Từ kinh nghiệm Nhật Bản nhìn lại chiến lược FDI của Việt Nam
Trong bối cảnh yêu cầu tăng trưởng thực chất ngày càng cấp bách, mô hình phụ thuộc nhiều vào FDI của Việt Nam đang bộc lộ giới hạn. Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy cần sử dụng FDI như công cụ để nâng cấp nội lực và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong gần 40 năm qua (12/1987 - 3/2026), FDI đã trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Khu vực này đóng góp khoảng 20% GDP và gần 70% kim ngạch xuất khẩu, đồng thời góp phần hình thành các cụm sản xuất lớn trong nhiều ngành điện tử, dệt may, chế biến. Việt Nam cũng đã thu hút được nhiều tập đoàn đa quốc gia lớn như Samsung, Intel, LG, LEGO, Qualcomm, BP, Unilever,… đầu tư và hoạt động ổn định trong thời gian dài.
“Luật chơi” FDI đang thay đổi
Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng là một thực tế cần nhìn nhận thẳng thắn. Việt Nam vẫn chưa hình thành được nền tảng nội lực đủ mạnh để chuyển hóa dòng vốn FDI thành năng lực quốc gia.
Để đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn tới, cách tiếp cận dựa vào mở rộng quy mô thu hút FDI không còn phù hợp. Thay vào đó, yêu cầu đặt ra là chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu, đồng thời nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Dù đã qua nhiều lần tổng kết và điều chỉnh chính sách, các hạn chế của khu vực FDI vẫn tồn tại dai dẳng.
Nổi bật là tình trạng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu, chủ yếu do hình thức đầu tư 100% vốn nước ngoài vẫn chiếm đa số. Lao động Việt Nam phần lớn mới tham gia vào các khâu gia công, lắp ráp nên giá trị gia tăng thấp.
Chuyển giao công nghệ từ khu vực FDI sang phía Việt Nam còn hạn chế, một phần do doanh nghiệp trong nước quy mô nhỏ, chưa đủ điều kiện tham gia liên doanh, đồng thời nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu.
Vì vậy, dù nền kinh tế Việt Nam đã vươn lên vị trí thứ 32 thế giới, vẫn chưa trở thành một trung tâm sản xuất có giá trị cao và còn phụ thuộc đáng kể vào chuỗi cung ứng bên ngoài.
Bước vào giai đoạn phát triển mới, giai đoạn hướng tới “tăng trưởng hiệu quả và thực chất”, Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính cấu trúc.
Cạnh tranh thu hút FDI ngày càng gay gắt giữa các quốc gia trong khu vực như Indonesia, Thái Lan, cũng như các nền kinh tế lớn như Ấn Độ. Đồng thời, các xu hướng như “friend-shoring” (dịch chuyển đầu tư sang các quốc gia thân thiện) và “near-shoring” (dịch chuyển sản xuất về gần thị trường) đang làm thay đổi dòng chảy đầu tư toàn cầu.
Song song với đó là yêu cầu ngày càng cao đối với FDI trong các lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế xanh và phát triển bền vững. Đặc biệt, những biến động phức tạp của kinh tế thế giới, với nhiều yếu tố khó dự báo, đang tạo ra cả cơ hội và thách thức đan xen, tác động trực tiếp đến định hướng phát triển của Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, mục tiêu tăng trưởng hai con số đặt ra áp lực lớn đối với việc nâng cao chất lượng tăng trưởng, thay vì chỉ dựa vào mở rộng quy mô vốn.
Nhật Bản: Tăng trưởng không phụ thuộc FDI
Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, dù nền kinh tế bị tàn phá nặng nề, Nhật Bản đã lựa chọn không phụ thuộc vào FDI mà tập trung phát triển nội lực, với ba định hướng rõ ràng: hạn chế FDI vào nội địa, tập trung phát triển doanh nghiệp trong nước và triển khai chiến lược công nghiệp hóa dưới sự dẫn dắt mạnh mẽ của Nhà nước.
Thông qua vai trò điều phối của Bộ Thương mại và Công nghiệp quốc tế (MITI), Nhật Bản lựa chọn rõ các ngành ưu tiên như thép, ô tô, điện tử; thực hiện bảo hộ có chọn lọc và hỗ trợ mạnh mẽ cho doanh nghiệp nội địa về tài chính, công nghệ và tín dụng.
