Những minh chứng trên, đập tan luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch thường đưa ra như: Kinh tế tập thể kém hiệu quả, mang tính hình thức; Nuôi biển gây ô nhiễm môi trường; Chính sách phát triển biển thiếu bền vững; Người dân không được hưởng lợi từ các chương trình phát triển.
Nuôi biển, vươn biển và làm giàu từ biển: Từ hoài nghi đến những minh chứng cụ thể
Trong bối cảnh kinh tế biển ngày càng được xác định là trụ cột chiến lược, câu chuyện “nuôi biển, vươn biển và làm giàu từ biển” đang dần được hiện thực hóa bằng những mô hình cụ thể. Thực tiễn tại Hải Phòng cho thấy, khi có quy hoạch bài bản và sự tham gia của kinh tế tập thể, nuôi biển không chỉ tạo sinh kế bền vững mà còn góp phần khẳng định hướng đi đúng đắn trong phát triển kinh tế biển.
Luật Thủy sản (sửa đổi) năm 2017, có hiệu lực từ ngày 1/1/2019, đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc chuyển đổi từ “nghề cá nhân dân” sang “nghề cá công nghiệp bền vững”. Từ nền tảng đó, với lợi thế là địa phương có bờ biển dài và điều kiện tự nhiên thuận lợi, Hải Phòng đang thúc đẩy phát triển ngành nuôi biển theo hướng công nghiệp, bền vững. Mục tiêu đến năm 2045, ngành công nghiệp nuôi biển của thành phố đạt trình độ tiên tiến, với phương thức quản lý hiện đại.
Thực tiễn những kết quả nuôi, trồng thủy sản tại Hải Phòng là minh chứng sinh động cho năng lực tổ chức sản xuất, tinh thần làm chủ biển đảo và hiệu quả của kinh tế tập thể ở Việt Nam. Kết quả đó đã và đang phản bác mạnh mẽ những luận điệu xuyên tạc, bóp méo sự thật của các thế lực thù địch về mô hình phát triển này.
Biển và tương lai phát triển
Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài, với tiềm năng lớn về thủy sản, vận tải, du lịch và năng lượng. Trong đó, khu vực Vịnh Bắc Bộ đóng vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ về kinh tế mà còn về an ninh quốc phòng.
Riêng Hải Phòng, với hơn 125 km bờ biển, khoảng 4.000 km² mặt biển và hơn 400 hòn đảo lớn nhỏ (phần lớn tập trung ở Cát Bà) sở hữu lợi thế tự nhiên hiếm có để phát triển nuôi trồng thủy sản trên biển. Đây cũng là cửa ngõ giao thương quốc tế, nơi hội tụ hệ thống giao thông đồng bộ, tạo điều kiện thuận lợi để thủy sản từ biển nhanh chóng đến với thị trường trong nước và quốc tế.
Không phải ngẫu nhiên mà trong chiến lược phát triển quốc gia, nuôi biển được xác định là một ngành kinh tế mũi nhọn. Từ chủ trương đến thực tiễn, Việt Nam đang từng bước chuyển dịch từ khai thác tự nhiên sang nuôi trồng bền vững, từ nhỏ lẻ sang quy mô công nghiệp, từ ven bờ ra xa bờ.
Quy hoạch lại vùng nuôi, trồng thủy sản là một mệnh đề mang tính chiến lược mà hiện nay Việt Nam đang thực hiện. Ví như, trước đây hoạt động nuôi biển ở nhiều địa phương, trong đó có Hải Phòng, còn mang tính tự phát, nhỏ lẻ, thiếu quy hoạch. Điều này dẫn đến nhiều hệ lụy như ô nhiễm môi trường, xung đột không gian sử dụng biển, ảnh hưởng đến cảnh quan du lịch.
Tuy nhiên, những năm gần đây, với việc triển khai các đề án, quy hoạch bài bản theo chỉ đạo của Chính phủ, hoạt động nuôi biển đã có sự chuyển mình rõ rệt.
Tại quần đảo Cát Bà, nơi từng tồn tại tình trạng lồng bè phát triển dày đặc, thiếu kiểm soát, chính quyền đã tiến hành sắp xếp lại toàn bộ hệ thống nuôi trồng thủy sản. Từ hàng trăm cơ sở hoạt động tự phát, đến nay đã được quy hoạch lại với số lượng, vị trí, quy mô cụ thể, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.
