Đã đến lúc chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh tại Việt Nam
Sau gần 40 năm, câu hỏi lớn với FDI ở Việt Nam nằm ở những giá trị được tạo ra sau dòng vốn. Nền kinh tế đã tích lũy thêm bao nhiêu công nghệ, năng lực quản trị, doanh nghiệp và vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu? Với mục tiêu tăng trưởng 2 con số và Nghị quyết 10-NQ/TW vừa ban hành, đây là lúc chính sách FDI cần một cách tiếp cận chọn lọc hơn.
Việt Nam luôn nhìn lại những việc đã làm để rút ra những bài học cần thiết cho giai đoạn phát triển tiếp theo. Với nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), điều này thể hiện qua các lần sửa đổi, bổ sung Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nay là Luật Đầu tư. Từ đạo luật đầu tiên năm 1987 đến Luật Đầu tư hiện hành, mỗi lần điều chỉnh chính sách đều gắn với việc đánh giá lại chặng đường đã qua, qua đó từng bước nâng cao hiệu quả và chất lượng của nguồn vốn FDI đối với tăng trưởng kinh tế trong gần 40 năm.
Nhưng ở thời điểm này, việc nhìn lại FDI cần được đặt trong một bối cảnh khác. Số liệu 8 tháng đầu năm 2026 cho thấy một nghịch lý đã kéo dài đủ lâu để cần được nhìn nhận như một vấn đề mang tính cơ cấu. Vốn FDI đăng ký đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ; vốn thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, mức cao nhất trong năm năm. Cùng kỳ, khu vực FDI chiếm 79,9% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Ở nhóm hàng điện tử, tỷ lệ này là 99,4%, điện thoại 99,9% và máy móc thiết bị 95,4%. Dòng vốn chảy vào ngày càng mạnh, nhưng phần giá trị mà doanh nghiệp trong nước giữ lại được thì gần như không dịch chuyển.
7 bước chuyển của gần 40 năm
Nhìn lại toàn bộ quá trình thu hút và sử dụng FDI, có thể nhận diện 7 bước chuyển, trong đó bước thứ 7 còn đang ở phía trước.
Trước Đổi mới, nền kinh tế chưa có điều kiện để hình thành FDI. Nền kinh tế Việt Nam khi đó vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong sở hữu và phân bổ nguồn lực. Khu vực kinh tế tư nhân còn nhỏ, thị trường phát triển hạn chế, trong khi quan hệ kinh tế đối ngoại chưa tạo được môi trường thuận lợi để thu hút dòng vốn quốc tế. Vì vậy, vấn đề lúc đó không đơn giản là “thiếu FDI”, mà là chưa hình thành hệ sinh thái kinh tế và thể chế cần thiết để tiếp nhận, vận hành và phát huy hiệu quả dòng vốn FDI.
Đổi mới năm 1986 mới là điểm khởi đầu thực sự của nguồn vốn FDI Việt Nam. Việc chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần, rồi sang kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước và hội nhập ngày càng sâu vào kinh tế thế giới, đã tạo ra những điều kiện căn bản để Việt Nam tiếp nhận vốn, công nghệ, phương thức quản trị và thị trường từ bên ngoài.
Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987 là bước ngoặt thứ ba, đưa FDI xuất hiện như một “thể chế mới”. Việt Nam lần đầu tiên xây dựng một khuôn khổ pháp lý riêng để cho phép nguồn vốn nước ngoài tham gia trực tiếp vào quá trình phát triển kinh tế trong nước. Ý nghĩa của đạo luật không chỉ nằm ở việc mở ra một nguồn vốn mới. Trong bối cảnh Việt Nam vừa bắt đầu quá trình Đổi mới, việc cho phép nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào nền kinh tế cũng đồng nghĩa với việc hình thành những cơ chế mới về sở hữu, hợp tác đầu tư, quản lý và phân bổ nguồn lực. Đây là bước chuyển quan trọng trong cách Việt Nam nhìn nhận và tiếp nhận các nguồn lực từ bên ngoài. Điểm đáng chú ý là quyết định này được đưa ra trong một bối cảnh quốc tế còn nhiều khác biệt về mô hình phát triển và quan hệ kinh tế. Việt Nam khi đó vẫn nằm trong hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa do Liên Xô đứng đầu, trong khi nguồn vốn được mở cửa đón nhận lại đến từ các nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Quyết định ấy đòi hỏi một sự dứt khoát về quan điểm mà ngày nay rất dễ bị xem là hiển nhiên.