Kết quả là sự hình thành các tập đoàn toàn cầu như Toyota, Sony, Mitsubishi, cùng hệ thống liên kết keiretsu giữa doanh nghiệp, ngân hàng và công nghiệp, tạo nền tảng cho một nền kinh tế tự chủ với tỷ lệ nội địa hóa cao.
Một điểm đáng chú ý là Nhật Bản đạt được tỷ lệ nội địa hóa cao ngay từ giai đoạn đầu phát triển, qua đó hình thành nền tảng kinh tế tự chủ. Điều này gắn liền với chiến lược công nghệ rất rõ ràng: nhập khẩu công nghệ để học hỏi, sau đó cải tiến và tiến tới làm chủ; đồng thời đầu tư mạnh vào nghiên cứu phát triển (R&D) và đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật cao.
So sánh với Việt Nam cho thấy sự khác biệt rõ nét. Trong khi Việt Nam có mức độ phụ thuộc FDI cao, doanh nghiệp nội địa còn yếu và chủ yếu nhập khẩu công nghệ, thì Nhật Bản lại phát triển dựa trên doanh nghiệp nội mạnh, làm chủ công nghệ và chiếm vị trí cao trong chuỗi giá trị. Chính sách công nghiệp của Nhật Bản được triển khai nhất quán, quyết liệt, trong khi Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện.
Yêu cầu tái định vị FDI
Từ so sánh mô hình phát triển, có thể thấy Việt Nam hiện vẫn đang dựa nhiều vào FDI như một động lực chính (“FDI-led”), trong khi Nhật Bản phát triển dựa trên nội lực với doanh nghiệp trong nước đóng vai trò trung tâm (“domestic-led”). Từ thực tiễn này, kinh nghiệm của Nhật Bản mang lại nhiều gợi mở quan trọng cho Việt Nam trong việc tái định vị vai trò của FDI.
| Tiêu chí | Việt Nam | Nhật Bản (giai đoạn thần kỳ) |
|---|---|---|
| FDI | Cao, đóng vai trò chủ lực | Rất thấp |
| Doanh nghiệp nội | Yếu, phụ thuộc | Mạnh, dẫn dắt |
| Công nghệ | Nhập khẩu là chính | Làm chủ & sáng tạo |
| Chính sách công nghiệp | Đang hình thành | Rất rõ ràng, quyết liệt |
| Chuỗi giá trị | Thấp | Cao |
Trước hết, doanh nghiệp nội địa phải trở thành trung tâm của nền kinh tế. Nếu tại Nhật Bản, doanh nghiệp trong nước là trụ cột dẫn dắt nền kinh tế, thì với Việt Nam, việc hình thành các doanh nghiệp đầu tàu mang tầm “national champions”, hỗ trợ khu vực kinh tế tư nhân lớn và nâng cao khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu là yêu cầu cấp thiết. Thực tế cho thấy, không có doanh nghiệp nội đủ mạnh, FDI sẽ không thể lan tỏa và không tạo ra tác động toàn diện.
Thứ hai, cần xây dựng chính sách công nghiệp chủ động, lựa chọn rõ các ngành ưu tiên như bán dẫn, công nghệ số, năng lượng xanh và công nghiệp chế tạo cao, đồng thời kiểm soát và chọn lọc FDI thay vì thu hút dàn trải, nhất là khi thẩm quyền quản lý đã được phân cấp mạnh về địa phương. Thay vào đó, cần ưu tiên các dự án gắn với chuyển giao công nghệ, nghiên cứu phát triển (R&D) và đổi mới sáng tạo, đồng thời kiên quyết loại bỏ các mô hình gia công giá rẻ hoặc gây tác động tiêu cực đến môi trường.
Thứ ba, phải làm chủ công nghệ. Nhật Bản đã thành công nhờ chiến lược nhập khẩu công nghệ, sau đó cải tiến và tiến tới tự chủ. Từ đó, Việt Nam cần thiết lập các cơ chế ràng buộc chuyển giao công nghệ, phát triển hệ sinh thái R&D và thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với các cơ sở đào tạo, nghiên cứu nhằm nâng cao năng lực hấp thụ và sáng tạo công nghệ.
Thứ tư, cần phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Ngay từ giai đoạn đầu phát triển, Nhật Bản đã đạt được tỷ lệ nội địa hóa cao, tạo nền tảng cho một nền kinh tế tự chủ. Với Việt Nam, điều này đồng nghĩa với việc phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ và tăng cường kết nối giữa các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước với khu vực FDI, qua đó nâng cao giá trị gia tăng và vị thế trong chuỗi sản xuất.
