Trước bối cảnh yêu cầu chống phá rừng và truy xuất nguồn gốc của Liên minh châu Âu (EU) ngày càng khắt khe, các doanh nghiệp xuất khẩu không thể chỉ chú ý đến sản lượng và giá cả, mà đồng thời phải quan tâm sâu hơn đến nguồn gốc của nguyên liệu. Nếu một mắt xích không cung cấp được thông tin cần thiết thì việc truy xuất toàn bộ lô hàng sẽ gặp khó khăn.
Chia sẻ cùng VnBusiness bên lề Hội
thảo "Quy định về chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) và những điều
doanh nghiệp cần biết" ngày 22/9, ông Thái Như Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội cà phê, ca-cao Việt Nam (VICOFA), nhấn
mạnh việc xác định rõ vùng trồng, tọa độ địa lý và làm sạch dữ liệu không chỉ
giúp doanh nghiệp đáp ứng EUDR mà còn là cơ hội để nâng cao giá trị, xây dựng
thương hiệu cà phê Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Ông Thái Như Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Cacao Việt Nam (VICOFA).
Thưa ông, Quy định
về chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đặt ra yêu cầu cao về việc chứng
minh sản phẩm không gây mất rừng. Ngành cà phê Việt Nam đã chuẩn bị như thế nào
để đáp ứng các yêu cầu này?
Chúng tôi đã nhận thức được tầm quan
trọng và đã chuẩn bị cho yêu cầu này từ nhiều năm trước, chứ không phải đến khi
EUDR được triển khai mới bắt đầu thực hiện.
Trong quá trình hội nhập, đặc biệt
sau khi Việt Nam thực thi Hiệp định EVFTA, các tiêu chuẩn và yêu cầu của thị
trường châu Âu đối với cà phê ngày càng cao. Trong đó, truy xuất nguồn gốc,
trách nhiệm và tính minh bạch là những yêu cầu ngày càng trở nên quan trọng.
Với VICOFA, chúng tôi đã tận dụng dữ
liệu có sẵn từ các tổ chức chứng nhận, đồng thời yêu cầu doanh nghiệp rà soát,
làm sạch dữ liệu và xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc. Việc triển khai cũng
được kết hợp với các quy định của Nhà nước về mã số vùng trồng. Ở đâu xác
định được vùng trồng thì tiến hành lập dữ liệu không gian, xác định tọa độ,
khoanh vùng và quản lý đến đó.
Đối với ngành cà phê, đây là một quá
trình quan trọng để xác định rõ cà phê Việt Nam được trồng ở đâu, nguồn nguyên
liệu đến từ địa phương nào và sản phẩm xuất khẩu được hình thành từ vùng nguyên
liệu nào.
Tôi cho rằng đây không chỉ là yêu
cầu để đáp ứng EUDR mà còn giúp Việt Nam xây dựng được bản đồ vùng cà phê, qua
đó minh bạch hơn về nguồn cung và nâng cao khả năng nhận diện của cà phê Việt
Nam trên thị trường quốc tế.
Như vậy, theo ông, EUDR nên được nhìn nhận như một thách
thức hay một cơ hội đối với ngành cà phê Việt Nam?
Nếu doanh nghiệp xem đây chỉ là một
quy định mới và chờ đợi các cơ quan quản lý giải quyết thì EUDR sẽ trở thành
một thách thức. Nhưng nếu chủ động chuẩn bị, tôi cho rằng đây là cơ hội.
Cơ hội trước hết nằm ở việc doanh
nghiệp có thể chứng minh rõ sản phẩm của mình đến từ đâu, được trồng ở đâu và
đáp ứng những yêu cầu nào của thị trường.
Trước đây, khi nói đến cà phê trên
thị trường thế giới, người tiêu dùng thường biết đến những quốc gia có thương
hiệu cà phê lâu đời. Trong khi đó, dù Việt Nam là một trong những nước sản xuất
và xuất khẩu cà phê lớn, mức độ nhận diện về nguồn gốc và đặc tính cà phê Việt
Nam vẫn còn hạn chế.
EUDR buộc chúng ta phải minh bạch
hơn về vùng nguyên liệu. Chính quá trình này giúp thị trường quốc tế hiểu rõ
hơn về cà phê Việt Nam, từ vùng sản xuất, người sản xuất đến doanh nghiệp tham
gia chuỗi cung ứng.
Vì vậy, điều tưởng như khó nhất lại
có thể trở thành nền tảng để ngành cà phê xây dựng thương hiệu và nâng giá trị
trên thị trường toàn cầu.
