"Nới lỏng" mục tiêu lạm phát để hóa giải áp lực thanh khoản và thúc đẩy tăng trưởng
Trong khi hệ thống ngân hàng đang thiếu thanh khoản, thì dòng tiền tiền mặt lại đang ở ngoài hệ thống ngân hàng do tâm lý thận trọng của nhà đầu tư. Tại sao tiền lại “ngủ đông” giữa lúc nền kinh tế cần sức bật?
Trao đổi với VnBusiness, ông Nguyễn Xuân Thành - Giảng viên cao cấp Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, không chỉ giải mã nghịch lý này mà còn đưa ra một quan điểm đầy sức nặng: Việt Nam cần sẵn sàng cho kịch bản chấp nhận lạm phát chạm ngưỡng 5% để bảo vệ tỷ giá và duy trì đà tăng trưởng.
Trong bối cảnh Việt Nam vừa phải hấp thụ dòng vốn dịch chuyển, vừa đối mặt với áp lực từ bên ngoài, theo ông, đâu là những rủi ro ngoại biên lớn nhất mà kinh tế Việt Nam cần đặc biệt lưu tâm?
- Rủi ro lớn nhất hiện nay, theo tôi, chính là sự neo cao của giá dầu thô. Nếu giá dầu tiếp tục duy trì ở mức cao, nó sẽ tạo ra một hiệu ứng dây chuyền, đẩy kỳ vọng giá các mặt hàng nguyên liệu đầu vào cho sản xuất tăng lên. Điều này dẫn đến một hệ lụy nguy hiểm: không chỉ lạm phát tổng thể tăng do giá xăng dầu, mà lạm phát cơ bản (không bao gồm năng lượng và thực phẩm) cũng sẽ bị kéo lên theo.
Khi lạm phát không có dấu hiệu hạ nhiệt, các ngân hàng trung ương trên thế giới, đặc biệt là Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed), sẽ buộc phải duy trì chính sách tiền tệ thận trọng. Mặt bằng lãi suất toàn cầu sẽ tiếp tục đứng ở mức cao để vừa kiểm soát lạm phát, vừa hỗ trợ tỷ giá. Đây là rủi ro lớn nhất đối với mọi nền kinh tế, và Việt Nam không ngoại lệ.
Vấn đề này buộc chúng ta phải điều hành chính sách tiền tệ trong một trạng thái hết sức dè dặt, tạo áp lực lên chi phí vốn của doanh nghiệp và tâm lý của nhà đầu tư trên thị trường tài chính.
Những năm gần đây, dòng tiền liên tục luân chuyển giữa các kênh: tiết kiệm, vàng, bất động sản và chứng khoán. Vậy, chu kỳ hiện tại của thị trường đang nằm ở giai đoạn nào và tại sao vòng quay tiền dường như đang chậm lại, thưa ông?
- Thực tế, thị trường đã trải qua những cú sốc không hề nhỏ từ sau đại dịch Covid-19 đến nay, cộng thêm những thay đổi về chính sách và các biến số bất ổn. Điều này tạo ra một tâm lý cực kỳ thận trọng cho cả nhà đầu tư cá nhân lẫn các tổ chức.
Điểm đáng chú ý nhất hiện nay là một lượng tiền rất lớn đang được duy trì ở trạng thái tiền mặt ngoài hệ thống. Chúng ta đang đối mặt với một nghịch lý: Về mặt điều hành, thanh khoản hệ thống ngân hàng vẫn được đảm bảo, nhưng trên thị trường thực tế, dòng tiền lại có cảm giác rất "căng". Đó là do vòng quay tiền bị giảm sút. Người dân và doanh nghiệp có xu hướng giữ tiền mặt hoặc trú ẩn thay vì đẩy mạnh đầu tư hay tiêu dùng.
Tuy nhiên, tôi cho rằng đây chỉ là yếu tố ngắn hạn. Khi các hộ kinh doanh và doanh nghiệp dần thích nghi với các chính sách mới, và nếu cách điều hành của chúng ta mang tính hỗ trợ, cởi mở hơn, dòng tiền sẽ bắt đầu quay trở lại.
Bên cạnh đó, yếu tố vàng cũng đóng vai trò quan trọng.
Giai đoạn trước, khi giá vàng tăng mạnh, dòng tiền bị hút vào đó để đầu cơ, gây áp lực lên tỷ giá và làm khô cạn dòng tiền ở các kênh đầu tư khác. Nhưng hiện nay, khi kỳ vọng vào sự phục hồi của giá vàng giảm bớt sau những đợt điều chỉnh, đây lại là tín hiệu tích cực. Nó giúp hỗ trợ tỷ giá và giải phóng thanh khoản cho các kênh đầu tư tài chính khác.
