VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Góc nhìn chuyên gia

Tăng tốc xăng E10: Bước tiến xanh và bài toán thị trường

Tăng tốc xăng E10: Bước tiến xanh và bài toán thị trường

Chính sách chuyển đổi xăng E10 được đánh giá có nhiều lợi ích dài hạn về kinh tế, nông nghiệp và giảm phát thải, song cũng đặt ra không ít thách thức về chi phí chuyển đổi, nguồn cung ethanol và niềm tin thị trường.

TS. Đào Lê Trang Anh, giảng viên cấp cao ngành Tài chính, Đại học RMIT Việt Nam.
TS. Đào Lê Trang Anh, giảng viên cấp cao ngành Tài chính, Đại học RMIT Việt Nam.

Theo quy định mới, từ ngày 1/6/2026, xăng không chì sẽ bắt buộc pha trộn thành xăng E10 trên toàn quốc. Chính phủ đang thúc đẩy triển khai sớm hơn (từ khoảng tháng 4/2026) thay vì chờ đúng mốc tháng 6. Đây là bước chuyển tiếp sau xăng E5, trong chiến lược dài hạn về năng lượng sạch. Trước "giờ G", VnBusiness đã có cuộc trao đổi với TS. Đào Lê Trang Anh, giảng viên cấp cao ngành Tài chính, Đại học RMIT Việt Nam.

Từ góc nhìn học thuật, bà đánh giá thế nào về việc đẩy nhanh lộ trình sử dụng xăng E10 trong năm 2026?

Việc Việt Nam đẩy nhanh lộ trình áp dụng xăng E10 là một quyết định mang tính chiến lược nhằm tái cấu trúc thị trường năng lượng theo hướng bền vững và giảm phụ thuộc nhập khẩu. Từ góc độ kinh tế vĩ mô, nhiều phân tích cho thấy E10 có thể giúp Việt Nam tiết kiệm khoảng 700 triệu đến gần 1 tỷ USD mỗi năm nhờ giảm nhập khẩu xăng dầu, đồng thời cải thiện cán cân thương mại năng lượng. Ngoài ra, chính sách này còn tạo liên kết ngược với khu vực nông nghiệp khi ethanol được sản xuất từ sắn và mía, qua đó thúc đẩy thu nhập nông thôn và phát triển công nghiệp sinh học.

Về môi trường, các nghiên cứu và báo cáo chính sách cho thấy xăng E10 có thể giúp giảm khoảng 6 - 8% phát thải carbon so với xăng khoáng, góp phần thực hiện các cam kết giảm phát thải của Việt Nam .

Tuy nhiên, xét trên phương diện hiệu quả thị trường và tài chính doanh nghiệp, việc đẩy nhanh lộ trình cũng làm gia tăng chi phí chuyển đổi trong ngắn hạn. Thứ nhất, về phía cung, nhu cầu ethanol để triển khai xăng E10 toàn quốc ước tính khoảng 1,2-1,3 triệu m³ mỗi năm. Trong khi năng lực sản xuất trong nước hiện chỉ đáp ứng khoảng 25–41%. Phần còn lại phải nhập khẩu.

Điều này đặt ra rủi ro về chi phí nhập khẩu và biến động giá, ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của chính sách. Thứ hai, việc đầu tư vào hạ tầng phối trộn, tồn trữ và phân phối tạo ra áp lực chi phí vốn đối với doanh nghiệp xăng dầu, trong khi lợi nhuận chưa chắc được cải thiện ngay. Thứ ba, từ góc độ vi mô, dù thực tế thí điểm chưa ghi nhận phản hồi tiêu cực về chất lượng, nhưng yếu tố tâm lý và nhận thức của người tiêu dùng vẫn có thể ảnh hưởng đến cầu thị trường trong giai đoạn đầu.

