VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Tiêu điểm

Luật Đầu tư và sứ mệnh kiến tạo động lực tăng trưởng quốc gia

Luật Đầu tư và sứ mệnh kiến tạo động lực tăng trưởng quốc gia

Luật Đầu tư không chỉ tạo thuận lợi cho doanh nghiệp mà còn cần trở thành công cụ thúc đẩy chiến lược phát triển quốc gia. Việc sửa đổi luật là cơ hội nâng cao chất lượng thể chế, thu hút FDI công nghệ cao và tăng cường liên kết với doanh nghiệp Việt Nam.

Việc sửa đổi, bổ sung Luật Đầu tư đang được Quốc hội thảo luận, xem xét. Đây là vấn đề rất đáng quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu “FDI Việt Nam - Từ Đổi mới đến kiến tạo động lực tăng trưởng và phát triển”. Vấn đề cần được nhìn nhận không chỉ dưới góc độ pháp lý, mà quan trọng hơn là chất lượng thể chế, môi trường đầu tư kinh doanh và năng lực quản lý nhà nước đối với khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Trước hết, cần phân biệt hai khía cạnh. Một là tính linh hoạt của thể chế, tức pháp luật phải thay đổi kịp thời để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Hai là tính ổn định và khả năng dự báo của thể chế, giúp nhà đầu tư có đủ niềm tin để quyết định đầu tư dài hạn, đặc biệt với các dự án công nghệ cao, công nghiệp chế biến, chế tạo và hạ tầng khu công nghiệp. Hai yêu cầu này không đối lập nhau. Một hệ thống pháp luật tốt phải vừa thích ứng nhanh, vừa bảo đảm tính ổn định.

VnBusiness

Tại phiên thảo luận ngày 2/11/2026, đại biểu Hoàng Minh Hiếu (Đoàn Nghệ An) nêu rằng từ kỳ họp thứ nhất Quốc hội khóa XV đến nay, Luật Đầu tư đã được sửa đổi, bổ sung 16 lần, bình quân gần 3 lần mỗi năm, và đây là kỳ họp thứ ba liên tiếp Quốc hội thảo luận về việc sửa đổi luật này.

Như vậy, cần nói chính xác rằng không phải trong riêng một năm Luật Đầu tư được sửa ba lần, như một số thông tin đã nêu, mà là tần suất bình quân gần ba lần mỗi năm trong giai đoạn được đại biểu thống kê.

Đại biểu còn nêu một vấn đề sâu hơn. Luật Đầu tư đang đồng thời điều chỉnh quyền đầu tư kinh doanh và thực hiện chức năng chấp thuận chủ trương đầu tư, trong khi nhiều nội dung liên quan đến đất đai, xây dựng, môi trường và các luật chuyên ngành khác. Đây là một nhận xét rất đáng suy nghĩ.

Linh hoạt nhưng phải dự báo được

Việc sửa đổi Luật Đầu tư thường xuyên có ít nhất 5 mặt tích cực. Thứ nhất, thể chế có khả năng thích ứng nhanh với thực tiễn. Việt Nam đang chuyển đổi mô hình tăng trưởng, cần thu hút FDI vào công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, năng lượng và công nghiệp xanh. Nếu các quy định cũ không còn phù hợp thì cần sửa đổi. Không thể giữ một đạo luật quá lâu chỉ vì muốn ổn định.

Thứ hai, sửa luật giúp tháo gỡ các điểm nghẽn cho doanh nghiệp. Nếu việc sửa đổi giúp giảm thủ tục, giảm ngành nghề kinh doanh có điều kiện, rút ngắn thời gian triển khai dự án thì đó là cải cách thực chất. Chẳng hạn, Luật sửa đổi năm 2026 đã có nội dung cắt giảm 62 ngành nghề kinh doanh có điều kiện.

Vốn FDI thực hiện trong 10 tháng 2026.
Vốn FDI thực hiện trong 10 tháng 2026.

Thứ ba, sửa luật nâng cao khả năng cạnh tranh thu hút FDI quốc tế. Việt Nam phải cạnh tranh với Malaysia, Indonesia, Philippines, Ấn Độ và nhiều quốc gia khác, nên cơ chế ưu đãi, hỗ trợ đầu tư và thủ tục phải theo kịp sự thay đổi của môi trường cạnh tranh.

