Hai lực cản chính với đà tăng của thị trường chứng khoán
Dù triển vọng dài hạn của thị trường chứng khoán vẫn tích cực, nhưng trong ngắn hạn, đà tăng vẫn có thể bị kìm hãm bởi hai yếu tố chính là chiến sự Trung Đông và xu hướng lãi suất cao trên toàn cầu.
Trái ngược với không khí hứng khởi của các thị trường lớn trong khu vực châu Á, thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam lại trải qua một ngày thứ Sáu 6/3 đầy "giông bão".
Tác động gián tiếp của chiến sự Trung Đông
Sự gãy đổ của nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn (blue-chips) là tác nhân khiến VN-Index "rơi tự do" 40,67 điểm (tương đương mức giảm 2,25%), lùi sâu về mốc 1.767,84 điểm.
Theo đánh giá của giới chuyên môn, mặc dù Việt Nam không chịu ảnh hưởng trực tiếp từ xung đột tại Trung Đông, nhưng sự leo thang căng thẳng địa chính trị tại khu vực này vẫn tạo ra những tác động đáng kể đối với thị trường tài chính toàn cầu, từ đó ảnh hưởng đến TTCK Việt Nam.
Trước hết, chiến sự làm gia tăng mức độ bất ổn trên thị trường quốc tế, khiến tâm lý nhà đầu tư trở nên thận trọng hơn. Trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng, các quỹ đầu tư toàn cầu thường có xu hướng giảm tỷ trọng ở các thị trường mới nổi và cận biên để chuyển sang những tài sản an toàn như vàng, trái phiếu chính phủ Mỹ hoặc đồng USD. Việt Nam, dù được đánh giá là điểm đến đầu tư hấp dẫn trong dài hạn, vẫn có thể chịu ảnh hưởng bởi xu hướng rút vốn hoặc giảm giải ngân từ khối ngoại trong những giai đoạn thị trường biến động.
Một tác động quan trọng khác đến từ biến động giá dầu. Trung Đông là khu vực cung cấp phần lớn sản lượng dầu mỏ cho thế giới, do đó mỗi khi xung đột ở khu vực này leo thang, giá dầu thường có xu hướng tăng mạnh do lo ngại gián đoạn nguồn cung.
Đối với Việt Nam, giá dầu tăng có thể tạo ra tác động hai chiều. Trong ngắn hạn, các doanh nghiệp trong ngành dầu khí có thể được hưởng lợi nhờ giá bán cao hơn.
Tuy nhiên, về tổng thể, giá năng lượng tăng lại gây áp lực lên chi phí sản xuất và vận chuyển của nhiều ngành khác như hàng không, logistics, sản xuất công nghiệp và tiêu dùng.
Bên cạnh đó, giá dầu tăng còn có thể làm gia tăng áp lực lạm phát trong nước. Khi chi phí nhiên liệu tăng, giá hàng hóa và dịch vụ có xu hướng tăng theo, khiến chi phí sinh hoạt của người dân cao hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức mua của thị trường nội địa – một yếu tố quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là các doanh nghiệp bán lẻ và hàng tiêu dùng.
Ngoài ra, căng thẳng địa chính trị cũng có thể làm gián đoạn hoạt động thương mại và vận tải toàn cầu. Các tuyến hàng hải quan trọng gần khu vực Trung Đông nếu bị ảnh hưởng sẽ làm tăng chi phí vận chuyển và kéo dài thời gian giao hàng.
Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam – nơi xuất khẩu đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng GDP, những biến động này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các doanh nghiệp xuất khẩu và từ đó tác động đến TTCK.
Nhìn chung, chiến sự Trung Đông không chỉ là vấn đề khu vực mà còn có khả năng tác động sâu rộng đến kinh tế toàn cầu. Khi rủi ro địa chính trị gia tăng, nhà đầu tư thường có xu hướng giảm tỷ trọng cổ phiếu, khiến TTCK khó duy trì được đà tăng ổn định.
Lãi suất tăng và áp lực lên dòng tiền trên TTCK
Bên cạnh yếu tố địa chính trị, xu hướng lãi suất tăng hoặc duy trì ở mức cao trên thị trường quốc tế cũng là một yếu tố kìm hãm đà tăng của TTCK Việt Nam. Trong bối cảnh nhiều ngân hàng trung ương lớn trên thế giới vẫn duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt để kiểm soát lạm phát, mặt bằng lãi suất toàn cầu vẫn đang ở mức cao so với giai đoạn trước đại dịch.
Đối với Việt Nam, lãi suất quốc tế cao có thể tạo áp lực lên tỷ giá và dòng vốn. Khi lãi suất tại Mỹ hoặc các nền kinh tế lớn tăng lên, dòng vốn toàn cầu có xu hướng quay trở lại các thị trường phát triển để tìm kiếm lợi suất an toàn hơn. Điều này có thể khiến dòng vốn đầu tư nước ngoài vào TTCK Việt Nam trở nên thận trọng hơn, thậm chí xuất hiện các giai đoạn bán ròng.