Tóm lại, tôi cho rằng chính sách đẩy nhanh xăng E10 là hợp lý về dài hạn nhờ cải thiện an ninh năng lượng, giảm phát thải và tạo giá trị nội địa. Nhưng hiệu quả ròng sẽ phụ thuộc vào khả năng giảm chi phí chuyển đổi trong ngắn hạn. Nếu thực hiện tốt, xăng E10 không chỉ là chính sách môi trường mà còn là một công cụ tài chính - công nghiệp quan trọng để nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước biến động năng lượng toàn cầu.

Những điều kiện nào là then chốt để chính sách này thành công, thưa bà?

Thành công của triển khai xăng E10 không chỉ phụ thuộc vào quyết định hành chính, mà nằm ở mức độ đồng bộ của các điều kiện thị trường và thể chế.

Tôi cho rằng có 4 điều kiện then chốt.

Thứ nhất, đảm bảo nguồn cung ethanol ổn định và có tính cạnh tranh về chi phí. Đây là điều kiện nền tảng. Nếu không đảm bảo nguồn cung ổn định với chi phí hợp lý, giá xăng E10 sẽ mất lợi thế so với xăng khoáng, làm suy giảm hiệu quả chính sách. Do đó, cần phát triển chuỗi cung ứng nội địa, từ sắn, mía đến ethanol, kết hợp cơ chế khuyến khích đầu tư để giảm chi phí sản xuất.

Thứ hai, cần thiết kế cơ chế giá và thuế phù hợp để bảo vệ phúc lợi người tiêu dùng. Từ góc độ tài chính, xăng E10 chỉ được chấp nhận rộng rãi nếu giá không cao hơn đáng kể so với xăng truyền thống. Trong khi đó, ethanol có nhiệt trị (năng suất tỏa nhiệt) thấp hơn, nên nếu không có điều chỉnh thuế/phí, người tiêu dùng có thể cảm nhận chi phí cao hơn. Vì vậy, chính sách cần duy trì ưu đãi thuế môi trường hoặc thuế tiêu thụ đặc biệt để đảm bảo E10 có lợi thế giá.

Thứ ba, cần đầu tư đồng bộ vào hạ tầng và hệ thống phân phối. Triển khai E10 đòi hỏi nâng cấp hệ thống phối trộn, tồn trữ và logistics tại các doanh nghiệp đầu mối xăng dầu. Đây là khoản chi phí vốn đáng kể trong ngắn hạn. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ, có thể xảy ra gián đoạn nguồn cung hoặc tăng chi phí phân phối. Do đó, cần có cơ chế hỗ trợ tài chính hoặc lộ trình rõ ràng để doanh nghiệp điều chỉnh dần.

Cuối cùng là quản trị kỳ vọng và niềm tin của người tiêu dùng. Như tôi đã phân tích ở trên, dù các thử nghiệm thực tế cho thấy xăng E10 không gây ảnh hưởng đáng kể đến động cơ, người tiêu dùng vẫn có thể lo ngại về hiệu suất hoặc độ bền. Vì vậy, truyền thông minh bạch và nhất quán đóng vai trò quyết định trong việc thay đổi hành vi tiêu dùng. Điều này bao gồm công bố tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, kiểm định chất lượng và truyền thông dựa trên bằng chứng khoa học.

Bà đánh giá thế nào về tác động của xăng E10 đến mặt bằng giá nhiên liệu tại Việt Nam khi được triển khai đại trà?

Trong ngắn hạn, E10 có thể tạo áp lực tăng giá nhẹ do chi phí đầu vào và chuyển đổi. Với nguồn cung nội địa hiện chưa đáp ứng đủ, buộc phải nhập khẩu một phần với chi phí cao hơn, chi phí pha trộn đầu vào sẽ bị gia tăng. Đồng thời, doanh nghiệp xăng dầu phải đầu tư thêm vào hệ thống phối trộn và tồn trữ, làm tăng chi phí vận hành. Ngoài ra, theo báo cáo về nhiên liệu sinh học của Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), ethanol có giá trị năng lượng thấp hơn so với xăng khoáng nên nếu giá bán không điều chỉnh tương ứng, chi phí sử dụng thực tế có thể cao hơn.

