Cần cú hích từ mô hình 3I để Việt Nam bứt phá
Trong khi các tổ chức quốc tế đưa ra dự báo thận trọng quanh mức 6%, Việt Nam lại đặt mục tiêu tăng trưởng đột phá trên 10% cho năm khởi đầu chu kỳ 2026-2030. Liệu đây là một tham vọng quá tầm hay là "cú hích" tất yếu để Việt Nam thoát bẫy thu nhập trung bình?
VnBusiness đã có cuộc trao đổi với chuyên gia kinh tế, GS.TS Tô Trung Thành (Đại học Kinh tế Quốc dân) để giải mã lộ trình đạt được con số kỷ lục này thông qua mô hình tăng trưởng "3I" và tư duy "đầu tư công kiến tạo".
Thưa Giáo sư, Chính phủ đang đặt mục tiêu tăng trưởng GDP năm 2026 từ 10% trở lên – một con số cao hơn hẳn so với dự báo của các tổ chức quốc tế (5,6-6,4%). Ông đánh giá thế nào về tính khả thi của mục tiêu này?
- Con số 10% thực sự là một cột mốc mang tính thách thức lớn, vượt xa kết quả tăng trưởng 8,02% kỳ vọng của năm 2025. Tuy nhiên, đây không đơn thuần là một con số, mà là sự phản ánh quyết tâm chính trị mạnh mẽ để đưa Việt Nam tiến gần hơn đến ngưỡng nước có thu nhập trung bình cao ngay từ đầu chu kỳ 2026–2030.
Cơ sở để đạt được mục tiêu này dựa trên sự bứt phá của hai trụ cột chính: Khu vực công nghiệp – xây dựng (dự kiến tăng 12%) và khu vực dịch vụ (tăng 11%). Trong đó, công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn giữ vai trò then chốt. Đặc biệt, khu vực dịch vụ sẽ được tiếp sức nhờ sự phục hồi tiêu dùng và sự trỗi dậy của các ngành giá trị gia tăng cao như tài chính, logistics và du lịch.
Nhưng quan trọng hơn cả, năm 2026 sẽ thừa hưởng nền tảng từ hệ thống các Nghị quyết chiến lược được ban hành trong năm 2025 (như Nghị quyết 57, 59, 66, 68 và 79-NQ/TW). Nếu các cải cách thể chế này được triển khai đồng bộ, chúng ta sẽ tạo ra một bước đột phá về năng suất và môi trường kinh doanh, mở rộng dư địa tăng trưởng dài hạn mà các mô hình dự báo truyền thống có thể chưa tính hết.
Trong báo cáo nghiên cứu về triển vọng kinh tế năm 2026 mà ông làm đồng chủ biên đặc biệt nhấn mạnh đến chất lượng tăng trưởng thông qua mô hình "3I". Ông có thể phân tích rõ hơn về yêu cầu chuyển dịch này?
- Để đạt được tốc độ tăng trưởng cao một cách bền vững, chúng ta không thể tiếp tục dựa vào thâm dụng vốn và lao động giá rẻ. Tôi đề xuất nền kinh tế phải chuyển dịch mạnh mẽ theo mô hình "3I", bao gồm: Đầu tư (Investment), Tiếp nhận công nghệ (Innovation) và Đổi mới sáng tạo (Invention).
Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ đóng góp của Năng suất Nhân tố Tổng hợp (TFP) lên mức trên 55% vào tăng trưởng. Đồng thời, chúng ta phải cải thiện hệ số sử dụng vốn (ICOR). Điều này có nghĩa là mỗi đồng vốn bỏ ra phải tạo ra nhiều giá trị hơn thông qua tiến bộ công nghệ.
Năm 2026 cũng là thời điểm kinh tế số phải khẳng định vai trò là nhân tố sản xuất cốt lõi. Chúng ta đặt mục tiêu kinh tế số đóng góp khoảng 14,5% GDP trong năm nay (hướng tới 30% vào năm 2030). Trọng tâm sẽ là chiến lược "Make in Vietnam", dịch chuyển từ gia công sang làm chủ công nghệ lõi như bán dẫn, thiết bị 5G/6G. Chỉ có bằng cách "nhảy cóc" công nghệ vào các lĩnh vực có chu kỳ ngắn, Việt Nam mới có thể tận dụng lợi thế của người đi sau để bứt phá.
Trong bối cảnh dư địa chính sách tiền tệ đang bị thu hẹp do áp lực lạm phát và rủi ro hệ thống ngân hàng, Giáo sư đánh giá như thế nào về vai trò của chính sách tài khóa trong năm 2026?
- Đây là điểm mấu chốt. Khi tỷ lệ tín dụng/GDP đã ở mức cao, chính sách tiền tệ năm 2026 cần chuyển sang trạng thái "thận trọng linh hoạt", ưu tiên ổn định vĩ mô. Lúc này, chính sách tài khóa phải đóng vai trò chủ đạo, chủ động dẫn dắt tăng trưởng thông qua kích cầu nghịch chu kỳ.
