Từ một biểu tượng của làng quê Việt, chiếc nón lá dưới bàn tay nghệ nhân Tạ Thu Hương đã vượt qua mọi ranh giới, trở thành sứ giả văn hóa đưa hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Bà Hương từng đại diện cho Việt Nam tham gia nhiều sự kiện văn hóa và triển lãm thủ công mỹ nghệ tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức và Pháp do Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch tổ chức.
Chuyện giữ nghề của ‘đại sứ nón’
Giữa nhịp sống hiện đại, nghệ nhân Tạ Thu Hương là một trong những người dám thay đổi, “giữ lửa” cho nghề, để chiếc nón lá làng Chuông không chỉ tồn tại, mà còn tiếp tục kể câu chuyện văn hóa Việt mỗi mùa xuân.
Mỗi độ Tết đến, xuân về, làng Chuông (xã Thanh Oai, Hà Nội) lại rộn ràng theo một cách rất riêng. Không chỉ bởi chợ Tết tấp nập mà còn bởi tiếng trò chuyện rì rầm bên những vành nón, khung tre, lá cọ – nơi nghề làm nón lá truyền thống vẫn âm thầm được giữ gìn qua bao thế hệ.
Làng Chuông trước kia có tên gọi là Trang Thì Trung, có nghề nón từ 300 năm nay. Chiếc nón nơi đây thanh thoát, nhẹ, khâu đều tay, trắng mịn và bền bỉ. Người làng vẫn bảo nhau rằng, nón Chuông không chỉ để che nắng che mưa, mà còn là “một phần dáng vẻ” của người phụ nữ Việt. Trải qua thời gian, nghề nón từng có lúc thịnh vượng, rồi cũng có giai đoạn chững lại khi nhiều người trẻ rời làng tìm kế sinh nhai khác. Chưa kể, đặc trưng của nghề đòi hỏi sự khéo tay, tỉ mỉ, nhưng ngày công lao động thấp làm cho nhiều hộ gia đình khó trụ lại mà dần bỏ nghề, khiến nghề làm nón đứng trước nguy cơ mai một.
Trong dòng chảy ấy, nghệ nhân Tạ Thu Hương (SN 1968) sinh ra trong gia đình có 3 thế hệ làm nón tại làng Chuông, dù đã trải qua nhiều công việc khác nhau nhưng vẫn kiên định với lựa chọn quay về, tiếp tục với khung tre, lá cọ, cây kim và sợi chỉ.
Quả thực gìn giữ nghề thủ công giữa thời hiện đại không đơn giản. Thách thức lớn nhất với người làm nghề truyền thống hôm nay là sự cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp và sự thay đổi thị hiếu. Nghệ nhân Tạ Thu Hương đã chọn đi theo con đường đặc biệt: biến giá trị văn hóa trăm năm thành nguồn lực kinh tế bền vững, để nghề nón không chỉ được giữ gìn, mà còn có thể “sống khỏe” trong cơ chế thị trường.
Bằng những kinh nghiệm học hỏi được từ những bậc tiền bối và nhờ những trải nghiệm đúc kết từ khi còn tấm bé, bà Hương đã mạnh dạn bước khỏi vùng an toàn, tự tìm thị trường và mở ra hướng đi mới cho nón lá làng Chuông.
Nhận thấy cần phải nắm thế chủ động hơn trong việc quan sát cũng như hiểu rõ về nhu cầu thị trường, quảng bá thương hiệu, nghệ nhân đã tìm đến các hội chợ làng nghề khắp các tỉnh thành, gặp gỡ các ban ngành đoàn thể và tích cực lan tỏa nét đẹp những chiếc nón đến người tiêu dùng.
Cùng với đó, bà còn chủ động kết nối với các khách sạn cao cấp để đưa trải nghiệm làm nón vào dịch vụ dành cho du khách quốc tế như một cách để họ chạm tay vào văn hóa Việt.
Không chỉ vậy, bà bắt đầu tìm tòi, học hỏi thêm những kỹ thuật mới, cải tiến mẫu mã nhưng vẫn giữ hồn cốt truyền thống như nón thêu hoa văn dân gian, nón bài thơ có chữ viết tay, hay nón kết hợp chất liệu như ren, lụa phục vụ thị trường thời trang và quà tặng cao cấp.
“Nếu chỉ làm nón lá truyền thống thì bán không được giá. Vì vậy, tôi nghĩ phải cải tạo chiếc nón truyền thống cho phù hợp hơn với cuộc sống hiện đại”, bà Hương chia sẻ.
Một điểm đáng chú ý trong cách làm của bà Hương là tư duy chuỗi giá trị. Bà không làm nghề một mình, mà kết nối các hộ trong làng theo mô hình cộng tác. Người khéo khâu, người chuyên làm khung, người giỏi trang trí, mỗi người đảm nhận một công đoạn phù hợp. Cách làm này vừa giúp tăng năng suất, vừa tạo việc làm cho lao động tại chỗ, đặc biệt là phụ nữ và người lớn tuổi. Đó cũng là lý do HTX Mây Tre Nón Lá ra đời và bà là Chủ tịch HĐQT.
HTX không chỉ là mô hình tổ chức, mà còn là bước ngoặt trong tư duy quản trị. Các thành viên bắt đầu làm quen với kế hoạch sản xuất, kiểm soát đơn hàng, quản lý chi phí. Nghề thủ công vốn dựa nhiều vào kinh nghiệm nay được bổ sung thêm yếu tố dữ liệu – điều trước đây ít ai nghĩ tới ở một làng nón.
