
Mục tiêu cốt lõi của báo chí cách mạng Việt Nam không thay đổi
"Tôi cho rằng mục tiêu cốt lõi của báo chí cách mạng Việt Nam không thay đổi. Đó là thông tin trung thực, phục vụ nhân dân, phục vụ lợi ích quốc gia – dân tộc, góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn và bảo vệ nền tảng tư tưởng của đất nước", Phó Giáo sư, Tiến sĩ báo chí Nguyễn Ngọc Oanh nhấn mạnh.
Phó Giáo sư, Tiến sĩ báo chí Nguyễn Ngọc Oanh hiện là Trưởng Khoa Quan hệ Quốc tế, Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Ông là nhà báo chuyên nghiệp từ năm 1985, làm thầy giáo dạy báo chí từ 1993. Vừa là nhà báo, nhà giáo, ông còn là nhà văn với tác phẩm nổi tiếng “Chuyện kể trong thang máy", “Ông Cơ Còi làm Báo Phá Ngục ở Côn Đảo”...
Trên cương vị là nhà giáo, nhà báo, ông đã cho ra đời nhiều ấn phẩm, giáo trình giảng dạy báo chí; "đẩy thuyền" cho nhiều người, nhiều thế hệ trở thành nhà báo hiện nay. Ông cộng tác với các cơ quan báo chí trong vai trò Nhà báo, như VTV (chương trình Truyền hình Vì trẻ em Việt Nam), Truyền hình Nhân Dân (Chuyên mục Những góc nhìn/ Nói Thẳng), và các cơ quan báo chí khác. Trong quá trình giảng dạy, ông đã từng dẫn dắt nhiều thế hệ sinh viên báo chí đi " thực chiến" ở nhiều lĩnh vực trong và ngoài nước. Nhân Kỷ niệm 101 năm, Ngày báo chí cách mạng Việt Nam, ông có những chia sẻ với phóng viên Tạp chí Kinh Doanh (VnBusiness) về nghề báo hiện nay.
Ông có thể cho biết sự giống và khác nhau cơ bản trong quá trình tác nghiệp báo chí ở thập kỷ 1980-1990 của thế kỷ trước và thời hiện nay?
-Trước hết, cần khẳng định rằng dù công nghệ, phương tiện và môi trường truyền thông đã thay đổi rất sâu sắc, nhưng bản chất nghề báo vẫn không thay đổi. Cả phóng viên của những năm 1980-1990 và phóng viên thế hệ sinh năm 2000 ngày nay đều phải tuân thủ những nguyên tắc cốt lõi của báo chí như tính chân thực, tính khách quan, tính nhân văn, trách nhiệm xã hội và đạo đức nghề nghiệp. Muốn có một tác phẩm báo chí có giá trị, người làm báo ở bất kỳ thời đại nào cũng phải đi thực tế, thu thập thông tin, kiểm chứng nguồn tin, xử lý dữ liệu và chuyển hóa thành sản phẩm phục vụ công chúng.
Những năm 1980, tôi từng làm phóng viên thường trú ở miền núi, đến với đồng bào vùng sâu vùng xa, cảm nhận những khó khăn vật chất tinh thần của họ. Từ đó viết những tác phẩm phản ánh cuộc sống chân thực và khách quan và có cảm xúc từ những cảm nhận cá nhân
Tuy nhiên, điểm khác biệt rất lớn nằm ở điều kiện tác nghiệp và môi trường truyền thông.
Nhớ lại giai đoạn những năm 1980-1990, hoạt động báo chí chủ yếu diễn ra trong môi trường truyền thông truyền thống. Phóng viên phải trực tiếp đến hiện trường để ghi chép, phỏng vấn, chụp ảnh bằng máy cơ, ghi âm bằng băng từ. Việc truyền tin, gửi ảnh, biên tập và xuất bản mất nhiều thời gian, thậm chí kéo dài nhiều ngày. Khả năng tiếp cận nguồn tin còn hạn chế, phụ thuộc nhiều vào các cơ quan, tổ chức và mạng lưới cộng tác viên. Do đó, quá trình sản xuất tin bài thường chậm hơn nhưng có điều kiện để thẩm định và kiểm chứng kỹ lưỡng hơn.
Đối với các phóng viên của thế hệ sinh năm 2000 có gì khác biệt, thưa ông?
