ" như hiện nay?
Niềm tin của doanh nghiệp không đến từ những lời hứa, mà đến từ sự ổn định vĩ mô và tính dự báo của chính sách. Khi doanh nghiệp thấy chính sách ổn định, lạm phát thấp và chính trị bình yên, họ mới dám bỏ vốn đầu tư dài hạn.
Bên cạnh đó, Nhà nước cần có chiến lược đặt hàng rõ ràng cho các ngành công nghiệp nền tảng như luyện kim, cơ khí hay công nghệ số. Khi có chiến lược và cam kết bảo vệ từ Chính phủ, doanh nghiệp sẽ nhìn thấy tương lai và sẵn sàng đầu tư vào công nghệ thay vì chỉ đi buôn hay phòng thủ bằng tiền mặt. Ngoài ra, việc phát triển các thị trường vốn, quỹ đầu tư sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực dài hạn thay vì phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng.
Nếu chọn một cụm từ để mô tả "linh hồn" của kinh tế Việt Nam giai đoạn tới nhằm không lỡ nhịp với kỷ nguyên xanh và kỷ nguyên số, ông sẽ chọn từ gì?
Tôi sẽ chọn cụm từ: “Chiến lược tự chủ và bứt phá thông minh”.
Tại sao? Vì không có chiến lược để xác định Việt Nam sẽ đứng ở đâu, làm cái gì thì mình chỉ chạy theo các nước. Và phải là bứt phá thông minh, tức là chọn đúng phân khúc thị trường để nhảy vào, làm chủ công nghệ và tạo ra sức mạnh cộng hưởng thay vì chỉ tham gia vào các khâu không có giá trị cao. Sự lựa chọn này quyết định chúng ta sẽ trở thành một cường quốc kinh tế hay mãi là "công xưởng gia công" trong 10 năm tới.
Nhìn về tương lai, một Việt Nam "trọn vẹn" hơn trong hình dung của ông sẽ như thế nào?
Đó là một Việt Nam Hùng cường và Thịnh vượng thực chất. Sự thịnh vượng đó không chỉ thể hiện qua túi tiền của người dân mà còn ở một xã hội văn minh, hiện đại, nơi mọi thành quả được hưởng thụ công bằng.
Tôi hình dung Việt Nam sẽ trở thành “điểm đến không thể bỏ qua” của thế giới. Không chỉ là du lịch nghỉ dưỡng, Việt Nam phải là “bếp ăn của thế giới”, là nơi lý tưởng để các chuyên gia, nhà đầu tư toàn cầu chọn làm “văn phòng di động” vì môi trường sống dễ chịu, chi phí hợp lý và con người mến khách.
Cuối cùng, ông muốn gửi gắm triết lý hành động nào cho các nhà điều hành và doanh nhân: Nên "tĩnh" để quan sát hay nên "động" để bứt phá?
Thế giới hiện nay là một thực thể bất định và thay đổi nhanh chóng, nên phong cách điều hành không thể là "ngồi yên quan sát".
Lời khuyên của tôi là: Phải "ĐỘNG" một cách bản lĩnh và linh hoạt. Chúng ta cần quản lý minh bạch nhưng phải quyết liệt bứt phá trên nền tảng niềm tin. Thực tế, thành công của Việt Nam trong thời gian qua là Chính phủ rất quyết liệt và dựa trên nền tảng ổn định.
Trong bối cảnh khó lường, sự trì trệ chính là rủi ro lớn nhất. Doanh nhân và nhà điều hành cần chủ động tạo lập cuộc chơi, tìm kiếm cơ hội trong thách thức thay vì bị động chờ đợi sự ổn định quay trở lại.
Trân trọng cảm ơn ông!
Huyền Anh (thực hiện)

Giảm mạnh tới 2 triệu đồng/lượng, giá vàng trong nước còn 179 triệu đồng/lượng
Lịch nghỉ Tết Nguyên đán 2026 của các ngân hàng và những lưu ý quan trọng về tài chính
Hạ tầng là ‘xương sống’ của vận hội 2026
Điểm danh doanh nghiệp ngoài ngành tham vọng chia lại ‘miếng bánh’ thị trường bất động sản

Chữ ‘đủ’ đầu năm: Lời chúc bền vững cho bất động sản
Từ ngày mai (14/2): Rút ngắn thời gian thông báo thuế đất xuống 3 ngày, chính thức bỏ yêu cầu nộp bản sao công chứng
Điện thoại bẻ khóa sẽ không thể dùng ứng dụng ngân hàng từ 1/3
Soi giỏ hàng nhà phố biệt thự, giới đầu cơ có còn cơ hội?
Điểm danh doanh nghiệp ngoài ngành tham vọng chia lại ‘miếng bánh’ thị trường bất động sản
Hàng loạt doanh nghiệp sản xuất, từ thép đến dược phẩm, đang đồng loạt mở rộng sang lĩnh vực bất động sản nhằm tìm kiếm động lực tăng trưởng mới.
Đừng bỏ lỡ
HTX nông nghiệp nâng tầm giá trị nông sản địa phương
Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp còn manh mún, đầu ra thiếu ổn định, nhiều HTX nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Cao Bằng đang từng bước khẳng định vai trò “bà đỡ” cho nông sản địa phương.






























