VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Cooperative

Liên kết HTX – doanh nghiệp: “Chìa khóa” mở cánh cửa chuỗi giá trị bền vững

Liên kết HTX – doanh nghiệp: “Chìa khóa” mở cánh cửa chuỗi giá trị bền vững

Trong bối cảnh tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, mối liên kết giữa HTX và doanh nghiệp (DN) đang nổi lên như một “trục xoay” quan trọng trong nền kinh tế.

Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng tích cực vẫn là một thực tế nhiều điểm nghẽn, đặc biệt ở chiều sâu liên kết và niềm tin thị trường.

Theo số liệu của Liên minh HTX Việt Nam, tính đến hết quý I/2026, cả nước có 35.274 HTX, 81.580 tổ hợp tác và 164 liên hiệp HTX, thu hút khoảng 7,1 triệu thành viên và tạo việc làm cho gần 2 triệu lao động thường xuyên. Khu vực kinh tế tập thể đang cho thấy những tín hiệu tích cực với 78,1% HTX hoạt động hiệu quả, doanh thu bình quân đạt 4,56 tỷ đồng/HTX/năm, lợi nhuận khoảng 421 triệu đồng/HTX/năm.

Nhiều hoạt động thúc đẩy chuỗi liên kết

Không còn là những mô hình sản xuất manh mún, ngày càng nhiều HTX đã chủ động tham gia vào chuỗi giá trị. Hiện nay, gần 40% HTX nông nghiệp đã tham gia liên kết sản xuất – tiêu thụ, trong khi 41,6% HTX có hoạt động liên kết với doanh nghiệp.

Nhiều HTX sầu riêng đã liên kết chặt chẽ cùng doanh nghiệp và có những đóng góp quan trọng vào thành quả xuất khẩu rau quả trong thời gian qua.
Nhiều HTX sầu riêng đã liên kết chặt chẽ cùng doanh nghiệp và có những đóng góp quan trọng vào thành quả xuất khẩu rau quả trong thời gian qua.

Đáng chú ý, việc triển khai các dự án liên kết theo Nghị định số 98/2018/NĐ-CP đã được thúc đẩy mạnh mẽ, cả nước đã phê duyệt và triển khai 2.938 dự án, kế hoạch liên kết; trong đó, các HTX đã thể hiện rõ nét vai trò chủ thể dẫn dắt khi chủ trì 2.331 dự án. Tỷ lệ HTX nông nghiệp tham gia liên kết sản xuất - tiêu thụ đạt gần 40%, đánh dấu sự trưởng thành về năng lực đàm phán và tổ chức tiếp cận thị trường.

Các chuỗi liên kết này tập trung chủ yếu vào những ngành hàng chủ lực quốc gia như lúa gạo (682 chuỗi), rau quả (550 chuỗi) và chăn nuôi (hơn 350 chuỗi), góp phần quan trọng vào việc quy hoạch lại các vùng nguyên liệu tập trung, đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy xuất khẩu nông sản bền vững. Kết quả này minh chứng HTX nông nghiệp đang thực sự trở thành nhân tố quan trọng, không thể thiếu trong việc tổ chức lại sản xuất và tiêu thụ nông sản Việt Nam.

Trong thời gian qua, Liên minh HTX Việt Nam đã tổ chức 13 hội chợ quốc gia và khu vực (Coop-Expo, Hội chợ Bạc Liêu...), hỗ trợ cho 5.123 lượt HTX tham gia, ký kết hàng trăm hợp đồng tiêu thụ gắn với đẩy mạnh liên kết với các doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực ngành nghề. Đồng thời, tích cực hỗ trợ HTX kết nối doanh nghiệp hỗ trợ các thủ tục để đưa sản phẩm đi xuất khẩu, đưa sản phẩm (nông sản, thủ công mỹ nghệ) sang các thị trường Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, EU và đào tạo kỹ năng bán hàng trên các nền tảng số.