-Ngược lại, phóng viên thế hệ sinh năm 2000 đang hoạt động trong môi trường truyền thông số. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, họ có thể quay phim, chụp ảnh, ghi âm, dựng video, phát trực tiếp và truyền dữ liệu về tòa soạn gần như tức thời. Internet, mạng xã hội, dữ liệu mở và các công cụ trí tuệ nhân tạo giúp quá trình tìm kiếm, xử lý và phân phối thông tin diễn ra nhanh hơn rất nhiều. Một tác phẩm báo chí có thể được sản xuất và phát hành chỉ trong vài phút sau khi sự kiện xảy ra.
Chính vì vậy, yêu cầu đối với phóng viên hiện nay cũng cao hơn. Nếu thế hệ nhà báo trước đây chủ yếu cạnh tranh về khả năng tiếp cận hiện trường và nguồn tin thì phóng viên ngày nay phải cạnh tranh trong môi trường “bội thực thông tin”, nơi tốc độ lan truyền tin tức gần như theo thời gian thực. Thách thức lớn nhất không còn là thiếu thông tin mà là phân biệt thông tin thật - giả, chính xác - sai lệch, có kiểm chứng - chưa kiểm chứng.
Bên cạnh đó, người làm báo hiện đại phải sở hữu năng lực tác nghiệp đa phương tiện (multimedia journalism - báo chí đa phương tiện), có khả năng sản xuất đồng thời văn bản, ảnh, âm thanh, video, đồ họa dữ liệu và nội dung trên các nền tảng số. Trong khi đó, ở giai đoạn trước, các công đoạn này thường được thực hiện bởi những bộ phận chuyên biệt khác nhau.
Có thể nói, lịch sử phát triển của báo chí truyền thông luôn gắn liền với sự phát triển của công nghệ. Công nghệ đã làm thay đổi mạnh mẽ phương thức tác nghiệp báo chí, nhưng không thay đổi sứ mệnh của báo chí. Nếu như nhà báo thế hệ trước phải vượt qua rào cản về phương tiện kỹ thuật thì nhà báo thế hệ hôm nay phải vượt qua áp lực về tốc độ, cạnh tranh thông tin và những thách thức từ môi trường truyền thông số. Trong cả hai thời kỳ, yếu tố quyết định giá trị của tác phẩm báo chí vẫn là bản lĩnh chính trị, trình độ nghề nghiệp, đạo đức nghề báo và trách nhiệm đối với xã hội.
Kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6/1925 - 21/6/2026), nhìn lại chặng đường đã qua có thể khẳng định: "Công nghệ có thể thay đổi cách làm báo, nhưng không thể thay đổi những giá trị cốt lõi của nghề báo. Điều làm nên sự khác biệt của một nhà báo chân chính không phải là thiết bị hiện đại đến đâu, mà là năng lực phát hiện sự thật, bảo vệ sự thật và phụng sự lợi ích của đất nước, nhân dân."
Về phong cách báo chí và các thể loại báo chí, ngày nay, các tin bài dạng thông tấn ngắn, trực diện lại xuất hiện nhiều hơn so với giai đoạn 1980-1990? Ông đánh giá thế nào về vấn đề này?
-Ngày nay, báo chí hoạt động trong môi trường số với sự cạnh tranh quyết liệt của mạng xã hội và các nền tảng nội dung trực tuyến. Áp lực về tốc độ cập nhật thông tin buộc nhiều tòa soạn phải ưu tiên các tin ngắn, tin nhanh, tin trực tiếp và các sản phẩm đa phương tiện. Điều này không hoàn toàn xuất phát từ năng lực hay thái độ của phóng viên trẻ mà còn là hệ quả của sự thay đổi trong mô hình sản xuất và tiêu thụ thông tin của nhà báo và công chúng.
Theo tôi, vấn đề không phải là thế hệ trẻ thiếu năng lực hay thiếu cảm xúc, mà là họ đang trưởng thành trong một môi trường nghề nghiệp khác. Nếu được tạo điều kiện tiếp cận thực tiễn, được giao những đề tài lớn và được các nhà báo đi trước hướng dẫn, nhiều phóng viên trẻ hoàn toàn có thể tạo ra những tác phẩm phóng sự, điều tra hoặc ký báo chí có chất lượng cao.
Thực tế cho thấy những tác phẩm báo chí có sức sống lâu bền nhất thường không phải là những tin tức xuất hiện nhanh nhất, mà là những tác phẩm đi sâu vào thân phận con người, phản ánh những vấn đề xã hội có chiều sâu và mang lại giá trị nhận thức cho công chúng. Đó chính là thế mạnh của phóng sự, điều tra, ký báo chí và các thể loại báo chí chính luận.