Việc chuyển đổi từ lồng bè gây ô nhiễm môi trường sang vật liệu hiện đại như HDPE không chỉ nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái biển. Đây là bước đi thể hiện rõ tư duy phát triển bền vững – điều mà các thế lực thù địch thường cố tình phủ nhận kinh tế biển đang gây ô nhiễm, hủy hoại môi trường.
Kinh tế tập thể là trụ cột của nuôi biển hiện đại
Một trong những điểm nhấn quan trọng trong phát triển nuôi biển chính là vai trò của kinh tế tập thể, đặc biệt là các hợp tác xã, tổ hợp tác.
Trái với những luận điệu xuyên tạc cho rằng kinh tế tập thể kém hiệu quả, trì trệ, thực tiễn tại Hải Phòng cho thấy đây chính là mô hình giúp người dân liên kết sản xuất, giảm chi phí, nâng cao năng suất và tăng khả năng tiếp cận thị trường.
Các hộ nuôi trồng thủy sản khi tham gia vào hợp tác xã không còn đơn lẻ, mà trở thành một phần của chuỗi giá trị: từ con giống, thức ăn, kỹ thuật nuôi đến tiêu thụ sản phẩm. Điều này giúp giảm rủi ro, tăng sức cạnh tranh và đảm bảo đầu ra ổn định.
Đặc biệt, trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc sản xuất theo tiêu chuẩn, có truy xuất nguồn gốc, đảm bảo an toàn thực phẩm là yêu cầu bắt buộc. Kinh tế tập thể chính là “cầu nối” giúp người dân đáp ứng các tiêu chuẩn này – điều mà sản xuất nhỏ lẻ khó có thể làm được.
Trả lời phỏng vấn VnBusiness, ông Trần Quang Lân, Tổ trưởng tổ hợp tác nhà bè Hải Phong cho biết: Nhà bè Hải Phong cách bến Bèo (Cát Hải) khoảng 30km, đi hết khoảng 1 giờ 30 phút bằng phương tiện cano.
Cũng theo ông Lân: Thực hiện quy hoạch, định cư lại khoảng 500 lồng bè đã nuôi, trồng thủy sản trên vịnh Cát Bà, tổ hợp tác Hải Phong có 11 thành viên (là các hộ nuôi lồng bè trên biển trước đây khi chưa quy hoạch) được chính quyền Cát Hải (nay là đặc khu Cát Hải) giao cho 320m2 mặt nước biển với 9 nhà bè để nuôi, trồng thủy sản và kinh doanh du lịch. Trên cơ sở diện tích được giao, tổ hợp tác Hải Phong xây dựng khoảng 200 ô lồng để nuôi các loại cá, giống. Hiện nay, trên các lồng bè của tổ hợp tác Hải Phòng nuôi các loại cá song, cá dò, cá vược, cá hói, cá sủ…
Theo ông Lân cho biết, việc xây dựng ô lồng, nhà bè được các thành viên trong tổ hợp tác xây dựng bằng vật liệu thân thiện môi trường vừa bảo đảm bảo vệ môi trường vừa bảo đảm tính thẩm mỹ kiến trúc thu hút khách du lịch.
Nói về tính hiệu quả kinh tế, ông Lân cho biết: Hiện nay, mỗi ngày nhà bè của tổ hợp tác Hải Phong đón 100-200 lượt khách. Khách du lịch tới nhà bè đều có những phản hồi tích cực về những hoạt động trải nghiệm mới lạ và mô hình nuôi cá độc đáo của nhà bè, góp phần bảo đảm đời sống cho các thành viên tổ hợp tác Hải Phong.
Từ một số khó khăn do vị trí địa lý xa đất liền, ông Lân cũng đề nghị với các cơ quan chức năng quan tâm để phủ sóng mạng viễn thông, hỗ trợ hướng dẫn thêm về kỹ thuật, giao mở rộng thêm diện tích mặt nước để tổ hợp tác Hải Phong có điều kiện đa dạng hóa các hoạt động nuôi, trồng, kinh doanh du lịch, vui chơi giải trí và nghỉ cho khách du lịch trên nhà bè; cần có thêm một số ưu đãi như về thuế để mô hình này được phát triển nhanh, mạnh và bền vững hơn nữa.
Điều đó minh chứng, trong mô hình nuôi biển hiện nay là sự kết hợp hài hòa giữa kinh tế, môi trường và du lịch.
