Thu hút FDI công nghệ cao là bước khởi đầu. Điều quan trọng hơn là chất lượng dòng vốn và khả năng tạo giá trị cho nền kinh tế.
Giữa cuộc đua FDI công nghệ cao: Giá trị thực mới là đích đến
Một dự án tỷ USD có thể mang đến thêm một nhà máy, nhưng chưa chắc giữ lại thêm nhiều giá trị cho Việt Nam. Khi cuộc đua FDI công nghệ cao đang nóng lên từng ngày, thách thức không còn là hút thêm dòng vốn, mà là ngăn dòng vốn chỉ “đi qua” nền kinh tế, biến nó thành công nghệ, năng lực doanh nghiệp và giá trị thực.
Hai quý cuối năm 2026 được dự báo sẽ là giai đoạn tăng tốc của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, với tâm điểm tiếp tục là các dự án công nghệ cao.
Tỷ USD đổ vào, ai hưởng lợi?
Theo dự báo mới nhất của Công ty Chứng khoán KB Việt Nam (KBSV) được đưa ra trong tháng 7/2026, vốn FDI đăng ký trong cả năm 2026 có thể đạt khoảng 46,1 tỷ USD, tăng 20% so với năm trước, trong khi vốn giải ngân đạt 30,9 tỷ USD, tăng 12%. Động lực chính đến từ làn sóng mở rộng đầu tư của các tập đoàn công nghệ toàn cầu, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nhu cầu phát triển trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, điện tử.
KBSV cho rằng cạnh tranh công nghệ Mỹ - Trung tiếp tục thúc đẩy các tập đoàn đa quốc gia dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc. Với môi trường đầu tư ổn định và hệ sinh thái sản xuất ngày càng hoàn thiện, Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn. Bên cạnh đó, rủi ro địa chính trị được kỳ vọng hạ nhiệt và nhiều mặt hàng công nghệ chủ lực tiếp tục được Mỹ miễn trừ thuế cũng tạo động lực để dòng vốn FDI tăng tốc trong những tháng cuối năm.
Xu hướng này đã hình thành từ đầu năm. Tính đến tháng 7/2026, công nghiệp chế biến, chế tạo đã chiếm trên 60% tổng vốn FDI đăng ký mới và điều chỉnh tăng thêm. Theo Công ty chứng khoán TPS, dòng vốn không còn tập trung vào các ngành thâm dụng lao động mà đang chuyển mạnh sang lĩnh vực công nghệ và giá trị gia tăng cao.
Samsung, LG, Luxshare, Goertek cùng nhiều tập đoàn công nghệ khác tiếp tục mở rộng hiện diện tại Việt Nam. Cùng với làn sóng đầu tư vào AI, trung tâm dữ liệu, điện tử thông minh và bán dẫn, Việt Nam đang đứng trước cơ hội hiếm có để nâng vị thế trong chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.
Nhìn từ các con số, đây là bức tranh đầy lạc quan. FDI tiếp tục đóng góp vào tăng trưởng GDP, mở rộng sản xuất, tạo việc làm, cải thiện nguồn cung ngoại tệ và hỗ trợ xuất khẩu.
Nhưng chính khi dòng vốn công nghệ cao tăng tốc, một câu hỏi lớn hơn cũng xuất hiện: Việt Nam sẽ giữ lại được gì sau những dự án tỷ USD?
Đó không còn là câu chuyện của quy mô vốn đăng ký hay số lượng nhà máy mới. Điều giới chuyên gia quan tâm là dòng vốn lan tỏa đến đâu, công nghệ được chuyển giao thế nào và nền kinh tế giữ lại bao nhiêu giá trị gia tăng.
Những con số dưới đây cho thấy khoảng cách giữa thu hút vốn và tạo giá trị vẫn còn khá xa. Như đánh giá của Ts. Phạm Anh Tuấn, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, tốc độ tăng trưởng giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn đang giãn cách đáng kể. Giai đoạn 2006-2025, xuất khẩu của doanh nghiệp FDI tăng bình quân 16,4%/năm, trong khi doanh nghiệp trong nước chỉ tăng 11,4%/năm.
Khoảng cách ấy không chỉ thể hiện ở tốc độ tăng trưởng, mà còn ở vai trò của hai khu vực trong hoạt động thương mại. Nếu năm 1995, doanh nghiệp trong nước chiếm 73% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu và khu vực FDI chỉ chiếm 27%, thì đến năm 2026, bức tranh đã đảo chiều. Khu vực FDI hiện chiếm khoảng 80% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, còn doanh nghiệp trong nước chỉ còn khoảng 20%.
Điều đó cho thấy FDI đã trở thành lực kéo quan trọng của nền kinh tế, nhưng đồng thời cũng phản ánh một thực tế khác: doanh nghiệp Việt vẫn chưa lớn lên tương xứng cùng dòng vốn ngoại.
Bài toán giữ giá trị thực cho Việt Nam
Đáng chú ý hơn là câu chuyện về giá trị gia tăng. Theo Ts. Phạm Anh Tuấn, năm 2005, tỷ lệ giá trị nội địa trong tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 68%, cao hơn Thái Lan (59%) và Malaysia (60%), chỉ thấp hơn Philippines (72%) và Indonesia (82%). Thế nhưng đến năm 2022, tỷ lệ này giảm xuống chỉ còn 51%, thấp hơn cả bốn nền kinh tế nói trên.