Theo nhiều bạn đọc, hiện nay, các phóng viên sinh sau năm 2000 "ngại" viết các thể loại báo chí như phóng sự, phóng sự điều tra, bút ký, ghi nhanh, ghi chép – những thể loại không chỉ cung cấp thông tin mà còn giàu cảm xúc?
-Tôi cho rằng nhận định này phản ánh một phần thực tế, nhưng nếu nói các phóng viên trẻ "ngại" viết phóng sự hay bút ký thì chưa thật sự công bằng.
Trước hết, cần nhìn nhận sự thay đổi của môi trường báo chí. Trong những năm 1980-1990, báo in giữ vị trí trung tâm của hệ sinh thái truyền thông. Tòa soạn có nhiều thời gian và không gian dành cho các tác phẩm dài hơi như phóng sự, ký chân dung, ghi chép, điều tra hay bút ký. Công chúng khi đó cũng có thói quen đọc sâu, đọc chậm và theo dõi một tác phẩm báo chí kéo dài nhiều kỳ.
Tôi cho rằng trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và truyền thông số, giá trị của các thể loại báo chí giàu tính phát hiện, giàu trải nghiệm và giàu cảm xúc không hề giảm đi mà ngược lại càng trở nên quan trọng hơn. Bởi tin tức nhanh có thể được công nghệ hỗ trợ sản xuất, nhưng khả năng quan sát cuộc sống, cảm nhận số phận con người và kể lại những câu chuyện có chiều sâu vẫn là năng lực riêng có của người làm báo.
Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn thừa nhận rằng một bộ phận phóng viên trẻ hiện nay có xu hướng phụ thuộc nhiều vào nguồn tin trực tuyến, thông cáo báo chí hoặc dữ liệu sẵn có, trong khi các thể loại như phóng sự, điều tra, bút ký đòi hỏi sự dấn thân, trải nghiệm thực tế, quan sát xã hội và vốn sống phong phú. Đây là những kỹ năng không thể hình thành chỉ bằng việc ngồi trước màn hình máy tính.
Vì vậy, thay vì đặt vấn đề phóng viên trẻ có "ngại" viết hay không, chúng ta nên đặt câu hỏi: các cơ quan báo chí hiện nay đã dành đủ nguồn lực, thời gian và cơ chế để khuyến khích những tác phẩm báo chí chiều sâu hay chưa. Đây mới là vấn đề cần được quan tâm nếu muốn bảo tồn và phát triển những giá trị truyền thống của báo chí cách mạng Việt Nam trong thời đại số. Về thể loại báo chí, Tin nhanh giúp công chúng biết sự kiện đã xảy ra, nhưng phóng sự, điều tra và bút ký giúp công chúng hiểu vì sao sự kiện đó xảy ra và tác động của nó đối với con người và xã hội. Đó là sự khác biệt giữa thông tin và tri thức, giữa tốc độ và chiều sâu của báo chí.
Báo chí cách mạng Việt Nam, ngoài chức năng thông tin khách quan, phải bảo đảm tôn trọng sự thật, còn phải bảo đảm tính định hướng dư luận xã hội nhưng vẫn tôn trọng tự do báo chí. Ông có những ý kiến gì về vấn đề này?
-Trước hết, cần khẳng định rằng tính khách quan, tôn trọng sự thật và định hướng dư luận xã hội không phải là những yêu cầu đối lập nhau. Ngược lại, trong báo chí cách mạng Việt Nam, đây là những yêu cầu bổ sung cho nhau và cùng hướng tới mục tiêu phục vụ lợi ích quốc gia, dân tộc và quyền được thông tin của nhân dân.
Về cơ sở pháp lý, Hiến pháp năm 2013 quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin. Đồng thời, Luật Báo chí năm 2016 xác định báo chí là diễn đàn của nhân dân, là phương tiện thông tin thiết yếu đối với đời sống xã hội, đồng thời thực hiện chức năng thông tin, tuyên truyền, giáo dục, phản biện xã hội và định hướng dư luận xã hội.
Trong khoa học truyền thông hiện đại, khái niệm "định hướng dư luận xã hội" không nên được hiểu là áp đặt nhận thức hay thay thế quyền đánh giá của công chúng. Bản chất của định hướng là giúp công chúng tiếp cận thông tin đầy đủ hơn, chính xác hơn, có bối cảnh hơn và có cơ sở hơn để hình thành nhận thức đúng đắn về các vấn đề xã hội.