Thứ tư, sửa luật tạo điều kiện thực hiện những định hướng phát triển mới, đặc biệt là chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo và phát triển công nghiệp công nghệ cao.

Thứ năm, và đây là điểm rất quan trọng, sửa luật có thể là cơ hội chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển. Nhà nước không chỉ kiểm soát việc nhà đầu tư được phép làm gì, mà còn tạo điều kiện để những dự án tốt triển khai nhanh, hiệu quả và đóng góp nhiều hơn cho nền kinh tế.

Tuy nhiên, cần xem xét kỹ một số vấn đề. Trước hết là tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách. Với nhà đầu tư FDI, quyết định đầu tư thường được xây dựng cho 10, 20, thậm chí 30 năm. Một nhà đầu tư Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ hay châu Âu khi xây dựng nhà máy, trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) hoặc hệ thống cung ứng tại Việt Nam cần biết chính sách đầu tư có ổn định không, điều kiện cấp phép và triển khai dự án có thay đổi không, các ưu đãi đã cam kết có được bảo đảm không, và dự án đang thực hiện được xử lý thế nào khi luật thay đổi.

Nếu pháp luật thay đổi quá thường xuyên, doanh nghiệp phải liên tục cập nhật, điều chỉnh kế hoạch, hợp đồng và phương án tài chính. Đặc biệt, nhà đầu tư dài hạn có thể chuyển sang quốc gia khác có môi trường pháp lý dễ dự báo hơn.

Hai là nguy cơ chồng chéo giữa các luật. Một dự án FDI có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Quy hoạch, Luật Kinh doanh bất động sản cùng các luật về thuế, lao động và luật chuyên ngành. Nếu mỗi luật được sửa đổi riêng rẽ mà thiếu sự đồng bộ thì việc tháo gỡ một điểm nghẽn có thể lại tạo ra một điểm nghẽn khác.

Top nhà đầu tư có vốn đăng ký cấp mới lớn nhất ở Việt Nam tính đến tháng 10/2026.
Top nhà đầu tư có vốn đăng ký cấp mới lớn nhất ở Việt Nam tính đến tháng 10/2026.

Ba là cần phân biệt giữa sửa luật để cải cách và sửa luật để khắc phục những bất cập từ khâu chuẩn bị. Đây là vấn đề về chất lượng xây dựng pháp luật. Nếu những vướng mắc đã tồn tại nhiều năm nhưng chưa được nhận diện đầy đủ khi ban hành luật, dẫn đến liên tục phải sửa đổi, thì cần xem xét lại chất lượng đánh giá tác động chính sách, tham vấn doanh nghiệp và thẩm định dự thảo.

Bốn là cần chú trọng chất lượng FDI, không chỉ số vốn thu hút. Việt Nam hiện nay không chỉ cần nhiều vốn FDI hơn, mà cần FDI có chất lượng và có khả năng tạo ra năng lực phát triển nội sinh. Nếu sửa luật chỉ nhằm tăng sức hấp dẫn về ưu đãi, thủ tục và tốc độ thu hút vốn, nhưng chưa đủ cơ chế thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, R&D và liên kết với doanh nghiệp Việt Nam, thì chưa đáp ứng được yêu cầu chiến lược.

Năm là cần đánh giá hiệu quả thực tế sau mỗi lần sửa đổi. Không nên chỉ đánh giá luật mới đã giảm bao nhiêu thủ tục hoặc thu hút thêm bao nhiêu vốn đăng ký. Cần đánh giá cả thời gian thực tế từ quyết định đầu tư đến triển khai dự án, chi phí tuân thủ của doanh nghiệp, tỷ lệ dự án triển khai đúng tiến độ, giá trị gia tăng trong nước, mức độ chuyển giao công nghệ, liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp Việt Nam, và đóng góp vào năng suất lao động cũng như năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Đó mới là những thước đo phản ánh chất lượng cải cách.

Từ xử lý từng vướng mắc đến một chương trình tổng thể

Tại phiên thảo luận ở hội trường Quốc hội vừa qua, các lý do sửa luật lần này được nêu ra là xác đáng, từ mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên, nhu cầu vốn FDI giải ngân bình quân 30-40 tỷ USD mỗi năm, đến yêu cầu ưu đãi đầu tư gắn với kết quả đầu ra, có kiểm tra, giám sát và lượng hóa được.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng mục tiêu tăng trưởng cao đòi hỏi hệ thống pháp luật có chất lượng cao, chứ không chỉ là tốc độ sửa đổi pháp luật. Nếu không đồng thời nâng cao chất lượng thể chế, chất lượng khu công nghiệp, hạ tầng, nhân lực và năng lực doanh nghiệp Việt Nam, thì tăng vốn chưa chắc đã chuyển hóa thành tăng trưởng có chất lượng.