Đồng thời, triển khai đồng bộ các giải pháp tư vấn, hỗ trợ trực tiếp cho hàng trăm tổ chức kinh tế tập thể (riêng năm 2025 đã hỗ trợ cho 160 HTX) trong việc ứng dụng và chuyển giao tiến bộ khoa học, công nghệ vào thực tiễn sản xuất, kinh doanh. Công tác hỗ trợ được tập trung vào các khâu trọng tâm: tư vấn xây dựng bộ nhận diện thương hiệu, thiết lập hệ thống thông tin điện tử (website); đăng ký xác lập quyền sở hữu trí tuệ, chỉ dẫn địa lý và định vị thương hiệu sản phẩm. Đồng thời, trực tiếp đồng hành, hướng dẫn các tổ chức kinh tế tập thể áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng tiên tiến (VietGAP, ISO) và số hóa toàn diện quy trình truy xuất nguồn gốc minh bạch (mã QR code).Thực tiễn cho thấy, liên kết giữa HTX và DN đang vận hành theo ba cấp độ rõ rệt.

Ba cấp độ liên kết: Từ “bề rộng” đến “chiều sâu”

Theo Liên minh HTX Việt Nam, hiện có ba cấp độ liên kết: Từ “bề rộng” đến “chiều sâu”.

Ở cấp độ phổ biến nhất – liên kết “chiều rộng”, doanh nghiệp cung cấp vật tư đầu vào và bao tiêu sản phẩm đầu ra. Đây là mô hình quen thuộc trong nông nghiệp, nhưng lại thiếu tính ổn định. Khi giá thị trường biến động, các cam kết dễ bị phá vỡ, khiến chuỗi liên kết trở nên mong manh.

Tiến lên một bước, liên kết “thâm nhập thị trường” đang trở thành xu hướng. Tại đây, HTX không còn chỉ bán nguyên liệu thô mà trực tiếp đưa sản phẩm vào hệ thống siêu thị, sàn thương mại điện tử hoặc xuất khẩu. Để làm được điều này, HTX buộc phải đầu tư chuẩn hóa sản xuất, xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc.

Hiệu quả mang lại là rõ rệt: giá trị sản phẩm có thể tăng từ 15–30% so với bán thô. Nhiều HTX đã đưa hàng vào các chuỗi phân phối lớn hoặc xuất khẩu sang Mỹ, Nhật Bản, EU.

Tuy nhiên, cấp độ cao nhất – liên kết “chiều sâu” – lại đang là “điểm nghẽn” lớn nhất. Đây là nơi tích hợp các yếu tố như logistics, kho lạnh, chế biến sâu, tín dụng và dịch vụ hỗ trợ. Nhưng thực tế cho thấy, phần lớn HTX chưa đủ năng lực tài chính và quỹ đất để đầu tư hạ tầng, trong khi doanh nghiệp lại e ngại rủi ro pháp lý và thiếu niềm tin.

Tuy nhiên, “nút thắt” hợp đồng và vòng luẩn quẩn niềm tin đang trở thành những điểm nghẽn trong liên kết doanh nghiệp và HTX.

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là tính pháp lý của các liên kết. Ước tính chỉ khoảng 20–29% sản lượng nông sản được tiêu thụ thông qua các hợp đồng chính thức, và phần lớn là hợp đồng ngắn hạn.

Điều này dẫn đến một vòng luẩn quẩn: Thiếu tin tưởng dẫn đến hợp đồng lỏng lẻo, vi phạm cam kết, theo đó niềm tin tiếp tục suy giảm.

Thực tế cho thấy, thực trạng “thỏa thuận miệng” vẫn phổ biến, đặc biệt ở các liên kết cấp độ 1. Khi giá thị trường biến động, cả HTX và doanh nghiệp đều có thể phá vỡ cam kết, khiến liên kết không thể phát triển bền vững.

Đây chính là rào cản cốt lõi ngăn cản các bên tiến tới liên kết chiều sâu – nơi đòi hỏi sự đầu tư dài hạn và chia sẻ rủi ro. Dù còn nhiều hạn chế, các mô hình liên kết hiệu quả đã chứng minh giá trị rõ ràng.

Một thực tế không thể phủ nhận là năng lực nội tại của nhiều HTX còn hạn chế. Khoảng 19% HTX hoạt động kém hiệu quả, quy mô vốn nhỏ, thiếu chuyên nghiệp.

Rào cản lớn nhất là tiếp cận vốn. Phần lớn HTX không có tài sản thế chấp, báo cáo tài chính chưa minh bạch, khiến việc vay vốn ngân hàng gần như “bất khả thi”. Điều này tạo ra vòng lặp bất lợi: Không có đất, không có tài sản thế chấp, không vay được vốn, không đầu tư được hạ tầng, từ đó mất cơ hội liên kết.