Chuỗi cung ứng cà phê có sự tham gia của rất nhiều nông hộ,
doanh nghiệp và các chủ thể trung gian. Điều này có gây khó khăn gì khi doanh
nghiệp phải truy xuất vùng trồng, xác định tọa độ địa lý và chứng minh sản phẩm
đáp ứng EUDR?
Đây chính là một trong những vấn đề
quan trọng nhất mà ngành cà phê phải giải quyết. Chuỗi cà phê có rất nhiều nông
hộ và nhiều tầng nấc thu mua, vì vậy nếu dữ liệu đầu vào không được quản lý
chặt chẽ thì rất khó để doanh nghiệp chứng minh đầy đủ nguồn gốc sản phẩm.
Chúng tôi xác định việc “làm sạch dữ
liệu” phải được thực hiện từ từng doanh nghiệp, từng vùng trồng và từng địa
phương, đặc biệt tại các tỉnh Tây Nguyên – nơi tập trung vùng sản xuất cà phê
lớn.
Làm sạch dữ liệu không thể chỉ dừng
ở việc lập hồ sơ trên giấy. Doanh nghiệp phải xác định được vùng nguyên liệu
thực tế, địa chỉ, tọa độ và những thông tin liên quan đến quá trình sản xuất.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa, doanh nghiệp mới có cơ sở để truy xuất và chứng
minh nguồn gốc khi đưa sản phẩm vào thị trường EU.
Đây cũng là lý do VICOFA đang phối
hợp với các tổ chức, chương trình hỗ trợ trong và ngoài nước để cùng doanh
nghiệp và địa phương hoàn thiện dữ liệu. Sự tham gia của các tổ chức như IDH,
GIZ và các đối tác phát triển giúp quá trình này có thêm nguồn lực và phương pháp
triển khai.
Vậy, theo ông, doanh nghiệp xuất khẩu cần
thay đổi như thế nào trong quản lý vùng nguyên liệu và thu mua để đáp ứng yêu
cầu chống phá rừng?
Doanh nghiệp không thể chờ đến khi
quy định có hiệu lực mới bắt đầu chuẩn bị. Việc xây dựng hệ thống truy xuất,
quản lý vùng nguyên liệu và xác định tọa độ phải được thực hiện từ sớm.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải
hiểu rằng dữ liệu về vùng trồng không phải chỉ phục vụ một lần xuất khẩu. Đây
là tài sản của cả chuỗi cung ứng. Khi xác định được vùng nguyên liệu, doanh
nghiệp sẽ biết mình đang mua hàng từ đâu, sản phẩm được sản xuất như thế nào và
có đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường hay không.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, minh
bạch dữ liệu cũng gắn trực tiếp với uy tín. Một trường hợp không đáp ứng yêu
cầu không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp đó mà còn có thể tác động đến niềm tin
đối với cả ngành hàng và nguồn cung từ Việt Nam.
Vì vậy, thay vì coi EUDR chỉ là một
yêu cầu kiểm soát hay một rào cản thương mại, doanh nghiệp cần coi đây là động
lực để tổ chức lại chuỗi cung ứng theo hướng minh bạch và có trách nhiệm hơn.
Theo ông, khi EUDR được triển khai đầy đủ, yêu cầu về truy
xuất nguồn gốc và tọa độ địa lý sẽ tác động như thế nào đến chuỗi sản xuất, thu
mua cà phê của Việt Nam?
Chắc chắn quy trình thu mua sẽ phải
thay đổi theo hướng chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp không thể chỉ quan tâm đến sản
lượng và giá cả mà phải quan tâm sâu hơn đến nguồn gốc của nguyên liệu.
Từ người nông dân, vùng sản xuất,
đơn vị thu mua đến doanh nghiệp xuất khẩu đều phải tham gia vào quá trình minh
bạch hóa dữ liệu. Nếu một mắt xích không cung cấp được thông tin cần thiết thì
việc truy xuất toàn bộ lô hàng sẽ gặp khó khăn.
Tuy nhiên, đây cũng là quá trình
giúp ngành cà phê chuyển từ tư duy dựa chủ yếu vào sản lượng sang quản trị bằng
dữ liệu, trách nhiệm và chất lượng.