Trong khi nhiều thị trường mới nổi đang lo lắng vì dòng vốn ngoại tháo chạy do lãi suất đồng USD neo cao, ông đánh giá thế nào về sức chống chịu của thị trường tài chính Việt Nam trước áp lực này?
- Đây chính là một điểm tích cực và khác biệt của Việt Nam so với các thị trường mới nổi trong khu vực. Trước viễn cảnh lãi suất đồng Đô la Mỹ duy trì ở mức cao, nhiều thị trường lân cận đã bị thoái vốn và rút ròng rất mạnh mẽ.
Tại Việt Nam, dù cũng có áp lực rút vốn từ các quỹ đầu tư nước ngoài, nhưng quy mô thấp hơn nhiều so với các nước trong khu vực. Các tổ chức nước ngoài không bán tháo ồ ạt. Trong bối cảnh lãi suất thế giới kém hấp dẫn và đầy rủi ro, việc Việt Nam không bị "đánh đổi" bởi sự rút vốn ồ ạt của dòng vốn tổ chức nước ngoài là một thành công lớn. Điều này cho thấy niềm tin của nhà đầu tư ngoại vào triển vọng dài hạn của Việt Nam vẫn rất vững chắc, tạo dư địa để chúng ta ổn định thị trường tài chính nội địa.
Hiện nay, áp lực lạm phát đang gia tăng. Theo ông, chúng ta nên ứng phó thế nào? Liệu mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4,5% có còn khả thi và chúng ta có nên kiên định với con số này bằng mọi giá?
- Tác động của lạm phát tại Việt Nam hiện nay rất nhanh và nhạy. Cần nhìn thẳng vào thực tế: lạm phát cơ bản (không tính giá xăng dầu) đã ở mức cao, có lúc vượt 4,5%. Chỉ có một kịch bản duy nhất để kéo lạm phát xuống trong cuối năm là giá dầu thế giới phải giảm mạnh. Tuy nhiên, khả năng này rất khó đoán định. Nhiều khả năng, lạm phát bình quân của cả năm 2025 và thậm chí 2026 sẽ vượt mục tiêu 4,5% nếu giá dầu vẫn neo cao.
Quan điểm của tôi là chúng ta cần sự "thích ứng" trong điều hành. Thay vì quá cứng nhắc với con số 4,2% hay 4,5%, chúng ta nên chấp nhận một mức lạm phát từ 4,5% đến 5% nếu nguyên nhân đến từ các yếu tố bên ngoài như giá dầu, thay vì do mất cân đối cung tiền trong nước.
Việc chấp nhận mức lạm phát cao hơn một chút là một sự chia sẻ rủi ro: chúng ta chấp nhận lạm phát cao hơn để duy trì một mức lãi suất đủ hấp dẫn người gửi tiền, giữ chân dòng tiền Đồng để hỗ trợ tỷ giá, đồng thời không gây sốc cho mục tiêu tăng trưởng.
Chúng ta vẫn kiên định với mục tiêu tăng trưởng cao nhưng phải đến từ các động lực mới. Có thể chấp nhận tốc độ tăng trưởng tín dụng thấp hơn một chút (ví dụ năm 2026 thấp hơn 2025) để không cần bơm cung tiền quá lớn, từ đó tạo sự ổn định tương đối cho tiền Đồng và kiểm soát không để lạm phát vượt quá ngưỡng 5%. Đó là bài toán cân đối đa mục tiêu mà chúng ta phải chấp nhận trong bối cảnh hiện nay.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
Huyền Anh (Thực hiện)
Chuyện xây dựng thương hiệu của các HTX trên 'phố Núi'
Trong bối cảnh nông nghiệp đang chuyển mạnh từ tư duy sản lượng sang tư duy giá trị, các HTX không còn đơn thuần là tổ chức liên kết nông dân mà đang trở thành hạt nhân của những chuỗi giá trị hiện đại.
Đừng bỏ lỡ
HTX Kỳ Như và khát vọng đưa đặc sản miền Tây vươn xa
Từ một cơ sở nuôi trồng thủy sản nhỏ tại TP Cần Thơ, HTX Kỳ Như đã xây dựng thành công chuỗi giá trị khép kín, đưa cá Thát lát trở thành sản phẩm OCOP tiêu biểu. Năm 2026, sản phẩm "Cá thát lát rút xương tẩm gia vị Kỳ Như" vinh dự đạt Giải thưởng...

