Bên cạnh đó, trình độ công nghệ còn thấp, chỉ khoảng 10% HTX nông nghiệp ứng dụng công nghệ ở mức cơ bản. Chuyển đổi số diễn ra chậm do thiếu nhân lực và tâm lý e ngại thay đổi.

Không chỉ HTX, bản thân doanh nghiệp cũng có những rào cản riêng. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, vẫn mang tư duy ngắn hạn, ưu tiên lợi nhuận trước mắt.

Việc liên kết với HTX – vốn tiềm ẩn rủi ro về chất lượng sản phẩm và tính ổn định – khiến doanh nghiệp dè dặt. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp chủ động lựa chọn hợp đồng lỏng lẻo để tránh ràng buộc trách nhiệm.

Dù còn nhiều rào cản, nhưng cũng phải thừa nhận rằng sự liên kết này đang giúp tăng sản lượng, mở rộng thị trường và nâng cao thu nhập cho thành viên. Việc chuyển từ bán sản phẩm thô sang sản phẩm có chứng nhận hoặc chế biến giúp gia tăng giá trị đáng kể.

Ngoài ra, liên kết với doanh nghiệp buộc HTX phải thay đổi tư duy, chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất theo tiêu chuẩn (VietGAP, hữu cơ, HACCP). Năng lực quản trị, điều hành và đàm phán của HTX cũng được nâng lên rõ rệt.

Từ đó, HTX không còn là “người yếu thế” mà trở thành đối tác trong chuỗi giá trị, góp phần tạo việc làm ổn định và giảm nghèo bền vững.

Cần một “cú hích” chính sách đồng bộ

Rõ ràng, liên kết không chỉ là giải pháp, mà là con đường tất yếu. Nhìn tổng thể, liên kết giữa HTX và doanh nghiệp không còn là lựa chọn, mà là con đường tất yếu để nâng cao giá trị nông sản và phát triển kinh tế tập thể.

Để làm được điều này, cần một hệ sinh thái đồng bộ: từ chính sách, tài chính, hạ tầng đến niềm tin thị trường. Trong đó, việc xây dựng cơ chế hợp đồng chặt chẽ, chia sẻ rủi ro và lợi ích là yếu tố then chốt.

Liên minh HTX Việt Nam cho rằng, để xây dựng tốt mối liên kết giữa DN và HTX cần tập trung vào các nhóm vấn đề cốt lõi.

Trước hết là hoàn thiện thể chế. Các HTX mong muốn có hướng dẫn cụ thể về liên kết, đồng thời áp dụng chính sách ưu đãi đồng bộ về thuế, tín dụng, đất đai cho cả HTX và doanh nghiệp.

Về tài chính, nhu cầu cấp thiết là mở rộng hạn mức vay, kéo dài thời gian vay và thiết lập cơ chế bảo lãnh tín dụng. Đặc biệt, cần xây dựng các sản phẩm tín dụng dựa trên dòng tiền và hợp đồng liên kết, thay vì chỉ dựa vào tài sản thế chấp.

Về hạ tầng, đây là kiến nghị bức xúc nhất. Có tới 80,95% ý kiến đề nghị Nhà nước hỗ trợ đầu tư kho lạnh, trung tâm sơ chế tại vùng nguyên liệu. Đồng thời, 52,38% kiến nghị quy hoạch quỹ đất ổn định cho HTX.

Trong lĩnh vực thị trường, 89,13% ý kiến đề nghị xây dựng các kênh kết nối với hệ thống phân phối lớn và hỗ trợ chi phí chứng nhận tiêu chuẩn như VietGAP, OCOP, ISO.

Tựu chung lại, khi HTX đủ mạnh và doanh nghiệp đủ tin, liên kết sẽ không chỉ dừng lại ở tiêu thụ sản phẩm, mà sẽ mở ra một chuỗi giá trị hoàn chỉnh – nơi mỗi mắt xích đều được hưởng lợi.

Liên kết HTX – doanh nghiệp chính là “chìa khóa” để giải bài toán sản xuất nhỏ lẻ, nâng cao giá trị gia tăng và đưa nông sản Việt Nam tiến sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Bảo Lam

 

VnBusiness