VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Đời sống

Làng tò he Xuân La và vận hội mới sau hơn bốn thế kỷ

Làng tò he Xuân La và vận hội mới sau hơn bốn thế kỷ

Trải qua bao thăng trầm lịch sử, làng nghề nặn tò he Xuân La vẫn giữ được hồn cốt truyền thống. Từ gánh hàng rong đến thương mại điện tử, từ ký ức tuổi thơ đến sản phẩm văn hóa xuất khẩu, nghề xưa đang tìm thấy sinh khí mới trong mùa xuân hội nhập.

Câu chuyện thăng trầm ở làng nghề tò he Xuân La, xã Phượng Dực, TP. Hà Nội gắn liền với những gánh tò he rong ruổi khắp các hội làng vùng đồng bằng Bắc Bộ. Cách đây khoảng 400–500 năm, những người thợ thủ công nơi đây đã biết dùng bột gạo nếp, pha đường, nặn thành hình chim, cò, thứ đồ chơi mộc mạc, vừa chơi vừa ăn được.

Từ “bánh chim cò”

Chính bởi vừa chơi vừa ăn được nên người làng gọi sản phẩm mình làm ra là “bánh chim cò”. Về sau, khi chiếc còi nhỏ được gắn thêm, phát ra âm thanh “tò te tí te”, cái tên tò he chính thức ra đời, và ở lại với thời gian như một ký hiệu văn hóa dân gian đặc biệt.

Trải qua bao biến thiên lịch sử, Xuân La nay là ngôi làng hiếm hoi ở Việt Nam giữ được nghề nặn tò he truyền thống theo hình thức cha truyền con nối. Ở Xuân la, gần như cả làng đều biết nặn tò he, người biết ít thì nặn chơi vài con, người giỏi có thể “thổi hồn” vào từng khối bột để tạo nên những hình thù sinh động đến ngỡ ngàng.

Nhìn đôi bàn tay thoăn thoắt của nghệ nhân, nhiều người tưởng nghề này đơn giản. Nhưng thực chất, nặn tò he là một nghệ thuật đòi hỏi sự chính xác và tinh tế đến từng chi tiết.

Từ "bánh chim cò", tò he Xuân La dần trở thành một biểu tượng văn hóa truyền thống của dân tộc.
Từ "bánh chim cò", tò he Xuân La dần trở thành một biểu tượng văn hóa truyền thống của dân tộc.

Từ khâu chọn gạo nếp, thường là nếp cái hoa vàng, đến kỹ thuật luộc bột, pha màu, tất cả đều phụ thuộc vào kinh nghiệm và cả… thời tiết. Mùa đông, bột phải dẻo hơn mùa hè, chỉ cần sai lệch một chút, sản phẩm sẽ không đạt.

Nếu như ngày trước, tò he chỉ quanh quẩn với chim, cò, trâu, gà, thì sau này, những nghệ nhân làm tò he ở Xuân La đã chủ động làm mới mình. Họ cập nhật thị hiếu của trẻ em thời hiện đại, đưa vào tò he hình ảnh các nhân vật truyện cổ tích, phim hoạt hình và truyện tranh, từ Aladin, người nhện, cho đến Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới…

Những khối bột truyền thống khoác lên mình diện mạo mới, vừa quen vừa lạ, giúp tò he không bị bỏ lại phía sau trong “rừng” đồ chơi hiện đại.

Sự sáng tạo ấy từng được ghi nhận bằng những dấu mốc đáng tự hào. 3 sản phẩm tò he kỷ lục của Xuân La đã được rước tại Công viên Bách Thảo trong Lễ kỷ niệm làng nghề, phố nghề dịp 1000 năm Thăng Long – Hà Nội và được Trung tâm Sách Kỷ lục Việt Nam trao cúp vinh danh là làng nghề truyền thống nặn tò he duy nhất tại Việt Nam.

Từ năm 2011 đến nay, trong các lễ hội làng nghề của Phú Xuyên (cũ) và các địa phương lân cận, gian hàng tò he Xuân La luôn là điểm dừng chân đông đúc, thu hút khách thập phương.

Dẫu vậy, con đường giữ nghề chưa bao giờ bằng phẳng. Nghệ nhân Đặng Văn Điền, người gắn bó với tò he từ năm lên 7, lên 8 tuổi, nhớ lại quãng thời gian khó khăn, khi việc bán hàng rong bị siết chặt, khi đồ chơi ngoại nhập tràn vào, nghề tò he từng rơi vào bế tắc.

“Có lúc tưởng như không thể bám trụ. Nhiều người bỏ nghề, nhưng tôi nghĩ nếu mình không làm thì nghề sẽ mất, một biểu tượng văn hóa dân gian sẽ mai một”, ông Điền chia sẻ.