Một xã hội dân chủ không chỉ cần tự do thông tin mà còn cần thông tin đáng tin cậy. Trong bối cảnh truyền thông số hiện nay, khi tin giả, thông tin sai lệch, thao túng nhận thức và các chiến dịch gây ảnh hưởng trên không gian mạng ngày càng gia tăng, vai trò định hướng của báo chí chính thống càng trở nên quan trọng. Định hướng ở đây không phải là che giấu sự thật hoặc chỉ phản ánh một chiều, mà là cung cấp sự thật một cách đầy đủ, cân bằng và có trách nhiệm.
Theo tôi, thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao để việc định hướng dư luận được thực hiện bằng sức thuyết phục của sự thật, của lập luận và bằng chất lượng thông tin, chứ không phải bằng mệnh lệnh hành chính hay áp đặt truyền thông. Công chúng ngày nay có rất nhiều nguồn thông tin khác nhau. Nếu báo chí không đủ nhanh, không đủ chính xác và không đủ minh bạch thì rất khó giữ được vai trò dẫn dắt dư luận.
Tự do báo chí và trách nhiệm xã hội của báo chí cũng là hai mặt không thể tách rời. Trên thế giới, không có nền báo chí nào tồn tại trong trạng thái tự do tuyệt đối, bởi mọi quyền tự do đều được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật và gắn với trách nhiệm đối với xã hội. Vấn đề cốt lõi là bảo đảm môi trường để báo chí thực hiện quyền tác nghiệp hợp pháp, phản ánh trung thực thực tiễn đời sống, phát hiện các vấn đề xã hội, đấu tranh chống tiêu cực, tham nhũng, lãng phí và bảo vệ lợi ích chính đáng của người dân.
Từ góc độ đó, tôi cho rằng báo chí cách mạng Việt Nam trong giai đoạn hiện nay cần tiếp tục phát huy đồng thời 3 giá trị cốt lõi: trung thực với sự thật, trách nhiệm với xã hội và trung thành với lợi ích quốc gia – dân tộc. Khi thông tin được xây dựng trên nền tảng sự thật khách quan và được truyền tải bằng tinh thần trách nhiệm xã hội, thì định hướng dư luận và tự do báo chí không phải là mâu thuẫn, mà trở thành hai yếu tố cùng góp phần xây dựng một không gian truyền thông lành mạnh, dân chủ và phát triển.
Như vậy, định hướng dư luận xã hội không có nghĩa là dẫn dắt công chúng rời xa sự thật, mà ngược lại là giúp công chúng tiếp cận sự thật một cách đầy đủ, chính xác và có trách nhiệm hơn. Trong thời đại số, sức mạnh của báo chí không nằm ở quyền lực áp đặt thông tin mà nằm ở uy tín của sự thật và năng lực thuyết phục của thông tin chính xác.
Như vậy, phương pháp tác nghiệp báo chí trước đây và hiện nay có thể khác nhau, nhưng những mục tiêu của báo chí cách mạng Việt Nam thì có sự thay đổi theo thời gian không, thưa ông?
-Theo tôi, phương thức làm báo có thể thay đổi rất mạnh theo sự phát triển của công nghệ, nhưng mục tiêu cốt lõi của báo chí cách mạng Việt Nam về cơ bản không thay đổi.
Nếu nhìn lại lịch sử 101 năm kể từ khi lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc sáng lập tờ Thanh Niên năm 1925, chúng ta thấy báo chí cách mạng Việt Nam luôn gắn liền với sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, phục vụ nhân dân và phụng sự lợi ích quốc gia.
Điều thay đổi qua từng giai đoạn là nhiệm vụ cụ thể, phương tiện truyền tải và cách thức tiếp cận công chúng. Báo chí thời kỳ đấu tranh giành độc lập có trọng tâm khác với báo chí thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế. Báo chí thời đại số cũng khác với báo chí của thời báo in truyền thống. Tuy nhiên, những giá trị nền tảng vẫn được duy trì xuyên suốt.
Từ góc độ chính trị - pháp lý và nghề nghiệp, có thể khái quát mục tiêu của báo chí cách mạng Việt Nam hiện nay ở 4 nội dung cơ bản.