Nói cách khác, Việt Nam xuất khẩu ngày càng nhiều sản phẩm công nghệ cao nhưng giá trị do doanh nghiệp trong nước tạo ra vẫn còn thấp. Doanh nghiệp Việt chủ yếu tham gia các khâu có giá trị gia tăng thấp. Vì vậy, thu hút FDI công nghệ cao sẽ chưa đủ nếu doanh nghiệp nội không nâng được năng lực để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và hấp thụ công nghệ.
Ts. Phạm Anh Tuấn chỉ ra một trong những vấn đề dài hạn đáng lo ngại là khu vực FDI đang chi phối gần như toàn bộ lĩnh vực thương mại. Việt Nam xuất khẩu ngày càng nhiều hàng hóa công nghệ cao, nhưng năng lực công nghệ nội địa vẫn cải thiện chậm. Khoảng cách giữa tăng trưởng xuất khẩu và năng lực của doanh nghiệp trong nước vì thế chưa được thu hẹp.
Thực tế này cũng cho thấy cuộc đua thu hút FDI đã bước sang giai đoạn mới. Thước đo không còn là số dự án hay quy mô vốn, mà là khả năng tạo giá trị thực. Một dự án tỷ USD chỉ thực sự có ý nghĩa khi kéo doanh nghiệp Việt vào chuỗi cung ứng, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và phát triển R&D. Đây mới là giá trị ở lại lâu dài với nền kinh tế.
Nếu không, Việt Nam có thể vẫn liên tục ghi nhận những kỷ lục mới về FDI, nhưng phần giá trị thực giữ lại sẽ không tăng tương ứng. Khi ấy, tăng trưởng có thể vẫn cao, nhưng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa sẽ tiếp tục đứng trước nguy cơ tụt lại phía sau.
Giá trị thực chỉ được tạo ra khi doanh nghiệp Việt lớn lên cùng FDI, thay vì chỉ đứng ngoài chuỗi cung ứng. Mỗi dự án cần để lại công nghệ, năng lực và giá trị gia tăng.
Câu chuyện FDI công nghệ cao cũng đặt ra yêu cầu tương tự như mục tiêu xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Tp.HCM: thành công không thể chỉ được đo bằng quy mô dòng vốn hay lượng giao dịch.
Như lưu ý của Ts. Nguyễn Thị Mỹ Linh, chuyên gia tài chính, một trung tâm tài chính quốc tế không nên chỉ được đánh giá qua quy mô dòng vốn hay lượng giao dịch, mà phải chứng minh được khả năng tạo ra giá trị thực cho nền kinh tế.
Vị chuyên gia này nêu rõ, một trung tâm tài chính có thể thu hút dòng tiền rất lớn nhưng chưa chắc tạo ra nhiều giá trị cho doanh nghiệp và xã hội. Khi đó, dòng vốn có nguy cơ chảy vào các hoạt động đầu cơ, làm gia tăng rủi ro hình thành “bong bóng” tài sản thay vì thúc đẩy tăng trưởng thực chất.
Bài học này cũng đúng với dòng vốn FDI công nghệ cao. Theo Ts. Linh, Việt Nam cần hoàn thiện hệ sinh thái tài chính, khung pháp lý và nâng cao tính minh bạch. Đồng thời, thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực quốc tế như IFRS, Basel để tăng năng lực hội nhập và huy động vốn. Đây là nền tảng để dòng vốn không chỉ tăng về quy mô mà còn lan tỏa giá trị đến doanh nghiệp và nền kinh tế.
Khi đó, thước đo sẽ không còn là số dự án hay số tỷ USD đăng ký. Điều quan trọng là giữ lại nhiều giá trị hơn thông qua chuyển giao công nghệ, liên kết với doanh nghiệp nội địa và nâng tỷ lệ giá trị gia tăng. Chỉ khi giá trị thực ở lại trong nền kinh tế, dòng vốn ngoại mới trở thành động lực cho tăng trưởng dài hạn của Việt Nam.
Thế Vinh

Lãi suất cho vay âm thầm vượt ngưỡng 10%
Doanh nghiệp bị xử lý nghiêm nếu cố tình mượn mã số thuế cá nhân để khai khống chi phí tiền lương
Hệ sinh thái Sunshine Group nộp bao nhiêu tiền thuế cho Hà Nội và Hưng Yên?
Kiều hối về TP.HCM ghi nhận tín hiệu phục hồi trong quý II/2026

Môi giới địa ốc sống ra sao thời thanh khoản ‘lao dốc’?
ACB lãi hơn 10.700 tỷ đồng nửa đầu năm, tín dụng bán lẻ và SME tăng tốc trở lại
Đất đấu giá hiện ra sao sau thời ‘gây bão’?
Thành phố công viên sinh thái Vinhomes Golden City đón đầu xu hướng đô thị xanh tại Hải Phòng
Giải ngân gói tín dụng 145.000 tỷ đồng cho nhà ở xã hội sau 3 năm ra sao?
Sau 3 năm triển khai theo Nghị quyết 33 của Chính phủ, gói tín dụng 145.000 tỷ đồng dành cho nhà ở xã hội mới giải ngân khoảng 12.440 tỷ đồng, tương đương 8,5% quy mô chương trình.
Đừng bỏ lỡ
HTX Dịch vụ điện Liên Hà: “Ngôi sao” tỏa sáng từ chuyển đổi số
Đảm bảo nguồn điện an toàn, ổn định, không ngừng đổi mới quản trị và đẩy mạnh chuyển đổi số, HTX Dịch vụ điện Liên Hà (xã Thư Lâm, Hà Nội) đã trở thành điểm sáng của kinh tế tập thể. Giải thưởng "Ngôi sao Hợp tác xã" năm 2026 là sự ghi nhận xứng...

