Tuy nhiên, trong dài hạn, xăng E10 có thể giúp ổn định giá nhiên liệu thông qua giảm phụ thuộc nhập khẩu. Việc thay thế một phần xăng khoáng bằng ethanol có thể giúp Việt Nam tiết kiệm khoảng 700 triệu - gần 1 tỷ USD mỗi năm chi phí nhập khẩu nhiên liệu. Điều này góp phần cải thiện cán cân thương mại năng lượng và giảm mức độ ảnh hưởng của biến động giá dầu thế giới vào giá trong nước. Đồng thời, Cơ quan Năng lượng quốc tế cũng nhấn mạnh rằng nhiên liệu sinh học là công cụ giúp các quốc gia đa dạng hóa nguồn cung và tăng khả năng chống chịu trước biến động giá năng lượng toàn cầu. Khi sản xuất ethanol nội địa đạt quy mô lớn, chi phí sẽ giảm nhờ hiệu quả quy mô, qua đó hỗ trợ ổn định giá trong trung và dài hạn.

Tuy nhiên, tác động còn phụ thuộc vào chính sách thuế và điều tiết giá. Chênh lệch giá do ưu đãi thuế (đặc biệt là thuế bảo vệ môi trường) là yếu tố then chốt thúc đẩy tiêu dùng. Nếu Chính phủ tiếp tục duy trì cơ chế ưu đãi tương tự xăng E5 cho xăng E10, nhiên liệu này có thể giữ được lợi thế giá tương đối, qua đó hạn chế áp lực tăng giá đối với người tiêu dùng. Ngược lại, nếu không có điều chỉnh chính sách phù hợp, chi phí đầu vào cao hơn có thể làm xăng E10 kém cạnh tranh.

Theo bà, chúng ta có thể rút ra bài học gì từ các quốc gia đã triển khai E10 thành công?

Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể thấy rằng thành công của chính sách xăng E10 phụ thuộc trước hết vào mức độ phát triển đồng bộ của chuỗi cung ứng ethanol và sự nhất quán trong thiết kế chính sách.

Ví dụ, tại Indonesia, kế hoạch triển khai E10 gặp nhiều trở ngại do thiếu hụt nguồn cung ethanol và hạn chế về công suất sản xuất, cho thấy nếu không đảm bảo đầu vào ổn định, chính sách có thể làm tăng chi phí và gây gián đoạn thị trường. Ngược lại, tại Mỹ, chương trình Renewable Fuel Standard đã giúp xăng E10 trở thành nhiên liệu phổ biến nhờ cơ chế bắt buộc rõ ràng và hỗ trợ thị trường hiệu quả. Điều này hàm ý rằng Việt Nam cần kết hợp giữa phát triển nguồn cung nội địa và khung pháp lý bắt buộc để đảm bảo tính khả thi.

Bên cạnh đó, kinh nghiệm từ Brazilchâu Âu cho thấy vai trò quan trọng của hạ tầng kỹ thuật và hành vi người tiêu dùng. Brazil thành công nhờ hệ sinh thái hoàn chỉnh, bao gồm xe flex-fuel (nhiên liệu hỗn hợp) chiếm tỷ trọng lớn và hệ thống phân phối phù hợp, trong khi một số quốc gia châu Âu triển khai chậm hơn do lo ngại về tương thích động cơ và thiếu niềm tin của người tiêu dùng. Những bằng chứng này cho thấy chính sách nhiên liệu không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề quản trị thị trường và truyền thông.

Như vậy, xăng E10 là một cải cách có điều kiện. Để thành công cần đồng thời đảm bảo nguồn cung ethanol ổn định, chính sách nhất quán, hạ tầng sẵn sàng và niềm tin thị trường. Nếu thiếu một trong các yếu tố này, chi phí chuyển đổi sẽ gia tăng và hiệu quả kinh tế - tài chính của chính sách sẽ bị suy giảm đáng kể.

Trân trọng cảm ơn bà!

Đỗ Kiều (thực hiện)

VnBusiness