Thực tế, tò he từng “chỉ đủ nuôi đam mê”, chưa thể nuôi sống gia đình. Thu nhập bấp bênh, phụ thuộc vào mùa lễ hội. Lớp trẻ, sinh ra trong thời đại công nghệ, ít ai đủ kiên nhẫn theo đuổi một nghề đòi hỏi học lâu, làm tỉ mỉ mà lợi nhuận không cao.

Đến “vận hội mới”

Bước ngoặt đến khi một số nghệ nhân, điển hình như nghệ nhân ưu tú Nguyễn Văn Thành, nghệ nhân Đặng Văn Tiên, những người đã có nhiều thập kỷ gắn bó với nghề, mạnh dạn thay đổi tư duy sản xuất.

Tò he không còn chỉ “ra chợ quê”, mà bắt đầu lên sàn thương mại điện tử, vào trung tâm thương mại, xuất hiện trong các sự kiện triển lãm, hội chợ lớn như Triển lãm A80 hay Hội chợ Mùa Thu 2025.

Đặc biệt, việc tận dụng mạng xã hội đã mở ra một không gian hoàn toàn mới. Những buổi livestream nặn tò he trên TikTok, Facebook thu hút hàng trăm nghìn lượt xem. Người xem, từ trẻ nhỏ đến Việt kiều, khách quốc tế, say mê dõi theo từng động tác tạo hình. Tò he không chỉ là sản phẩm, mà trở thành một trải nghiệm văn hóa sống động.

Nhờ đổi mới tư duy, nghệ nhân làng Xuân La đưa tò he từ chợ quê ra thế giới, đón đầu những vận hội mới.
Nhờ đổi mới tư duy, nghệ nhân làng Xuân La đưa tò he từ chợ quê ra thế giới, đón đầu những vận hội mới.

Song song với đó, các nghệ nhân cũng nghiên cứu cải tiến nguyên liệu. Bột nếp được phối trộn với phụ gia tự nhiên để sản phẩm cứng cáp hơn, trưng bày lâu hơn, vận chuyển xa mà không gãy hỏng.

Việc sản phẩm tò he được công nhận OCOP 4 sao là một bước tiến quan trọng, khẳng định giá trị kinh tế và văn hóa của làng nghề. Theo các nghệ nhân, nếu được hỗ trợ thêm về thiết kế bao bì, đăng ký thương hiệu, chứng nhận chất lượng, tò he hoàn toàn có thể trở thành một sản phẩm văn hóa xuất khẩu đặc trưng, giống như búp bê Matryoshka của Nga hay quạt giấy Nhật Bản.

Tò he Xuân La đã có mặt ở Mỹ, Nhật, Anh, Lào, Campuchia, thậm chí cả Trung Quốc. Nhiều nghệ nhân được mời ra nước ngoài biểu diễn, vừa quảng bá văn hóa, vừa có thu nhập ổn định hơn sau mỗi chuyến đi.

Ở Phượng Dực hiện nay, chỉ còn khoảng 10 người làm tò he thường xuyên, hơn 40 người làm theo mùa vụ. Để giữ nghề, các nghệ nhân chủ động liên kết với trường học, tổ chức các lớp trải nghiệm cho trẻ em. Những buổi học dù chưa dài hơi, nhưng đã gieo vào tâm hồn trẻ nhỏ hạt mầm yêu văn hóa truyền thống.

Nghệ nhân Đặng Văn Tiên đề xuất cần có những điểm trưng bày, trình diễn cố định tại công viên, trung tâm thương mại, khu du lịch, đưa nặn tò he vào chương trình ngoại khóa để nghề không chỉ “sống lay lắt” theo mùa lễ hội.

Mùa xuân 2026 đang mở ra trước mắt Xuân La một vận hội mới, đó là vận hội của sự thay đổi tư duy, từ sản xuất manh mún sang kinh tế sáng tạo, từ gánh hàng rong sang thương mại điện tử, từ ký ức tuổi thơ sang sản phẩm văn hóa có khả năng hội nhập quốc tế.

Những nghệ nhân làm tò he Xuân La hôm nay vẫn miệt mài bên những khối bột đủ màu sắc, tin rằng, với sự đồng hành của chính quyền, nhà khoa học và cộng đồng, tò he sẽ không chỉ tồn tại như một hoài niệm, mà sẽ tiếp tục sinh sôi, mang tinh thần Việt Nam đi xa.

Và khi tiếng còi “tò te tí te” vang lên giữa ngày Xuân, đó không chỉ là âm thanh của một món đồ chơi, mà là lời chào năm mới của một làng nghề đang hồi sinh, vừa lặng lẽ, lại vừa bền bỉ, đầy hy vọng với những vận hội mới đang chờ đợi phía trước...

An Chi

VnBusiness