Những ngành hút vốn lớn nhất.
Những ngành hút vốn lớn nhất.

Từ thực tế hiện nay, cần có một chương trình nghiên cứu tổng thể về hoàn thiện thể chế đầu tư, thay vì tiếp tục xử lý từng vướng mắc riêng lẻ, theo 5 hướng mang tính dài hạn.

Thứ nhất là tổng rà soát, đánh giá toàn bộ quá trình thực hiện Luật Đầu tư và các lần sửa đổi. Thứ hai là phân định rõ phạm vi giữa Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành. Thứ ba là ổn định chính sách, hạn chế các sửa đổi nhỏ lẻ, thiếu tính hệ thống. Thứ tư là bảo vệ nhà đầu tư, có quy định chuyển tiếp rõ ràng, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp. Thứ năm là đánh giá hiệu quả, đo lường kết quả thực tế sau sửa đổi, không chỉ đo số thủ tục được cắt giảm. Việc xem xét lại mô hình và phạm vi điều chỉnh của Luật Đầu tư là vấn đề có ý nghĩa lâu dài, cần nghiên cứu kỹ chứ không nên chỉ xử lý trong một lần sửa đổi.

Việc sửa đổi, bổ sung Luật Đầu tư cũng cần gắn với việc xây dựng chiến lược FDI Việt Nam giai đoạn 2026-2045, khi Việt Nam đang chuyển từ giai đoạn thu hút FDI truyền thống, với trọng tâm là huy động vốn và đưa dự án vào hoạt động, sang giai đoạn FDI thế hệ mới, với trọng tâm là chuyển hóa FDI thành năng lực sản xuất, công nghệ và giá trị gia tăng trong nước. Mục tiêu đến năm 2045 là FDI kiến tạo hệ sinh thái phát triển và tăng trưởng nội sinh, doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị, làm chủ công nghệ và nâng cao năng suất quốc gia.

Muốn thực hiện chuyển đổi này, Luật Đầu tư phải trở thành một công cụ quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia, chứ không đơn thuần là công cụ quản lý thủ tục đầu tư. Việc sửa đổi, bổ sung luật cần đặc biệt chú trọng 3 vấn đề.

Một là luật phải tạo điều kiện cho FDI chất lượng cao, thay vì chỉ tạo thuận lợi cho FDI nói chung. Hai là luật phải thúc đẩy liên kết giữa FDI và doanh nghiệp Việt Nam, có cơ chế khuyến khích và đánh giá kết quả cụ thể. Ba là luật phải tạo không gian phát triển hệ sinh thái gồm FDI, khu công nghiệp, tài chính, công nghiệp hỗ trợ, nhân lực và R&D, thay vì xem từng dự án FDI là một đơn vị đầu tư độc lập.

Một đề xuất cá nhân xin được nêu ra. Không nên lấy số lần sửa đổi Luật Đầu tư làm thước đo mức độ cải cách thể chế, mà phải lấy chất lượng, tính ổn định, tính minh bạch và hiệu quả thực thi của pháp luật làm thước đo. Không ai phản đối việc sửa luật nhiều lần nếu thực sự cần thiết. Nhưng thực tế cho thấy, sau nhiều lần sửa đổi, đã đến lúc Việt Nam cần một cuộc tổng rà soát có hệ thống, nhằm xây dựng một khuôn khổ pháp lý đầu tư ổn định, đồng bộ và có khả năng dự báo dài hạn.

TS. Phan Hữu Thắng

Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài

(Bộ Kế hoạch và Đầu tư, nay là Bộ Tài chính)

Video Chung cư hạ nhiệt, giấc mơ an cư vẫn còn xa tầm với

Sau thời gian liên tục tăng nóng, thị trường chung cư Hà Nội bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu điều chỉnh khi giá bán thứ cấp và thanh khoản cùng đi xuống. Tuy nhiên, giá nhà vẫn neo cao, nguồn cung căn hộ bình dân khan hiếm, khiến cơ hội sở hữu nhà...

VnBusiness