Cuối cùng, Nhà nước phải đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt. Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy Nhà nước không làm thay doanh nghiệp, nhưng đóng vai trò định hướng chiến lược, điều phối ngành và hỗ trợ thông qua các chính sách tài chính, tín dụng và công nghệ. Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi một hệ thống chính sách ổn định, dài hạn và đủ mạnh để tạo niềm tin cho doanh nghiệp, đồng thời dẫn dắt quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên nội lực.
Chiến lược FDI trong giai đoạn tới
Từ những bài học kinh nghiệm của Nhật Bản, có thể thấy rõ yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam là cần chuyển đổi mô hình FDI theo hướng căn bản. Cụ thể, chuyển từ coi trọng số lượng sang ưu tiên chất lượng; từ mô hình gia công, lắp ráp sang đổi mới sáng tạo; và từ thu hút đơn thuần sang thiết lập quan hệ hợp tác chiến lược.
Trên cơ sở đó, có thể đề xuất mô hình phát triển theo hướng “FDI gắn với nội lực”. Trong mô hình này, FDI giữ vai trò là chất xúc tác, trong khi doanh nghiệp trong nước phải trở thành nền tảng của hoạt động sản xuất và là lực lượng thực hiện các định hướng chiến lược của Nhà nước. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, định hướng việc thu hút và sử dụng FDI, đồng thời đảm bảo sự ổn định, nhất quán của chính sách và pháp luật trong dài hạn, tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược phát triển và thích ứng với các thay đổi của môi trường pháp lý.
Cùng với đó, cần xây dựng và triển khai các chính sách cụ thể. Trọng tâm là áp dụng cơ chế ưu đãi có điều kiện gắn với tỷ lệ nội địa hóa và hoạt động nghiên cứu phát triển; phát triển trung tâm tài chính quốc tế theo Nghị định số 323/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ; hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia sâu vào chuỗi giá trị của khu vực FDI; đồng thời thu hút các nhà đầu tư chiến lược có khả năng dẫn dắt.
Kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy tăng trưởng bền vững không xuất phát từ FDI, mà từ năng lực nội tại của quốc gia. Đối với Việt Nam, FDI vẫn là nguồn lực quan trọng, nhưng không thể là động lực duy nhất. Hướng đi phù hợp là kết hợp hiệu quả giữa FDI và phát triển doanh nghiệp trong nước, nhằm hình thành một nền kinh tế tự chủ nhưng hội nhập sâu.
Nếu Nhật Bản thành công với mô hình “không FDI”, thì Việt Nam nên hướng tới mô hình cao hơn: “Sử dụng FDI một cách thông minh để trở thành Nhật Bản phiên bản mới”.
TS Phan Hữu Thắng
Nguyên Cục Trưởng Cục ĐTNN

Loạt deadline áp sát: Hộ kinh doanh gấp rút hoàn tất kê khai, tránh bị xử phạt
Lộ hạn chế trong thẩm định tín dụng tại Public Bank Việt Nam
Cuộc đua lãi suất tiết kiệm 'nóng hầm hập' chạm mức 10%, gửi tiền ở đâu lời nhất?
Thuế vàng “biến mất” khỏi dự thảo: Điều gì đang diễn ra?

Chính thức từ hôm nay: Thu nhập 25 triệu/tháng được mua NOXH
Capital Square định hình chuẩn sống đa tầng giữa lõi đô thị Đà Nẵng
Khuyến khích phát triển vật liệu xây dựng xanh, tiết kiệm năng lượng
Tập đoàn T&T mong muốn đầu tư vào hàng loạt dự án đô thị, năng lượng lớn ở Cần Thơ
'Đòn bẩy kép' nâng tầm sản phẩm OCOP trong khu vực HTX
Trong bối cảnh kinh tế số đang tái định hình mạnh mẽ phương thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng, khu vực kinh tế hợp tác, mà nòng cốt là các HTX, đang đứng trước một ngã rẽ mang tính bước ngoặt.
Đừng bỏ lỡ
"Đòn bẩy" OCOP nâng tầm HTX Quảng Trị vươn ra thị trường
Gắn kết với Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP), khu vực kinh tế tập thể tại Quảng Trị đang tạo ra những chuyển biến rõ nét. Nhiều HTX không chỉ nâng cao giá trị nông sản mà còn từng bước mở rộng thị trường, khẳng định vai trò động lực trong...































