VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Doanh nghiệp

Quy định SPS mới nhất cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam

Quy định SPS mới nhất cho doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam

Trong nửa đầu tháng 4/2026, hàng loạt quy định SPS mới từ các thị trường lớn liên tiếp được ban hành, đặt ra yêu cầu khắt khe hơn về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và kiểm dịch, buộc nông sản Việt phải tăng tốc thích ứng nếu không muốn mất lợi thế cạnh tranh.

Theo thông báo của Văn phòng SPS Việt Nam, từ ngày 1/4 đến 15/4/2026, các thành viên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã ban hành tổng cộng 40 thông báo liên quan đến các biện pháp an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS), trong đó có 23 thông báo dự thảo và 17 quy định chính thức có hiệu lực.

Đáng chú ý, nhiều quy định mới có tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam, đặc biệt tại các thị trường lớn như EU, Australia và một số khu vực đang nổi lên như Đông Phi.

Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Hoàng Trung và Đại sứ Úc Gillian Bird
Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Hoàng Trung và Đại sứ Úc Gillian Bird 

Úc mở cửa cho bưởi Việt Nam nhưng kèm điều kiện chặt chẽ

Tin tức đáng chú ý nhất với ngành trồng cây có múi Việt Nam trong kỳ này là Úc chính thức công bố điều kiện nhập khẩu bưởi tươi từ Việt Nam trên hệ thống BICON, một bước tiến quan trọng sau nhiều năm đàm phán và đánh giá rủi ro sinh học.

Tuy nhiên, để được thông quan vào thị trường Úc, doanh nghiệp xuất khẩu cần đáp ứng một loạt yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Sản phẩm phải được sản xuất tại các vùng trồng và cơ sở đóng gói đã được phê duyệt, áp dụng phương pháp tiếp cận hệ thống để kiểm soát rầy chổng cánh và bệnh loét cam quýt.

Đặc biệt, bưởi phải trải qua xử lý chiếu xạ trước khi xuất khẩu nhằm kiểm soát các đối tượng kiểm dịch gồm ruồi đục quả, rệp sáp, côn trùng cánh vảy và nhện đỏ giả. Ngoài ra, sản phẩm cần có giấy phép nhập khẩu và Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp.

Đây vừa là cơ hội vừa là thách thức. Úc là thị trường nhập khẩu nông sản có sức mua cao và người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cho sản phẩm chất lượng. Nhưng chi phí đầu tư vào hệ thống chiếu xạ, kiểm soát vùng trồng và chứng nhận có thể là rào cản không nhỏ với các doanh nghiệp xuất khẩu vừa và nhỏ.

EU siết nhựa tái chế tiếp xúc thực phẩm, doanh nghiệp bao bì cần lưu ý

Liên minh châu Âu vừa ban hành sửa đổi Quy định (EU) 2022/1616 về vật liệu và sản phẩm nhựa tái chế tiếp xúc thực phẩm, có hiệu lực từ ngày 15/4/2026. Quy định này ảnh hưởng trực tiếp đến các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thực phẩm sang EU sử dụng bao bì nhựa tái chế, đặc biệt là nhựa PET.

Theo đó, EU yêu cầu tăng cường hồ sơ chứng minh tuân thủ, kiểm soát và truy xuất nguồn gốc trong toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm cả hàng nhập khẩu vào khối.

Một điểm mới đáng chú ý là doanh nghiệp phải nộp hồ sơ chứng minh tuân thủ cho cơ quan có thẩm quyền trong vòng 10 ngày làm việc kể từ khi có yêu cầu.

Quy định cũng áp dụng ngưỡng 1% khối lượng đối với việc bổ sung chất vào nhựa tái chế ở các công đoạn sau; nếu vượt ngưỡng, doanh nghiệp phải chuyển sang áp dụng Declaration B thay vì Declaration C.

Về thời gian chuyển tiếp, EU cho phép 3 tháng đối với sản phẩm yêu cầu Declaration A hoặc B, và 6 tháng đối với Declaration C hoặc P, thời gian không nhiều để doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ và quy trình nội bộ.

Thổ Nhĩ Kỳ cấm nhập khẩu cây nguyệt quế

Một thông báo khác cần được ngành nông nghiệp Việt Nam theo dõi sát là lệnh cấm nhập khẩu cây nguyệt quế (Murraya paniculata) của Thổ Nhĩ Kỳ, có hiệu lực từ ngày 15/5/2026.

Lý do được nêu là loài cây này là vật chủ chính của rầy chổng cánh châu Á, tác nhân truyền bệnh vàng lá gân xanh trên cây có múi, một loại bệnh có thể làm giảm năng suất đến 40%.