Việt Nam có nguồn cung cà phê lớn và
sản lượng xuất khẩu lớn. Vấn đề đặt ra hiện nay là làm thế nào biến lợi thế về
sản lượng thành giá trị cao hơn. Muốn vậy, ngành cà phê phải chứng minh được
trách nhiệm, tính minh bạch và văn hóa sản xuất của mình.
Khi xác định được chính xác cà phê
Việt Nam được trồng ở đâu, sản xuất như thế nào và đáp ứng những tiêu chuẩn
nào, chúng ta không chỉ đáp ứng một quy định của EU mà còn tạo nền tảng để cà
phê Việt Nam được nhận diện rõ hơn trên thị trường toàn cầu.
Đó là lý do tôi cho rằng việc chuẩn
hóa dữ liệu vùng trồng, tọa độ địa lý và truy xuất nguồn gốc cần được xem là
một bước đầu tư dài hạn cho ngành cà phê, thay vì chỉ là giải pháp đối phó với
EUDR.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
Quy định về chống mất rừng của Liên
minh châu Âu (EUDR) sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 30/12/2026 đối với các
chủ thể kinh doanh liên quan. Quy định này đặt ra yêu cầu khắt khe về truy xuất nguồn gốc, tọa độ địa
lý, tính “không gây mất rừng” và tính hợp pháp với khoảng 80 ngành hàng thuộc 7
nhóm: gia súc, cà-phê, ca-cao, dầu cọ, cao su, đậu tương, gỗ.
Từ sản vật địa phương, nghề truyền thống đến tri thức cộng đồng, phụ nữ vùng cao đang từng bước biến những nguồn lực sẵn có thành sản phẩm và sinh kế. Khi được trao thêm kiến thức, kết nối thị trường và cơ hội đổi mới, những giá trị bản địa có thể trở thành động lực giúp phụ nữ dân tộc thiểu số làm kinh tế bền vững.
Thương mại Việt - Pháp tăng trưởng tích cực, trong khi dòng vốn đầu tư của Pháp tại Việt Nam còn nhiều dư địa. Theo TS Bùi Duy Tùng, giảng viên cấp cao ngành Kinh tế, Đại học RMIT Việt Nam, tiến trình phê chuẩn Hiệp định Bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVIPA) có thể tạo xung lực mới cho dòng vốn đầu tư chất lượng cao từ Pháp vào Việt Nam.
Quy mô gần 1.500 HTX đưa Ninh Bình mới trở thành một trong những địa phương có khu vực kinh tế tập thể lớn nhất cả nước. Nhưng phía sau con số này là bài toán chất lượng: phần đông HTX còn nhỏ, năng lực quản trị hạn chế, khó thu hút nhân lực trẻ và chưa khai thác hết lợi thế OCOP, nông nghiệp và du lịch.
Những vụ thực phẩm bị phát hiện sai lệch về nguồn gốc, xuất xứ cho thấy rủi ro không chỉ nằm ở sản phẩm mà còn ở cách thức quảng cáo, kinh doanh trên mạng. Theo Tiến sĩ Trần Thị Dung, muốn ngăn chặn vi phạm từ gốc, cần chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, đồng thời truy rõ nguồn nguyên liệu, cơ sở sản xuất và trách nhiệm pháp lý của người bán.
Bên lề Đại hội VII Liên minh HTX Việt Nam, ông Trần Anh Dũng, Chủ tịch Liên minh HTX tỉnh Cao Bằng, chia sẻ với VnBusiness về những quyết sách, hành động đột phá và kỳ vọng về nhiệm kỳ mới.
Giữa những áp lực về chi phí kế toán, rủi ro sai sót sổ sách và nỗi sợ bị xử phạt, đề xuất nâng ngưỡng tính thuế thu nhập cá nhân theo tỷ lệ doanh thu lên mức 10 tỷ đồng đang trở thành tâm điểm chú ý của dư luận. Liệu đây có phải là chiếc "phao cứu sinh" giúp giải phóng sức sản xuất và gạt bỏ tâm lý "ngại lớn" của các hộ kinh doanh?
Cuộc đua flagship (sản phẩm chủ lực/cao cấp nhất) giữa Apple và Samsung đang nóng lên khi iPhone 18 Pro Max và Galaxy S26 Ultra sở hữu những lợi thế hoàn toàn khác biệt.
Từ cây dong riềng gắn với sản xuất truyền thống, người dân vùng cao từng bước hình thành vùng nguyên liệu, liên kết sản xuất và nâng giá trị sản phẩm qua chế biến. Khi đặc sản địa phương vươn ra thị trường, cây trồng bản địa cũng trở thành nguồn...