Giai đoạn 1991 – 2000, FDI từ một hiện tượng mới trở thành một khu vực kinh tế. Dòng vốn này đã tạo ra năng lực sản xuất mới, hình thành các doanh nghiệp có vốn nước ngoài, tạo việc làm, mở rộng xuất khẩu, đưa công nghệ và phương thức quản trị hiện đại vào Việt Nam, đồng thời hình thành các khu công nghiệp và không gian sản xuất mới. FDI không còn là nguồn vốn bên ngoài, mà đã trở thành một bộ phận trong cấu trúc nền kinh tế Việt Nam.
Từ 2001 đến 2010, FDI gắn chặt với hội nhập và tái cấu trúc, vận hành theo chuỗi FDI – sản xuất – xuất khẩu – chuỗi giá trị toàn cầu – hội nhập quốc tế. Nhưng cũng chính giai đoạn này bộc lộ khâu yếu nhất, và khâu ấy đến nay vẫn chưa được khắc phục. FDI chưa gắn kết chặt chẽ với khối doanh nghiệp trong nước. Một trong những nguyên nhân lớn nhất là doanh nghiệp Việt Nam phần lớn vẫn có quy mô nhỏ và vừa, năng lực chưa đủ đáp ứng các điều kiện để liên doanh, liên kết với doanh nghiệp có vốn FDI.
Giai đoạn 2011 – 2025 đánh dấu một bước chuyển về chất trong tư duy, từ "thu hút FDI" sang "nền kinh tế có FDI". Câu hỏi không còn là làm thế nào để thu hút được nhiều vốn hơn, mà là FDI đang cấu thành nền kinh tế Việt Nam như thế nào và nền kinh tế Việt Nam đã chuyển hóa FDI thành năng lực phát triển nội sinh đến đâu. Đóng góp của FDI vào GDP và tăng trưởng, vào xuất khẩu, vào công nghiệp hóa, công nghệ và năng suất, vào việc đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, và đặc biệt là mức độ lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước, đều là những câu hỏi cần được trả lời bằng số liệu chứ không bằng nhận định.
Bước chuyển thứ 7, giai đoạn 2026 – 2045, chính là yêu cầu chuyển từ nền kinh tế có FDI sang nền kinh tế có khả năng hấp thụ và chuyển hóa FDI thành tăng trưởng nội sinh. Đây là đòi hỏi bắt buộc, khi FDI thế hệ mới, hay FDI công nghệ cao, đã trở thành dòng vốn chủ đạo trong giai đoạn phát triển mới của kinh tế toàn cầu.
Điều kiện tiên quyết cho dòng vốn giai đoạn tới
Không nên nhìn lại lịch sử FDI tại Việt Nam theo một đường thẳng đơn giản từ mở cửa, thu hút vốn, gia tăng FDI đến đóng góp cho tăng trưởng. Quá trình này cần được nhìn như một chuỗi nhân quả, trong đó Đổi mới tạo nền tảng cho kinh tế thị trường; kinh tế thị trường mở rộng điều kiện cho mở cửa và hội nhập; hội nhập tạo không gian cho dòng vốn FDI; FDI góp phần hình thành năng lực sản xuất mới; và sự tương tác ngày càng sâu giữa khu vực FDI với nền kinh tế trong nước từng bước tạo nên một nền kinh tế có sự hiện diện lớn của FDI.
Sự khác biệt giữa hai cách nhìn không chỉ nằm ở cách diễn giải lịch sử. Nếu cách thứ nhất xem FDI là yếu tố bên ngoài, còn nền kinh tế Việt Nam chủ yếu ở vị trí tiếp nhận và hưởng lợi, thì cách thứ hai đặt năng lực của nền kinh tế và thể chế trong nước vào vị trí trung tâm. Đây mới là yếu tố Việt Nam có khả năng chủ động điều chỉnh để quyết định dòng vốn FDI được tiếp nhận như thế nào, tạo ra giá trị gì và mức độ lan tỏa đến nền kinh tế trong nước ra sao.