Lãi suất cao cũng ảnh hưởng đến chi phí vốn của doanh nghiệp. Dù mặt bằng lãi suất trong nước đã có thời điểm giảm để hỗ trợ nền kinh tế, nhưng nếu áp lực tỷ giá gia tăng do chênh lệch lãi suất giữa Việt Nam và các nước lớn, cơ quan quản lý có thể phải điều chỉnh chính sách tiền tệ theo hướng thận trọng hơn. Khi đó, chi phí vay vốn của doanh nghiệp có thể tăng lên, làm giảm khả năng mở rộng đầu tư và ảnh hưởng đến lợi nhuận.
Đặc biệt, những ngành sử dụng đòn bẩy tài chính lớn như bất động sản, xây dựng và hạ tầng sẽ chịu tác động rõ rệt từ biến động lãi suất. Khi chi phí vốn tăng, các dự án mới có thể bị trì hoãn hoặc thu hẹp quy mô, trong khi áp lực trả nợ đối với các khoản vay hiện hữu cũng gia tăng. Điều này có thể làm giảm triển vọng tăng trưởng của các doanh nghiệp trong ngành, từ đó ảnh hưởng đến diễn biến giá cổ phiếu.
Một yếu tố khác là tác động của lãi suất đến dòng tiền đầu tư cá nhân. Trong những giai đoạn lãi suất tiền gửi ngân hàng tăng, một phần dòng tiền có thể dịch chuyển từ TTCK sang kênh tiết kiệm để tìm kiếm sự an toàn. Điều này làm giảm thanh khoản trên thị trường cổ phiếu và khiến các nhịp tăng trở nên kém bền vững hơn.
Ngoài ra, lãi suất còn ảnh hưởng đến định giá cổ phiếu. Khi lãi suất tăng, tỷ lệ chiết khấu trong các mô hình định giá cũng tăng theo, khiến giá trị hợp lý của doanh nghiệp giảm xuống. Điều này khiến thị trường khó duy trì mức định giá cao, đặc biệt đối với các cổ phiếu tăng trưởng.
Chiến sự làm gia tăng bất ổn địa chính trị, đẩy giá năng lượng lên cao và ảnh hưởng đến hoạt động thương mại quốc tế, trong khi lãi suất cao gây áp lực lên dòng vốn, chi phí tài chính và định giá cổ phiếu. Trong bối cảnh đó, TTCK Việt Nam nhiều khả năng sẽ tiếp tục trải qua những giai đoạn biến động.
VinaCapital vừa có báo cáo cập nhật chiến sự tại khu vực Trung Đông và những tác động lên kinh tế và TTCK Việt Nam. Báo cáo nhấn mạnh, trong kịch bản chiến sự kéo dài, ước tính tổng mức tác động giảm khoảng 2 điểm phần trăm đối với tăng trưởng GDP của Việt Nam.
Với kịch bản này, tâm lý đối với TTCK sẽ rất tiêu cực. Không chỉ dừng ở yếu tố tâm lý, thực tế tại Việt Nam cho thấy dòng tiền của người gửi tiết kiệm thường có xu hướng rút khỏi TTCK khi lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng tăng vượt ngưỡng 7-8%/ năm.
Dù vậy, về dài hạn, giới chuyên môn cho rằng nếu các yếu tố rủi ro dần được kiểm soát và môi trường lãi suất trở nên thuận lợi hơn, TTCK Việt Nam vẫn có tiềm năng duy trì xu hướng tăng trưởng nhờ nền tảng kinh tế vững chắc và sự tham gia ngày càng lớn của nhà đầu tư trong nước cũng như quốc tế.
“Bất kỳ nhịp sụt giảm đáng kể nào của VN-Index đều là cơ hội mua vào”, VinaCapital nhấn mạnh.
Hải Giang

Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản vượt 63 tỷ USD, xuất siêu gần 19 tỷ USD
Tân Tạo nói gì về những tổn thất kéo dài sau quyết định mở thủ tục phá sản?
'So găng' VF3 và các đối thủ ô tô điện mini, giá bán từ 188 triệu đồng
PVcomBank báo lãi tăng 35%, nợ có khả năng mất vốn vượt 4.100 tỷ đồng

Ngân hàng Nhà nước tiếp tục cảnh báo sẽ xử lý nghiêm các tổ chức tín dụng chần chừ hạ lãi suất
Bão giá đè nặng chi tiêu của hơn 36% hộ gia đình
Dấu ấn 3 năm liên tiếp Agribank góp mặt trong Top 50 doanh nghiệp lớn nhất Đông Nam Á
Giá cà phê giảm 200 đồng/kg, áp lực từ các sàn thế giới gia tăng
FDI vào Việt Nam 10 tháng đạt kỷ lục 17 năm
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam tính đến ngày 31/10/2026 đạt 54,85 tỷ USD, tăng 74% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức cao nhất kể từ năm 2009.
Đừng bỏ lỡ
Chip bảo mật make in Vietnam: Bước tiến mới trong làm chủ công nghệ số
Việt Nam vừa ra mắt chip bảo mật VGC-V1.0, sản phẩm do các kỹ sư trong nước làm chủ thiết kế và phát triển. Không chỉ đánh dấu bước tiến trong công nghệ bán dẫn, sản phẩm còn mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi trong bảo vệ dữ liệu, an toàn thông tin...



































