VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Tài chính

Ngân hàng oằn mình "cõng" vốn, khẩn thiết tìm kênh "chia lửa"

Ngân hàng oằn mình "cõng" vốn, khẩn thiết tìm kênh "chia lửa"

Mục tiêu tăng trưởng GDP 10%/năm đòi hỏi nền kinh tế phải được "bơm" tới 5 triệu tỷ đồng mỗi năm. Khi các kênh huy động khác chưa thể bứt phá, tín dụng ngân hàng tiếp tục phải sắm vai "buồng phổi" duy trì nhịp đập kinh tế.

Làm sao để khơi thông đại mạch này trước khi sức chịu đựng của các nhà băng chạm ngưỡng? Chiều 12/3, tại Hội thảo "Huy động hiệu quả nguồn vốn, phục vụ mục tiêu tăng trưởng hai con số”, các chuyên gia đều cho rằng ngân hàng không thể "độc diễn" mãi. Để tăng trưởng 2 con số bền vững, hệ thống tài chính cần chạy bằng "hai bánh", đó là tín dụng ngân hàng và thị trường vốn.

Áp lực đè nặng lên hệ thống ngân hàng

Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần XIV của Đảng đặt ra mục tiêu phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026 - 2030 từ 10%/năm trở lên. Theo ước tính của ông Đoàn Việt Nam - Phó Tổng Giám đốc BIDV, chỉ riêng năm 2026, nhu cầu vốn để thúc đẩy nền kinh tế đã lên tới 4,9 - 5 triệu tỷ đồng (tương đương 33-33,7% GDP). Các dự án hạ tầng, năng lượng, chuyển đổi số đòi hỏi quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng với vòng đời kéo dài.

Trong bối cảnh thị trường trái phiếu và chứng khoán đang trong quá trình củng cố, gánh nặng cung ứng vốn hiện nay đổ dồn lên vai hệ thống ngân hàng. Tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam hiện đã ở mức rất cao, xấp xỉ 146%, mức cao nhất trong nhóm các nước thu nhập trung bình thấp.

Mục tiêu tăng trưởng GDP 10%/năm đòi hỏi nền kinh tế phải được "bơm" tới 5 triệu tỷ đồng mỗi năm.
Mục tiêu tăng trưởng GDP 10%/năm đòi hỏi nền kinh tế phải được "bơm" tới 5 triệu tỷ đồng mỗi năm. 

Phó Thống đốc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Phạm Thanh Hà nhấn mạnh nguyên tắc cốt lõi tăng trưởng tín dụng phải gắn liền với ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát. Năm 2025, tín dụng toàn hệ thống đã tăng vọt hơn 19% - mức cao nhất trong vòng 15 năm qua, đáp ứng kịp thời cơn khát vốn của thị trường. Tuy nhiên, mức tăng trưởng nóng này đang kéo theo những áp lực lớn về thanh khoản.

Từ góc độ thực tiễn, ông Đoàn Việt Nam, Phó Tổng giám đốc BIDV chỉ ra "điểm nghẽn" đó là sự lệch pha về kỳ hạn. Nhu cầu của doanh nghiệp hiện nay là vốn trung và dài hạn, trong khi huy động của ngân hàng chủ yếu là tiền gửi ngắn hạn. Việc bị siết chặt bởi các chỉ số an toàn của NHNN (như tỷ lệ LDR và tỷ lệ dùng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn) khiến các ngân hàng thương mại dù muốn cũng khó có thể "bung sức" mở rộng tín dụng.

Đối với doanh nghiệp, việc tiếp cận vốn cũng không dễ dàng. Ông Trần Minh Xuân, Phó Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Thép Việt Nam Vinasteel cho biết, đối với các dự án công nghiệp chu kỳ 7-10 năm, biến động lãi suất trong những năm đầu vận hành có thể phá vỡ hoàn toàn phương án tài chính. Bên cạnh đó, nút thắt về cơ chế định giá và chấp nhận tài sản bảo đảm là "tài sản hình thành trong tương lai" vẫn đang làm khó cả ngân hàng lẫn doanh nghiệp.

Ông  Xuân chia sẻ, đối với các dự án có vòng đời dài, lãi suất không chỉ là một thông số kỹ thuật trong phương án tài chính mà là biến số ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hoàn vốn, biên lợi nhuận và khả năng tiếp tục mở rộng của doanh nghiệp. “Một dự án được lập phương án ở mặt bằng lãi suất nhất định sẽ có hình dạng tài chính hoàn toàn khác nếu mặt bằng đó dịch chuyển theo chiều bất lợi trong những năm đầu vận hành, khi dòng tiền còn chưa ổn định”, ông phân tích.