Cách diễn đạt nền kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nay đã đi vào văn kiện chính thức. Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị ban hành tháng 6/2026 về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đặt mục tiêu thu hút 40 – 50 tỷ USD vốn đăng ký mỗi năm đến năm 2030, tập trung vào năm nhóm lĩnh vực gồm điện tử, bán dẫn và thiết bị số; trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và Internet vạn vật; công nghệ sinh học và y học tiên tiến; năng lượng sạch và vật liệu mới; logistics hiện đại và dịch vụ giá trị cao. Điểm đáng chú ý là nghị quyết đặt yêu cầu tự chủ chiến lược song hành với thu hút vốn, tiếp nối tinh thần Nghị quyết 50-NQ/TW năm 2019 nhưng đi xa hơn một bước.
Chủ trương như vậy đã đủ rõ. Khoảng cách lớn nhất hiện nay không nằm ở định hướng mà ở chất lượng thực thi, ở năng lực thể chế và bộ máy triển khai tại từng địa phương, từng dự án cụ thể.
Sau gần 40 năm, có thể khẳng định Việt Nam đã thực sự hình thành một nền kinh tế có vốn FDI. Dòng vốn này đã hiện diện trong cấu trúc tăng trưởng, công nghiệp, xuất khẩu, việc làm và công nghệ. Trên bình diện quốc tế, đây được xem là một trường hợp thành công trong thu hút và sử dụng FDI của một nền kinh tế đang phát triển.
Thành công của giai đoạn trước không tự động tạo ra thành công cho giai đoạn tiếp theo. Với mục tiêu tăng trưởng 2 con số, nguyên tắc lựa chọn FDI trong giai đoạn tới cần được xác định rõ là ưu tiên các dự án công nghệ cao, có liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp Việt Nam và có khả năng chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp trong nước. 3 yêu cầu này cần được xem là một chỉnh thể, đồng thời trở thành điều kiện quan trọng trong quá trình lựa chọn và thu hút FDI, thay vì chỉ dừng ở những cam kết trong hồ sơ đầu tư.
Bởi lẽ công nghệ cao mà không liên kết thì chỉ tạo ra một ốc đảo năng suất nằm bên cạnh nền kinh tế. Liên kết mà không chuyển giao thì doanh nghiệp trong nước mãi dừng lại ở khâu gia công giá trị thấp. Con số 99,9% kim ngạch xuất khẩu điện thoại thuộc về khu vực FDI là lời nhắc rằng ốc đảo ấy không phải là nguy cơ, mà đã là hiện thực. Việt Nam không còn nhiều dư địa để lặp lại mô hình cũ ở một quy mô lớn hơn.
TS. Phan Hữu Thắng
Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nay là Bộ Tài chính)

Sau 1 tuần, vàng miếng tăng 1,6 triệu đồng, vàng nhẫn thêm 700.000 đồng/lượng
Người dân gửi hơn 11,2 triệu tỷ đồng vào ngân hàng giữa làn sóng lãi suất neo cao
Không có tài sản thế chấp, doanh nghiệp lấy gì để ngân hàng “nhìn thấy” dòng tiền?
Vàng thế giới bật tăng, giá trong nước đồng loạt thêm tới 1,8 triệu đồng/lượng

Đất đấu giá có thực sự ‘mất nhiệt’?
Giữa áp lực bủa vây, đại gia địa ốc còn bao nhiêu 'của để dành'?
Bài toán dòng tiền căn hộ ven sông Hàn: Giá chỉ từ 1,8 tỷ đồng, nhà đầu tư đang tính "nước cờ" gì?
Giá nhà đã thực sự giảm bao nhiêu trong cuộc ‘khủng hoảng’ thanh khoản?
So găng iPhone 18 Pro Max và Galaxy S26 Ultra: Giá chênh gần 13 triệu, công nghệ ra sao?
Cuộc đua flagship (sản phẩm chủ lực/cao cấp nhất) giữa Apple và Samsung đang nóng lên khi iPhone 18 Pro Max và Galaxy S26 Ultra sở hữu những lợi thế hoàn toàn khác biệt.
Đừng bỏ lỡ
Khi phụ nữ làm chủ - Đánh thức giá trị đặc sản miền Tây
Từ những con cá thát lát quen thuộc của miền Tây, HTX Kỳ Như (TP Cần Thơ) đã từng bước xây dựng chuỗi sản xuất, chế biến và nâng cao giá trị sản phẩm. Hành trình ấy ghi dấu vai trò ngày càng rõ nét của phụ nữ trong đổi mới sáng tạo và phát triển...


