Thứ nhất, phản ánh trung thực sự thật khách quan của đời sống xã hội. Đây là nguyên tắc nghề nghiệp quan trọng nhất. Báo chí muốn có uy tín trước hết phải trung thành với sự thật.
Thứ hai, phục vụ lợi ích của đất nước, của nhân dân và sự phát triển bền vững của quốc gia. Báo chí không chỉ cung cấp thông tin mà còn góp phần tạo đồng thuận xã hội, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và bảo vệ các giá trị cốt lõi của quốc gia.
Thứ ba, tham gia xây dựng đời sống dân chủ, phát hiện và đấu tranh với các hiện tượng tiêu cực, tham nhũng, lãng phí, vi phạm pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Đây chính là chức năng giám sát và phản biện xã hội của báo chí.
Thứ tư, nâng cao dân trí, bồi dưỡng văn hóa, khơi dậy khát vọng phát triển đất nước và quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin toàn cầu hiện nay, vai trò này ngày càng trở nên quan trọng.
Tôi cho rằng điều báo chí cách mạng Việt Nam cần đổi mới không phải là mục tiêu mà là năng lực thực hiện mục tiêu đó trong điều kiện mới. Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay các nền tảng mạng xã hội chỉ là công cụ. Dù công cụ có hiện đại đến đâu thì báo chí vẫn phải trả lời được câu hỏi căn bản: viết cho ai, viết để làm gì và phục vụ lợi ích nào.
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn người làm báo phải luôn tự đặt ra những câu hỏi đó trước khi cầm bút. Và, những lời dặn ấy vẫn còn nguyên giá trị đối với báo chí Việt Nam trong thời đại số.
Có thể nói ngắn gọn rằng: công nghệ làm thay đổi cách làm báo, nhưng không làm thay đổi sứ mệnh của báo chí cách mạng Việt Nam. Sứ mệnh đó vẫn là phụng sự Tổ quốc, phục vụ nhân dân, bảo vệ sự thật và góp phần thúc đẩy sự phát triển của đất nước.
Do vậy, tôi cho rằng mục tiêu cốt lõi của báo chí cách mạng Việt Nam không thay đổi. Đó là thông tin trung thực, phục vụ nhân dân, phục vụ lợi ích quốc gia – dân tộc, góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn và bảo vệ nền tảng tư tưởng của đất nước. Điều thay đổi là công nghệ, phương thức tác nghiệp và môi trường truyền thông. Còn sứ mệnh phụng sự Tổ quốc và nhân dân của báo chí thì vẫn mang tính xuyên suốt hơn một trăm năm qua, kể từ năm 1925 đến hôm nay.
Xin trân trọng cảm ơn ông!
Vũ Trang (thực hiện)

PVcomBank triển khai đồng bộ giải pháp tài chính cho doanh nghiệp ngành năng lượng
Lợi nhuận ngân hàng quý II/2026 ra sao khi chi phí vốn tăng và NIM thu hẹp?
VietinBank ra mắt dịch vụ cấp tín dụng online trên VietinBank eFAST, rút ngắn thời gian tiếp cận vốn cho khách hàng doanh nghiệp

Thiết lập lại 'luật chơi' giữa báo chí và mạng xã hội
Cần ưu tiên đầu tư công nghệ chế biến phế phẩm nông nghiệp thành xăng sinh học
iOS 27 hé lộ ‘át chủ bài’ chưa từng công bố của Apple
Việt Nam tăng tốc trên bản đồ xe điện thế giới
Từ cánh đồng số đến thương hiệu số ở Đồng Tháp
Trong bối cảnh nông nghiệp đang chuyển mạnh từ tư duy sản lượng sang tư duy kinh tế nông nghiệp, các HTX ngày càng khẳng định vai trò là hạt nhân liên kết sản xuất, tổ chức chuỗi giá trị và dẫn dắt nông dân tiếp cận những xu hướng phát triển mới.
Đừng bỏ lỡ
Chè Nhật Thức: Lan tỏa giá trị từ mô hình HTX
Tại vùng đất Phục Linh, xã Phú Lạc, tỉnh Thái Nguyên, HTX Chè Nhật Thức đã xây dựng thành công thương hiệu trà chất lượng cao, mang lại doanh thu hàng tỷ đồng mỗi năm, tạo việc làm ổn định cho người dân và góp phần nâng tầm giá trị cây chè bản địa....
