Tôi muốn nhấn mạnh vào tư duy "đầu tư công kiến tạo". Chúng ta cần từ bỏ lối tư duy phân bổ vốn dàn trải. Đầu tư công phải đóng vai trò là "vốn mồi", dẫn dắt các hệ sinh thái tri thức, tập trung vào hạ tầng chiến lược như giao thông, năng lượng, hạ tầng xanh và đặc biệt là xây dựng các "bệ phóng vật lý" cho startup như các khu công nghệ cao.
"Nền kinh tế cần chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình '3I': Đầu tư (Investment), tiếp nhận công nghệ (Innovation) và đổi mới sáng tạo (Invention) để tiến tới tự chủ công nghệ"
Thậm chí, trong năm 2026, chúng ta có thể chấp nhận mức thâm dụng ngân sách cao hơn để thúc đẩy tăng trưởng, tăng huy động trái phiếu Chính phủ cho chi đầu tư phát triển. Tuy nhiên, việc này phải đi đôi với kỷ luật tài khóa, hiện đại hóa quản trị thông qua số hóa và ứng dụng AI để giám sát tiến độ giải ngân theo thời gian thực.
Chuyển đổi số được xác định là động lực mới. Vậy theo Giáo sư, lộ trình phát triển kinh tế số năm 2026 cần những đột phá gì để không chỉ dừng lại ở các ứng dụng bề mặt?
- Chúng ta cần một sự chuyển đổi mang tính cấu trúc trên ba trụ cột. Thứ nhất là kinh tế số lõi (ICT): Phải nâng cấp chất lượng giá trị gia tăng, xây dựng hạ tầng số dùng chung như cloud và AI quốc gia để giảm phụ thuộc bên ngoài.
Thứ hai là kinh tế số ngành: Các lĩnh vực như tài chính - ngân hàng, logistics, nông nghiệp cần tái cấu trúc mô hình vận hành dựa trên dữ liệu. Ví dụ, trong tài chính, Fintech và Open Banking sẽ đóng vai trò phân bổ nguồn lực; trong nông nghiệp là nông nghiệp chính xác để cải thiện năng suất.
Thứ ba là quản trị số: Dữ liệu phải được coi là tài nguyên chiến lược. Chính quyền phải chuyển từ điện tử sang chính quyền số để giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Một điểm mới cần lưu ý là thiết lập các cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) để doanh nghiệp công nghệ an tâm thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới mà pháp luật chưa kịp bao phủ.
Thế giới năm 2026 dự báo vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro về giá năng lượng và sự suy giảm thương mại toàn cầu. Việt Nam cần chuẩn bị những "lá chắn" nào để bảo vệ thành quả tăng trưởng, thưa Giáo sư?
- Rủi ro là hiện hữu. Hiệu ứng "xuất khẩu đón đầu" có thể suy giảm, áp lực từ các biện pháp phòng vệ thương mại sẽ gia tăng. Để ứng phó, "lá chắn" đầu tiên chính là sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ để kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá, đặc biệt khi giá dầu Brent có biến động.
Thứ hai, chúng ta phải chủ động tận dụng sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn FDI, nhưng cạnh tranh đang ngày càng gay gắt. Do đó, cần cải thiện mạnh mẽ hạ tầng và nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời có những ràng buộc về chuyển giao công nghệ đối với các dự án FDI công nghệ cao.
Cuối cùng, cải cách thể chế và bộ máy hành chính theo hướng thông minh, liêm chính sẽ là "lá chắn" bền vững nhất. Khi thủ tục hành chính được tinh giản và cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến được hoàn thiện, niềm tin của nhà đầu tư sẽ được củng cố.
Tóm lại, triển vọng năm 2026 là tích cực, nhưng thành bại phụ thuộc vào khả năng thực thi các cải cách thể chế và việc hiện thực hóa mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức.
Xin trân trọng cảm ơn Giáo sư về cuộc trò chuyện này!
Thanh Hoa (Thực hiện)
Soi lương của sếp ngân hàng: CEO tư nhân nhận tới gần 28 tỷ đồng/năm, bỏ xa mặt bằng quốc doanh
Dữ liệu công bố tại mùa ĐHĐCĐ 2026 cho thấy thu nhập của lãnh đạo ngân hàng phân hóa mạnh, trong đó CEO khối tư nhân dẫn đầu.
Đừng bỏ lỡ
Diễn đàn Hợp tác xã Quốc gia 2026: Kết nối kinh tế hợp tác với hệ sinh thái kinh tế tư nhân
Từ lời kêu gọi lịch sử của Chủ tịch Hồ Chí Minh cách đây 80 năm, Diễn đàn Hợp tác xã Quốc gia lần thứ III năm 2026 được tổ chức tại Hà Nội sáng 10/4, tiếp tục khơi dậy vai trò và động lực phát triển của kinh tế hợp tác trong bối cảnh mới.