Tại Cát Bà, việc sắp xếp lại các khu nuôi trồng không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn phục vụ mục tiêu bảo tồn cảnh quan, phát triển du lịch bền vững. Những khu vực nuôi được quy hoạch hợp lý, không còn tình trạng lấn chiếm tràn lan, góp phần giữ gìn vẻ đẹp tự nhiên của vịnh.
Đồng thời, việc áp dụng công nghệ mới, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, xử lý nước thải đạt chuẩn… đã giúp giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái biển.
Đây là điều chứng thực rõ ràng cho thấy Việt Nam không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng, một luận điệu sai lệch thường được các thế lực thù địch sử dụng để công kích.
Được biết, theo số liệu thực tế, sản lượng nuôi lồng bè tại Hải Phòng năm 2025 ước đạt trên 700 tấn. Diện tích nuôi nhuyễn thể tại các bãi triều lên tới khoảng 1.900 ha. Không chỉ dừng lại ở sản lượng, giá trị kinh tế từ nuôi biển ngày càng tăng nhờ áp dụng công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Quan trọng hơn, nuôi biển đã tạo sinh kế ổn định cho hàng nghìn lao động ven biển, góp phần xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống người dân.
Những con số này là câu trả lời rõ ràng nhất cho những luận điệu cho rằng nuôi biển không hiệu quả, không bền vững.
Việc phát triển nuôi biển công nghiệp, ứng dụng công nghệ cao, hướng ra vùng biển mở là xu hướng tất yếu. Đây cũng là mục tiêu mà Hải Phòng và nhiều địa phương ven biển đang hướng tới: Xây dựng ngành công nghiệp nuôi biển hiện đại vào năm 2045.
Tương lai của “làm giàu từ biển”
Được biết, trong thời gian tới, Hải Phòng đặt mục tiêu đưa nuôi biển trở thành ngành kinh tế quan trọng, đóng góp trên 60% tổng sản lượng nuôi trồng thủy sản của thành phố, bằng: Ứng dụng công nghệ cao trong nuôi trồng; Phát triển giống chất lượng cao; Mở rộng thị trường xuất khẩu; Tăng cường liên kết chuỗi giá trị; Đào tạo nguồn nhân lực...
Đây không chỉ là nhiệm vụ của chính quyền đó là trách nhiệm chung của doanh nghiệp, kinh tế tập thể, người dân và toàn xã hội.
“Nuôi biển, vươn biển và làm giàu từ biển” không phải là khẩu hiệu, mà là một quá trình thực tiễn đang diễn ra mạnh mẽ trên khắp các vùng biển Việt Nam.
Từ Hải Phòng, có thể thấy rõ một bức tranh phát triển năng động, bền vững và đầy triển vọng. Những thành tựu đạt được không chỉ góp phần phát triển kinh tế, mà còn là lời khẳng định đanh thép trước những luận điệu sai trái.
Biển không chỉ là tài nguyên mà là tương lai. Và người Việt Nam, bằng trí tuệ, bản lĩnh và sự đoàn kết, đang từng bước biến tiềm năng ấy thành hiện thực.
Thanh Huyền - Vũ Trang
Bài dự thi cuộc thi chính luận về bảo vệ nền tảng tư tưởng của đảng lần thứ hai, năm 2026
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng
Mới nhất trên VnBusiness
Có gì đặc biệt tại dự án sòng bài hợp pháp đầu tiên tại Việt Nam chuẩn bị được hồi sinh?
Casino Đồ Sơn từng là sòng bài hợp pháp đầu tiên tại Việt Nam, hoạt động từ đầu thập niên 1990 và có giai đoạn phát triển thịnh vượng trước khi rơi vào cảnh hoang tàn.
Đừng bỏ lỡ
Diễn đàn HTX Quốc gia lần thứ III năm 2026: Kết nối Kinh tế Hợp tác với Hệ sinh thái Kinh tế tư nhân
Diễn đàn HTX Quốc gia lần thứ III năm 2026 không chỉ là sự kiện quy mô toàn quốc của khu vực kinh tế hợp tác, mà còn là cơ hội để các doanh nghiệp, tổ chức đồng hành, kết nối thương hiệu, hợp tác, đầu tư và phát triển với hàng chục nghìn HTX trên cả...


























