VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Tiêu điểm

Thu hút FDI: Từ "bao nhiêu vốn" đến "bao nhiêu công nghệ"

Thu hút FDI: Từ "bao nhiêu vốn" đến "bao nhiêu công nghệ"

Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã quen với việc đếm vốn FDI bằng tỷ đô la. Nhưng một câu hỏi đang được giới hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp đặt ra là chúng ta thu hút được bao nhiêu công nghệ thực sự?

Nhìn vào bức tranh FDI của Việt Nam từ tháng 12/1987 đến nay, không khó để ấn tượng với những con số khổng lồ về vốn đăng ký và giải ngân. Việt Nam từ lâu đã được xem là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất Đông Nam Á cho dòng vốn ngoại. Samsung, Intel, LG, Foxconn... hàng loạt tên tuổi lớn đã cắm cờ tại đây.

Khi con số tỷ đô không nói lên tất cả

Nhưng đằng sau những con số ấn tượng đó là một thực tế đáng để suy ngẫm. Tỷ lệ nội địa hóa trong phần lớn các dự án FDI vẫn còn thấp, giá trị thực sự được tạo ra trên lãnh thổ Việt Nam, thay vì chỉ chạy qua Việt Nam, chưa cao như kỳ vọng. Quan trọng hơn, việc chuyển giao công nghệ cao từ khu vực FDI sang doanh nghiệp nội địa được đánh giá là chưa đạt hiệu quả thực chất. Các tập đoàn nước ngoài nắm giữ công nghệ nguồn, công nghệ lõi và họ không có nhiều lý do để chia sẻ chúng.

Đây không phải câu chuyện riêng của Việt Nam. Nhưng với một nền kinh tế đang đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển thu nhập cao vào năm 2045, đây là câu chuyện không thể trì hoãn thêm.

Việt Nam từ lâu đã được xem là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất Đông Nam Á cho dòng vốn ngoại.
Việt Nam từ lâu đã được xem là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất Đông Nam Á cho dòng vốn ngoại.

Năm 2019, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 50-NQ/TW về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng và hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030. Văn kiện này xác định rõ triết lý mới trong thu hút FDI: “Chủ động thu hút, hợp tác đầu tư nước ngoài có chọn lọc, lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ, bảo vệ môi trường làm tiêu chí đánh giá chủ yếu”.

Cụ thể hơn, Nghị quyết 50 ưu tiên các dự án có công nghệ tiên tiến, công nghệ mới, công nghệ cao, công nghệ sạch, quản trị hiện đại, có giá trị gia tăng cao, có tác động lan tỏa và kết nối vào chuỗi sản xuất, cung ứng toàn cầu.

Nói cách khác, tấm bản đồ đã được vẽ từ năm 2019. Vấn đề là con đường đi đến đích còn nhiều chông gai và bước vào giai đoạn 2026-2030, sức ép để thực thi nghiêm túc định hướng này đang lớn hơn bao giờ hết.

Công nghệ cao là gì và tại sao câu hỏi này quan trọng ?

Để thu hút đúng, trước hết phải hiểu đúng. Thuật ngữ "công nghệ cao" (high technology) xuất hiện từ cuối thập niên 1960, đầu 1970, trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và cuộc chạy đua khoa học kỹ thuật giữa các cường quốc, chủ yếu gắn với các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, điện tử bán dẫn, quốc phòng chiến lược. Khi đó, công nghệ cao là công cụ quyền lực quốc gia, không đơn thuần là kỹ thuật sản xuất.

Bước sang thập niên 1970-1980, "kinh tế tri thức" ra đời. Nghiên cứu và Phát triển (R&D), sáng tạo, chất xám trở thành những yếu tố tạo ra giá trị vượt xa tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ. Công nghệ cao đã vượt ra khỏi phạm vi kỹ thuật thuần túy, trở thành nền tảng của tăng trưởng kinh tế. Intel, IBM, và sau này là cả thung lũng Silicon, tất cả đều là minh chứng cho việc quốc gia nào làm chủ công nghệ cao, quốc gia đó làm chủ tương lai kinh tế.

Ngày nay, công nghệ cao được nhận diện qua bốn đặc điểm cốt lõi: hàm lượng tri thức cao dựa trên khoa học nền tảng; đầu tư R&D lớn và liên tục; tốc độ đổi mới nhanh; và khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao. Các lĩnh vực tiêu biểu hiện nay bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, công nghệ sinh học và điện toán lượng tử. Đây cũng chính là những lĩnh vực mà Việt Nam đang đặt tham vọng thu hút trong giai đoạn tới.