Trước kia, mọi giao dịch chủ yếu ghi chép bằng sổ tay: bán bao nhiêu nón, thu – chi thế nào, lời lãi ra sao đều mang tính ước lượng. Khi quy mô mở rộng, cách làm này bộc lộ nhiều hạn chế. Nghệ nhân Tạ Thu Hương đã mạnh dạn thay đổi: đưa hóa đơn điện tử, bảng theo dõi đơn hàng, quản lý đầu vào – đầu ra bằng dữ liệu.
Việc chuyển từ sổ sách thủ công sang quản lý số không hề dễ, nhất là với những lao động lớn tuổi. Nhưng từng bước, HTX làm quen, chuẩn hóa quy trình. Nhờ đó, hoạt động sản xuất – kinh doanh trở nên minh bạch hơn, hạn chế rủi ro, tạo nền tảng để tiếp cận các đối tác lớn và đơn hàng quốc tế.
Cùng với đó, người đứng đầu HTX còn chú trọng mở rộng thị trường bằng kinh doanh trên nền tảng số.
Bên cạnh việc mở trang Facebook phục vụ việc đăng bài và livestream vào những ngày đông du khách đến thăm quan làng nghề, bà Hương còn mở kênh TikTok để đăng tải những video giới thiệu sản phẩm, kết hợp với các trang tour du lịch để đưa khách về làng. Thậm chí, bà còn biết sử dụng thành thạo công cụ ChatGPT để tìm hiểu thêm về quảng bá. Ngoài ra, HTX còn tập trung truyền thông, buôn bán trên các nền tảng mạng xã hội như Zalo, Shopee,...
Từ chỗ chỉ bán trực tiếp hoặc qua thương lái, hình ảnh, câu chuyện về chiếc nón làng Chuông, về người làm nghề được kể lại bằng ngôn ngữ của thời đại số.
Những đơn hàng từ xa, từ khách du lịch quốc tế, từ các doanh nghiệp đặt quà tặng dần nhiều hơn. Không ít khách hàng biết đến nón Chuông không phải qua chợ làng, mà qua một bài đăng, một video giới thiệu trên mạng xã hội. Với nghệ nhân, đó là minh chứng rõ nhất cho việc làng nghề hoàn toàn có thể “lên mạng” nếu biết cách làm.
Mỗi tháng, HTX bán ra hàng nghìn sản phẩm, mỗi sản phẩm dao động từ 30.000 đồng đến 200.000 đồng tùy yêu cầu của khách hàng, tập trung chủ yếu ở phân khúc nón truyền thống và các đơn hàng quốc tế.
Sản phẩm nón Chuông do HTX sản xuất nói riêng và làng Chuông nói chung đã xuất khẩu đi nhiều quốc gia trên thế giới như Đức, Anh, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Lào, Campuchia,... Qua đó, hiệu quả kinh tế từ nghề làm nón cũng tăng lên gấp 6-7 lần so với trước kia. Nhờ đó, thu nhập một lao động thời vụ đạt khoảng 6 triệu đồng/tháng.
Trong chu kỳ kinh doanh hàng năm, Tết là mùa cao điểm quan trọng nhất. Nhu cầu quà tặng mang bản sắc truyền thống tăng mạnh, đặc biệt từ các doanh nghiệp, tổ chức và khách hàng quốc tế. Các đơn hàng Tết thường được đặt sớm, tập trung vào dòng nón quà tặng và trưng bày, decor cửa hàng. Tết, vì thế, không chỉ là thời điểm văn hóa, mà còn là “mùa thu hoạch” về kinh tế của làng nghề.
Giữ nghề không chỉ bằng hoài niệm, mà bằng tư duy mới. Việc tham gia các hội chợ, sự kiện văn hóa, hợp tác với các đơn vị du lịch và bước vào không gian số, giúp sản phẩm nón lá tiếp cận được nhóm khách hàng có khả năng chi trả cao hơn. Đây cũng là hướng đi giúp làng nghề thoát khỏi vòng luẩn quẩn “làm nhiều – lãi ít”.
Câu chuyện của nghệ nhân Tạ Thu Hương cho thấy, giữ gìn nghề truyền thống không đối lập với tư duy kinh doanh. Ngược lại, chỉ khi nghề mang lại hiệu quả kinh tế, người thợ mới có động lực gắn bó lâu dài. Đó cũng là chìa khóa để thu hút người trẻ quay về với làng nghề – bài toán lớn nhất hiện nay.
Hải Châu

Làng tò he Xuân La và vận hội mới sau hơn bốn thế kỷ
Đừng vội rực rỡ, hãy học cách bén rễ
Ta chọn lắng nghe để chúc nhau một năm bình an
Từ giảng đường đến thị trường của người sáng lập Mộc Xơ

Từ trái chanh vàng nước Ý đến mảnh vườn nhà của Tiên
Bất ngờ với mỹ phẩm làm từ vỏ trái thanh long
Hành trình ‘lặng lẽ đi, bền bỉ làm’ của chàng trai Mường
Vận hội không "gõ cửa" người đứng chờ
Điểm danh doanh nghiệp ngoài ngành tham vọng chia lại ‘miếng bánh’ thị trường bất động sản
Hàng loạt doanh nghiệp sản xuất, từ thép đến dược phẩm, đang đồng loạt mở rộng sang lĩnh vực bất động sản nhằm tìm kiếm động lực tăng trưởng mới.
Đừng bỏ lỡ
HTX nông nghiệp nâng tầm giá trị nông sản địa phương
Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp còn manh mún, đầu ra thiếu ổn định, nhiều HTX nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Cao Bằng đang từng bước khẳng định vai trò “bà đỡ” cho nông sản địa phương.
































