Doanh nghiệp vay vàng: Rủi ro "khó lường", nợ có thể tăng vọt gần 9 lần
Dưới góc nhìn pháp lý và kinh tế, Luật sư Trương Thanh Đức cảnh báo việc doanh nghiệp vay vàng trong dân dù không bị cấm nhưng lại tiềm ẩn rủi ro cực lớn. Thực tế đã có trường hợp khoản nợ phình to từ 103 tỷ lên gần 900 tỷ đồng, khiến bên vay rơi vào tình cảnh "chết cay chết đắng".
Trong bối cảnh giá vàng biến động không ngừng, việc doanh nghiệp huy động vàng từ người dân đang trở thành một chủ đề "nóng" với những ý kiến trái chiều. VnBusiness đã có cuộc trao đổi với Luật sư Trương Thanh Đức, Giám đốc Công ty Luật ANVI, Trọng tài viên Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) để làm rõ hơn về ranh giới giữa quyền tự do kinh doanh và những hệ lụy tài chính khôn lường từ hoạt động này.
Thưa Luật sư, hiện nay có nhiều ý kiến trái chiều về việc doanh nghiệp huy động hoặc vay vàng từ người dân. Vậy dưới góc độ pháp lý, hoạt động này đang được quy định như thế nào?
Trước hết, chúng ta cần khẳng định rõ ràng việc doanh nghiệp vay vàng trong dân là một quan hệ dân sự. Pháp luật từ trước đến nay không hề cấm và cũng không có những quy định điều chỉnh riêng biệt, cụ thể cho hoạt động này.
Tuy nhiên, cần có sự phân biệt rõ giữa lĩnh vực ngân hàng và ngoài ngân hàng. Riêng đối với hệ thống ngân hàng, việc huy động và cho vay bằng vàng bị cấm tuyệt đối vì rủi ro là quá lớn. Còn đối với các chủ thể ngoài ngân hàng, các hoạt động như góp vốn, vay mượn, tặng cho, trao đổi, mua bán hay dùng vàng làm tài sản bảo đảm đều hoàn toàn không bị cấm.
Theo quy định hiện hành, Nhà nước chỉ cấm duy nhất một việc là thanh toán bằng vàng. Đồng thời, tại Luật Đầu tư năm 2025, hoạt động “kinh doanh vàng, trừ vàng trang sức, mỹ nghệ” được liệt kê là ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện thứ 192, tức là phải có giấy phép.
Như vậy, theo nguyên tắc pháp luật không cấm thì các bên được tự do thỏa thuận. Vay tiền, vay gạo hay vay vàng thực chất đều là các giao dịch dân sự bình thường, chỉ có vay ngoại tệ là bị cấm. Với vàng, nếu doanh nghiệp không sử dụng nó để thanh toán mà chỉ thực hiện các giao dịch như mua bán, trao đổi, cầm cố, đặt cọc hay vay mượn thì không bị ngăn cấm hay hạn chế bởi các quy định về kinh doanh có điều kiện.
Nếu doanh nghiệp tự tin vào khả năng trả nợ bằng vàng của mình thì cứ vay, nhưng vấn đề mấu chốt là hoạt động vay vàng đối mặt với rủi ro cực kỳ lớn vô cùng khó kiểm soát.
Nếu pháp luật không cấm, tại sao ông lại nhấn mạnh rằng đây là một hoạt động đối mặt với rủi ro cực kỳ lớn và khó kiểm soát?
Đúng là không cấm, nhưng rủi ro nằm ở chỗ các bên không thể chủ động được nguồn cung và giá cả. Vàng là loại hàng hóa có biến động giá cực mạnh trên thị trường thế giới. Nếu giá vàng đi ngang hoặc giảm thì không sao, nhưng nếu giá tăng đột biến, bên vay sẽ ngay lập tức rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán, dù là trả bằng vàng hay quy đổi ra tiền.
Trường hợp của Công ty cổ phần Thủy hải sản Sài Gòn (APT) là một ví dụ điển hình. Đến nay doanh nghiệp này đã rơi vào cảnh không thể trả được khoản nợ 5.833 lượng vàng SJC vay từ Southern Bank (nay là Sacombank). Thời điểm vay, giá vàng chỉ 17,66 triệu đồng/lượng (tương đương 103 tỷ đồng), nhưng đến cuối năm ngoái, khi giá vàng vọt lên 152,8 triệu đồng/lượng, giá trị khoản nợ đã lên tới 891,28 tỷ đồng. Nghĩa là khoản nợ đã tăng gấp 8,65 lần! Đây chính là cái bẫy rủi ro "khó lường" mà cả người đi vay lẫn người cho vay phải tự cân nhắc.