Hiểu như vậy để thấy rằng một nhà máy lắp ráp điện thoại thông minh, dù quy mô hàng tỷ đô la, chưa chắc đã là "dự án công nghệ cao" theo đúng nghĩa nếu toàn bộ công nghệ lõi vẫn nằm ở trụ sở nước ngoài và không có bất kỳ dòng chảy tri thức nào sang phía Việt Nam.

Lịch sử phát triển kinh tế thế giới cung cấp những bài học có giá trị. Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan (Trung Quốc) tất cả đều từng là những nền kinh tế đi sau. Điểm chung của họ là đã xác định sớm các ngành công nghệ cao là ưu tiên quốc gia, tập trung nguồn lực vốn và nhân lực chất lượng cao vào R&D, đồng thời sử dụng FDI như một đòn bẩy để học hỏi và làm chủ công nghệ thay vì chỉ là nguồn vốn và công ăn việc làm.

Kết quả là ngày nay Samsung, TSMC, hay Toyota không chỉ là những tập đoàn toàn cầu. Đây là biểu tượng cho việc những nền kinh tế từng phụ thuộc vào FDI đã biết cách “tốt nghiệp” khỏi sự phụ thuộc đó.

Câu hỏi đặt ra cho Việt Nam là bao giờ chúng ta có tên tuổi của riêng mình trong bản đồ công nghệ cao toàn cầu?

Chuyển đổi tư duy: Từ đo lường "số lượng" sang đánh giá "chất lượng"

Đây có lẽ là thách thức quan trọng nhất mà Việt Nam cần vượt qua trong giai đoạn 2026-2030. Trong nhiều thập kỷ qua, hiệu quả thu hút FDI thường được đo bằng vốn đăng ký, vốn giải ngân, số dự án, số lao động. Đây là những chỉ số cần thiết, nhưng chưa đủ.

VnBusiness

Công nghệ cao không chỉ là chuyện kỹ thuật, mà là yếu tố quyết định sức cạnh tranh của quốc gia. Vì vậy, trong giai đoạn tới, thu hút FDI không thể chỉ nhìn vào số vốn, mà phải nhìn vào chất lượng công nghệ thực sự Việt Nam tiếp nhận và sử dụng được.

TS. Phan Hữu Thắng Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài

Giai đoạn tới đòi hỏi một hệ thống đánh giá mới, trong đó các câu hỏi then chốt phải là dự án này chuyển giao được bao nhiêu công nghệ thực chất cho phía Việt Nam? Tỷ lệ nội địa hóa đạt bao nhiêu phần trăm? Có bao nhiêu kỹ sư, nhà khoa học Việt Nam được đào tạo và tham gia vào các hoạt động R&D của dự án? Doanh nghiệp nội địa tham gia được ở vị trí nào trong chuỗi cung ứng linh kiện phụ trợ đơn giản hay các module có giá trị cao?

Nói như Nghị quyết 50 là phải chuyển từ thống kê về "số lượng" vốn đơn thuần sang đánh giá về "chất lượng" công nghệ cao thực sự tiếp nhận và sử dụng được.

Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang tái cấu trúc sâu sắc, chuỗi cung ứng dịch chuyển, cuộc cạnh tranh công nghệ giữa các cường quốc leo thang, Việt Nam đang đứng trước một cửa sổ cơ hội hiếm có. Nhiều tập đoàn công nghệ lớn đang tích cực tìm kiếm các địa điểm đầu tư mới ngoài Trung Quốc. Việt Nam là một trong những ứng viên sáng giá.

Nhưng cơ hội chỉ trở thành lợi thế nếu chúng ta đủ năng lực hấp thụ. Và năng lực hấp thụ công nghệ cao phụ thuộc vào ba yếu tố nền tảng: nguồn nhân lực chất lượng cao, hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ mạnh, và thể chế chính sách đủ linh hoạt để thu hút đúng loại FDI cần thiết.

Mục tiêu Việt Nam trở thành quốc gia phát triển thu nhập cao vào năm 2045 không thể đạt được chỉ bằng cách là công xưởng lắp ráp của thế giới. Con đường đó đòi hỏi Việt Nam phải leo lên những nấc cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu và FDI công nghệ cao, được thu hút đúng cách và quản lý hiệu quả, chính là một trong những bậc thang quan trọng nhất của hành trình đó.

T.S Phan Hữu Thắng

Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài

VnBusiness