Lãi suất huy động lập nền mới, ngân hàng chấp nhận “NIM mỏng” để đổi lấy thị phần
Nhìn lại năm 2025, các ngân hàng ví von đó là cuộc thi "NIM mỏng để tồn tại". Bước sang năm 2026, thông điệp đã thay đổi thành "NIM đủ dùng để sàng lọc".
Năm 2026, ngành Ngân hàng Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn điều chỉnh mang tính bước ngoặt. Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất huy động thiết lập nền tảng mới cao hơn, biên lãi thuần (NIM) không còn nhiều dư địa bứt phá. Thay vào đó, cuộc đua của các nhà băng đang chuyển dịch mạnh mẽ từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về thị phần và quy mô.
Lãi suất tăng kéo chi phí đi lên
Ngay từ những ngày đầu năm 2026, áp lực lên chi phí đầu vào đã hiện hữu rõ nét. Theo báo cáo của Công ty Chứng khoán MB (MBS), xu hướng tăng lãi suất huy động đã hình thành từ cuối năm 2025 và kéo dài sang tháng 1/2026. Thống kê cho thấy, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng bình quân đã tăng từ 5,7% (tháng 12/2025) lên xấp xỉ 5,69-5,8% (giữa tháng 1/2026). Đáng chú ý, làn sóng này diễn ra trên diện rộng khi phần lớn các ngân hàng trong danh sách theo dõi đều điều chỉnh tăng ở hầu hết các kỳ hạn.
Nhóm phân tích của MBS và Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV (BSC) nhận định, mặt bằng lãi suất huy động sẽ duy trì ở mức cao ít nhất đến hết tháng 4/2026. Nguyên nhân sâu xa đến từ tình trạng mất cân đối giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn kéo dài trong hai năm qua. Sự gia tăng chi phí vốn này tác động trực tiếp và tiêu cực đến NIM toàn ngành, đặc biệt nếu lãi suất cho vay đầu ra không thể điều chỉnh tăng tương ứng do áp lực cạnh tranh và yêu cầu hỗ trợ nền kinh tế.
Trong bối cảnh đó, dự báo của Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS) chỉ ra rằng, áp lực lên NIM trong năm 2026 sẽ không phân bổ đồng đều mà tạo ra sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngân hàng, tùy thuộc vào cấu trúc nguồn vốn và vị thế thị trường.
Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước (Big 4) được dự báo sẽ duy trì sự ổn định. Với lợi thế quy mô lớn, nguồn tiền gửi dồi dào và vị thế vững chắc trên thị trường trái phiếu, nhóm này chịu ít áp lực hơn về chi phí vốn. Khả năng giữ lãi suất đầu vào ổn định sau đợt điều chỉnh cuối năm 2025 giúp Big 4 bảo toàn biên lợi nhuận tốt hơn so với mặt bằng chung.
Tại nhóm ngân hàng tư nhân, “bức tranh” có phần ảm đạm hơn đối với các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ. Những đơn vị phụ thuộc vào tiền gửi khách hàng, có tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) cao hoặc cơ cấu vốn kém linh hoạt sẽ buộc phải tham gia cuộc đua tăng lãi suất để giữ chân người gửi tiền, dẫn đến NIM bị thu hẹp đáng kể.
Tuy nhiên, "điểm sáng" vẫn thuộc về các ngân hàng tư nhân năng động sở hữu tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) cao, hoặc có khả năng tiếp cận nguồn vốn ngoại tệ giá rẻ thông qua các khoản vay hợp vốn quốc tế. Đây chính là "tấm khiên" giúp họ giảm thiểu tác động từ làn sóng tăng lãi suất trong nước.
Vì sao ngân hàng chấp nhận NIM mỏng?
Theo PGS.TS. Nguyễn Hữu Huân (Đại học Kinh tế TP.HCM), xu hướng NIM suy giảm là tất yếu trong dài hạn. Tuy nhiên, sự sụt giảm này trong năm 2026 không hoàn toàn mang tính bị động. Nhiều ngân hàng đang chủ động chấp nhận "NIM mỏng" để đổi lấy thị phần và quy mô.
Để hiện thực hóa chiến lược này mà không làm xói mòn lợi nhuận, chìa khóa nằm ở việc kiểm soát chi phí hoạt động (CIR). Cuộc cạnh tranh giờ đây không chỉ là ai huy động vốn rẻ hơn, mà là ai có bộ máy tinh gọn hơn. Nhờ quá trình chuyển đổi số quyết liệt, tự động hóa quy trình và thu hẹp các chi nhánh vật lý kém hiệu quả, nhiều ngân hàng đã tạo ra được một "vùng đệm" chi phí quan trọng. Phần tiết kiệm được từ vận hành sẽ bù đắp cho phần hao hụt của NIM, cho phép ngân hàng duy trì lãi suất cho vay cạnh tranh để thu hút khách hàng tốt.