Hơn nữa, rủi ro còn đến từ việc người dân có thể đồng loạt đòi nợ trước hạn, trong khi nguồn vàng nhập khẩu lại phụ thuộc vào ngoại tệ và sự quản lý của Nhà nước. Về lãi suất, do không phải vay tiền nên không bị điều chỉnh bởi trần lãi suất trong Bộ luật Dân sự, các bên có thể thỏa thuận tự do.
Nếu xảy ra tranh chấp, tòa án có thể áp mức lãi suất 20% tương đương vay tiền. Khi đó, "lãi chồng lãi", cộng thêm biến động giá vàng sẽ khiến bên vay kiệt quệ. Trong các giao dịch dân sự, nếu không có hành vi lừa đảo hay gian dối, các bên phải tự chịu hoàn toàn về thiệt hại, thua lỗ, thậm chí là phá sản.
Đó là lý do tôi cho rằng Nhà nước cần cảnh báo rõ rủi ro này cho người dân thay vì ban hành thêm các quy định để "cho phép". Nếu ban hành thêm quy định riêng cho hoạt động này là không cần thiết, chẳng khác nào "tự mua dây buộc mình" và khiến người dân nhầm tưởng rằng việc vay vàng đã được Nhà nước "bảo đảm" hay "cấp phép".
Vậy theo ông, đâu là giải pháp tốt nhất để vừa bảo đảm an toàn cho tài sản của người dân, vừa huy động được nguồn lực từ vàng cho nền kinh tế?
Tôi đánh giá việc doanh nghiệp trực tiếp vay vàng trong dân không phải là giải pháp tốt để huy động nguồn lực. Đối với doanh nghiệp, họ thường không vay lặt vặt mà vay số lượng lớn, rủi ro vì thế càng nhân lên gấp bội. Ngay cả khi vay với lãi suất thấp hoặc không lãi suất, nguy cơ không thể trả nợ khi giá vàng biến động vẫn luôn hiện hữu. Cả phía doanh nghiệp và người dân đều cần hết sức thận trọng với loại giao dịch tiềm ẩn nguy cơ rủi ro này.
Thay vì đem vàng cho doanh nghiệp vay và đối mặt với rủi ro mất trắng hoặc không đòi được nợ, chúng ta nên khuyến khích người dân bán vàng để lấy vốn đầu tư vào các kênh trực tiếp phục vụ sản xuất, kinh doanh. Nguồn lực từ vàng nên được chuyển hóa thành tiền để góp vốn thành lập doanh nghiệp, mua trái phiếu, cổ phiếu, bất động sản hoặc đơn giản là gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng. Chỉ khi đó, nguồn vốn mới thực sự đi vào lưu thông và tạo ra giá trị thặng dư cho xã hội.
Ngoài ra, thay vì để vàng "nằm chết dí" trong két, người dân và doanh nghiệp có thể sử dụng vàng như một loại tài sản giá trị cao, thanh khoản tốt để phục vụ các giao dịch bảo đảm. Cụ thể là dùng vàng để cầm cố, đặt cọc, ký cược nhằm bảo lãnh cho các khoản vay ngân hàng hoặc các nghĩa vụ dân sự khác. Đây là cách sử dụng vàng hiệu quả và an toàn hơn nhiều so với việc trực tiếp cho vay mượn đầy rủi ro như hiện nay.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
Thanh Hoa thực hiện
Logistics tăng sức chống chịu trước biến động toàn cầu
Hạ tầng cải thiện giúp logistics Việt Nam bứt tốc, tuy nhiên chi phí cao và rủi ro địa chính trị đang buộc các doanh nghiệp tái cấu trúc chuỗi cung ứng.
Đừng bỏ lỡ
“Cú hích mềm” cho kinh tế tập thể chuyển mình
Sự nhạy bén trong ứng dụng công nghệ, kết nối thị trường và xây dựng thương hiệu đang giúp nhiều HTX bứt phá, nâng tầm sản phẩm Việt.
