Đây là tín hiệu cho thấy xu hướng siết chặt kiểm soát sinh vật gây hại liên quan đến cây có múi đang lan rộng tại nhiều thị trường. Với Việt Nam, một quốc gia có diện tích canh tác cây có múi lớn và đang đẩy mạnh xuất khẩu trái cây, việc chủ động kiểm soát dịch hại ngay từ vùng trồng đang trở thành tiêu chuẩn chung trên nhiều thị trường xuất khẩu quan trọng.

Bên cạnh đó, Thổ Nhĩ Kỳ đang siết chặt “tính tự nhiên” của thực phẩm, đặc biệt trong nhóm sản phẩm thiết yếu như bột mì và bánh mì.

Cụ thể, theo dự thảo sửa đổi thuộc Bộ luật Thực phẩm Thổ Nhĩ Kỳ, cơ quan quản lý nước này sẽ nghiêm cấm việc bổ sung các thành phần tạo màu sẫm hoặc tạo hương vị có nguồn gốc từ quá trình rang, bao gồm bột mạch nha rang, bột đậu gà rang, chiết xuất mạch nha sẫm màu và các thành phần tương tự. Mục tiêu là ngăn chặn việc “can thiệp kỹ thuật” làm thay đổi màu sắc tự nhiên của sản phẩm, vốn có thể gây hiểu nhầm về chất lượng hoặc thành phần .

Đáng chú ý, quy định không chỉ dừng ở cấm sử dụng, mà còn đi kèm lộ trình chuyển tiếp rõ ràng, buộc doanh nghiệp phải thích ứng trong thời gian ngắn. Theo đó, các cơ sở sản xuất, kinh doanh phải hoàn tất việc tuân thủ trước ngày 30/9/2026 đối với bột mì và 31/12/2026 đối với bánh mì và các sản phẩm bánh mì.

Đông Phi: tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng tiệm cận quốc tế

Bên cạnh đó, nhiều thị trường khác cũng đang gia tăng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các nước Đông Phi dự thảo loạt quy chuẩn đối với nông sản và thực phẩm như bột hạt bí ngô, bột vừng, dầu ngô, sốt mayonnaise và hạt hướng dương dùng sản xuất dầu. Các quy chuẩn này thiết lập hệ tiêu chí kiểm soát từ chất lượng sản phẩm đến an toàn thực phẩm, bao gồm đặc tính cảm quan, thành phần và các chỉ tiêu lý hóa bắt buộc .

Điểm đáng chú ý là yêu cầu về giới hạn ô nhiễm được siết chặt theo chuẩn quốc tế, với quy định cụ thể về kim loại nặng như chì, asen; độc tố vi nấm như aflatoxin; và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn Codex. Song song đó là các chỉ tiêu vi sinh nghiêm ngặt đối với E. coli, Salmonella, Staphylococcus aureus và Listeria – những tác nhân có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng .

Riêng với hạt hướng dương, quy định còn mở rộng sang kiểm soát tạp chất sinh học, yêu cầu loại bỏ các hạt độc lẫn trong lô hàng như cà độc dược, yến mạch hoang và các loại hạt độc khác. Điều này cho thấy mức độ kiểm soát không chỉ dừng ở hóa học hay vi sinh, mà đã bao trùm cả yếu tố an toàn sinh học trong nguyên liệu đầu vào.

Ngoài ra, các quy chuẩn cũng đặt ra yêu cầu bắt buộc về điều kiện vệ sinh trong sản xuất, sử dụng vật liệu bao gói phù hợp, ghi nhãn, công bố dinh dưỡng, cũng như quy trình lấy mẫu và thử nghiệm. Xu hướng này cho thấy các thị trường mới nổi cũng không còn “dễ tính”, buộc hàng hóa xuất khẩu phải đạt chuẩn ngay từ đầu.

Nhìn vào toàn bộ danh sách 40 thông báo trong kỳ này, có thể nhận thấy một xu hướng rõ nét. Các thị trường nhập khẩu lớn đang không ngừng nâng cao hàng rào kỹ thuật, đặc biệt trên các mặt trận truy xuất nguồn gốc, kiểm soát dịch hại và yêu cầu chứng nhận. Đây không phải là rào cản thương mại theo nghĩa tiêu cực, mà là phản ánh đòi hỏi ngày càng cao của người tiêu dùng toàn cầu về tính minh bạch và an toàn thực phẩm.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam, thông điệp rõ ràng là đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát vùng trồng không còn là lựa chọn mà là điều kiện tiên quyết để duy trì và mở rộng thị trường xuất khẩu trong những năm tới.

Trung Việt

VnBusiness