Dù đối mặt nhiều thách thức, bức tranh lợi nhuận năm 2026 không hoàn toàn là gam màu xám. Một số dự báo lạc quan cho thấy NIM toàn ngành có thể nhích nhẹ từ 3,14% (năm 2025) lên 3,23% (năm 2026). Động lực cho sự phục hồi này đến từ các gói vay ưu đãi tung ra từ năm 2023-2024 bắt đầu chuyển sang lãi suất thả nổi trong năm 2026.
Đồng thời, tỷ lệ nợ xấu dự kiến giảm từ 2,6% xuống 2,4%; chi phí tín dụng giảm từ mức bình quân 1,3% về quanh mốc 1%, giúp giảm áp lực trích lập dự phòng và hoàn nhập lợi nhuận.
Chuyên gia tài chính - đầu tư Lê Hoài Ân nhận định, năm 2026 sẽ chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu lợi nhuận. Thu nhập ngoài lãi (phí dịch vụ, thanh toán, bancassurance) sẽ đóng vai trò bệ đỡ, giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng. Ngân hàng nào đa dạng hóa được nguồn thu sẽ có nền tảng tăng trưởng bền vững hơn.
Những ngân hàng duy trì được NIM ổn định, kiểm soát tốt chi phí vốn và có hệ sinh thái số mạnh mẽ sẽ được định giá cao hơn. Ngược lại, các ngân hàng có mô hình kinh doanh rủi ro, phụ thuộc vào vốn ngắn hạn sẽ đối mặt với sự điều chỉnh định giá tiêu cực. “Cổ phiếu ngân hàng giờ đây không còn là câu chuyện đơn thuần về tăng trưởng tín dụng bao nhiêu phần trăm, mà là chất lượng của sự tăng trưởng đó như thế nào”, một chuyên gia đánh giá.
Theo các chuyên gia, khi lợi thế từ chu kỳ lãi suất rẻ không còn, năm 2026 sẽ là phép thử khắc nghiệt cho sức bền của hệ thống. NIM không còn là động cơ duy nhất kéo lợi nhuận, mà trở thành thước đo phản ánh năng lực quản trị. Ngân hàng nào cân bằng tốt giữa mở rộng quy mô và kiểm soát rủi ro, giữa tăng trưởng tín dụng và tối ưu hóa chi phí, sẽ là người chiến thắng trong cuộc đua dài hạn này. Đây là giai đoạn chuyển pha quan trọng: Từ tăng trưởng dựa vào biên lãi sang tăng trưởng dựa vào cấu trúc và chiều sâu.
Thanh Hoa

Thương vụ nghìn tỷ của thành viên Tập đoàn Sumitomo hoàn tất
HoSE cảnh báo khả năng hủy niêm yết cổ phiếu HVX của Vicem Hải Vân
Cận Tết, đại gia địa ốc bung hàng mạnh, giá cả ra sao?
Cổ phiếu DCV Dragon Capital tăng trần liên tiếp tuần đầu lên UPCoM, thanh khoản ở mức rất thấp

Nhà dưới 55 triệu đồng/m² ‘bốc hơi’: Thị trường bước sang ‘kỷ nguyên’ giá cao?
Diễn biến lạ của cổ phiếu VNZ
CNT Group thế chấp loạt tài sản để vay vốn triển khai dự án tại Quy Nhơn
Nhà đầu tư chuyển hướng săn căn hộ cũ nhưng ‘phát hoảng’ vì giá không tưởng
Quy mô nền kinh tế đã vượt 514 tỷ USD như thế nào trong 5 năm qua?
Trong 5 năm qua, quy mô nền kinh tế Việt Nam đã có bước phát triển mạnh mẽ, lần đầu tiên vượt mốc 510 tỷ USD, qua đó khẳng định rõ nét những thành tựu nổi bật của giai đoạn 2021–2025. Đây là giai đoạn Việt Nam hoàn thành và vượt toàn bộ 15/15 chỉ tiêu phát triển kinh tế – xã hội đã đề ra, tạo nền tảng quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Đừng bỏ lỡ
Chuyển đổi số: Cơ hội nâng cao giá trị nông sản vùng cao Quảng Trị
Không chỉ dừng lại ở sản xuất truyền thống, các HTX vùng cao Quảng Trị đang từng bước tận dụng nền tảng số để quảng bá và tiêu thụ nông sản. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, thương mại điện tử đã giúp những sản phẩm gắn với bản làng, văn hóa đồng...





