Tiếp theo là nhân tố thứ hai: bài toán tài sản bảo đảm. Trong giai đoạn xây dựng, phần lớn tài sản của một dự án công nghiệp là tài sản hình thành trong tương lai. Bản thân những tài sản đó có giá trị kinh tế thực sự và gắn liền với một phương án đầu tư có cơ sở, nhưng việc định giá và chấp nhận làm tài sản bảo đảm vẫn còn nhiều vướng mắc trong cơ chế hiện hành. 

“Cần ghi nhận rằng nhiều tổ chức tín dụng trong thời gian qua đã có những nỗ lực đáng kể trong việc linh hoạt hơn với loại tài sản này, đặc biệt trong các dự án có phương án tài chính rõ ràng và chủ đầu tư có uy tín. Tuy nhiên, để giải quyết căn cơ, vẫn cần khung pháp lý đủ linh hoạt để phản ánh đúng bản chất kinh tế của tài sản hình thành trong tương lai, tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho cả hai phía”, ông Xuân nhấn mạnh.

Hiến kế khơi thông dòng vốn

Để hệ thống ngân hàng tiếp tục làm tốt vai trò "bà đỡ" cho nền kinh tế mà không đẩy rủi ro lên cao, các nhà băng đã đưa ra hàng loạt kiến nghị cấp thiết.

Đại diện Agribank kiến nghị Chính phủ và Quốc hội sớm phê duyệt phương án bổ sung gần 30.000 tỷ đồng vốn điều lệ trong giai đoạn 2025-2027. Có cơ sở vốn tự có vững chắc, ngân hàng mới có dư địa để mở rộng cấp tín dụng.

Trong khi đó, đại diện BIDV đề xuất NHNN có cơ chế "đặc thù" cho các dự án trọng điểm. Cụ thể, BIDV kiến nghị cho phép loại trừ các khoản giải ngân trung dài hạn cho dự án hạ tầng chiến lược, khu công nghiệp ra khỏi tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn. Đồng thời, cần tháo gỡ giới hạn cấp tín dụng cho các tập đoàn kinh tế lớn như EVN, PVN – những "đầu tàu" đang rất cần vốn vượt mức giới hạn quy định thông thường.

Ở góc độ doanh nghiệp, Vinasteel đề xuất các ngân hàng phát triển các khoản vay có kỳ hạn dài hơn, linh hoạt cấu trúc tài trợ (ân hạn nợ gốc, trả nợ theo chu kỳ) và đẩy mạnh các hình thức tài trợ hợp vốn (syndicated loan) để san sẻ rủi ro.

Các chuyên gia cho rằng, mục tiêu tăng trưởng 10% cũng mang đến những thách thức. Trong lộ trình đó, hệ thống ngân hàng vẫn sẽ là kênh dẫn vốn tiên phong. Tuy nhiên, để những "mạch máu" tín dụng lưu thông khỏe mạnh, sự đồng bộ của chính sách tài khóa, sự trỗi dậy của thị trường chứng khoán, trái phiếu và một môi trường pháp lý bảo vệ nhà đầu tư chính là chìa khóa then chốt quyết định thành bại của nền kinh tế trong thập kỷ tới.

Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Chi cho biết, định hướng sắp tới là nâng tổng vốn đầu tư toàn xã hội lên mức 40% GDP, đồng thời ép hệ số ICOR (hiệu quả sử dụng vốn) giảm từ 6,3 xuống còn 4,8. Nghĩa là không chỉ cần nhiều tiền hơn, mà một đồng vốn bỏ ra phải mang lại giá trị cao hơn.

Cơ quan Hợp tác quốc tế Nhật Bản (JICA) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước kỳ vọng việc nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên thị trường mới nổi có thể hút thêm 25 tỷ USD vốn ngoại đến năm 2030. Đây sẽ là nguồn vốn dài hạn vô giá, giúp giảm tải trực tiếp cho hệ thống ngân hàng.

Nhìn sâu hơn vào khả năng hấp thụ vốn, ông Dương Thanh Tùng, Phó Tổng Giám đốc Deloitte Việt Nam khẳng định, Việt Nam không thiếu vốn, mà thiếu "cấu trúc hấp thụ vốn". Ông đề xuất việc xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) tại Việt Nam không chỉ là dựng lên những tòa nhà đẹp, mà phải tạo ra một "hệ điều hành" chuẩn mực về thể chế, pháp lý, giải quyết tranh chấp. VIFC sẽ là nơi "đóng gói niềm tin", biến Việt Nam thành điểm đến an toàn cho các quỹ đầu tư dài hạn khổng lồ trên thế giới.

Thanh Hoa

VnBusiness