VnBusiness

VnBusiness

VnBusiness

Doanh nghiệp

Khách hàng quốc tế đổi tiêu chí, doanh nghiệp cung ứng Việt có theo kịp?

Khách hàng quốc tế đổi tiêu chí, doanh nghiệp cung ứng Việt có theo kịp?

Khách hàng quốc tế đang thay đổi cách đánh giá nhà cung ứng Việt Nam. Nếu trước đây, doanh nghiệp chủ yếu phải trả lời câu hỏi “làm được gì, với giá bao nhiêu”, thì nay ngày càng nhiều khách hàng quan tâm đến cách vận hành, mức độ minh bạch, tốc độ phản ứng và khả năng kết nối dữ liệu.

Theo phân tích của CEL Consulting, bước sang năm 2027, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam có thể không còn nằm chủ yếu ở quy mô nhà xưởng hay chi phí nhân công, mà chuyển sang tốc độ ra quyết định, năng lực kỹ thuật và khả năng kết nối với chuỗi cung ứng của khách hàng.

3 tiêu chí mới trên bảng điểm

Chất lượng, chi phí, công suất, tuân thủ và giao hàng vẫn là những điều kiện bắt buộc đối với nhà cung ứng. Tuy nhiên, khách hàng quốc tế đang mở rộng phạm vi đánh giá, trong đó có 3 tiêu chí ngày càng được chú trọng.

Trước hết là khả năng kết nối dữ liệu và minh bạch thông tin. Khách hàng cần nhà cung ứng trao đổi dữ liệu ổn định, cung cấp thông tin đáng tin cậy về sản xuất, tồn kho và kết nối được với các quy trình số. Khi chuỗi cung ứng ngày càng liên thông, việc luân chuyển dữ liệu cũng trở nên quan trọng gần như luân chuyển hàng hóa.

Tiếp đến là khả năng thích ứng. Những gián đoạn trong các năm qua cho thấy chỉ tối ưu chi phí là chưa đủ. Nhà cung ứng còn phải phản ứng nhanh trước biến động nhu cầu, thiếu nguyên liệu, đứt gãy nguồn cung hoặc thay đổi quy định.

Tiêu chí thứ ba là tính bền vững và trách nhiệm trong vận hành. Ở một số chuỗi cung ứng, khách hàng ngày càng yêu cầu nhiều hơn về dữ liệu môi trường, điều kiện lao động và khả năng truy xuất nguồn gốc.

Tiêu chuẩn để trở thành nhà cung ứng cũng đang dịch chuyển.
Tiêu chuẩn để trở thành nhà cung ứng cũng đang dịch chuyển.

Sự thay đổi này diễn ra trong bối cảnh chuỗi giá trị toàn cầu đang trải qua những biến động mang tính cấu trúc. Báo cáo Global Value Chains Outlook 2026 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), thực hiện cùng Kearney và công bố tháng 1/2026, nhận định chuỗi giá trị toàn cầu đã bước vào giai đoạn biến động cấu trúc, thay vì chỉ đối mặt với những cú sốc theo chu kỳ.

Tại Việt Nam, khảo sát của CEL thực hiện tháng 9/2026 với 118 chuỗi cung ứng cho thấy 61% đơn vị được hỏi đã phải thay đổi cách vận hành ít nhất ba lần trong 12 tháng trước đó. Một tỷ lệ tương đương cho biết họ thường nhận được thông báo thay đổi trước chưa đầy 30 ngày. Tuy nhiên, đây là khảo sát mang tính định hướng, quy mô mẫu hạn chế và không đại diện cho toàn bộ doanh nghiệp Việt Nam. Vì vậy, các con số này chỉ nên được xem là tín hiệu về xu hướng thay đổi.

Áp lực còn đến từ sự thay đổi trong dòng vốn đầu tư nước ngoài. Theo số liệu Cục Thống kê, Bộ Tài chính công bố ngày 3/9/2026, trong tám tháng đầu năm, vốn FDI đăng ký mới tăng 96,8% so với cùng kỳ, trong khi số dự án mới chỉ tăng 9,4%. Vốn tăng nhanh hơn nhiều so với số dự án cho thấy xu hướng xuất hiện các dự án quy mô lớn hơn, kéo theo yêu cầu cao hơn về năng suất, kỹ thuật và khả năng tham gia chuỗi cung ứng.

Ở chiều tích cực, một số nhà máy tại Việt Nam đã được WEF công nhận là “nhà máy hải đăng” thuộc Mạng lưới Global Lighthouse Network, danh hiệu dành cho các cơ sở ứng dụng AI và công nghệ số trên quy mô lớn, mang lại kết quả có thể đo lường.

Tính đến giữa năm 2026, mạng lưới này mới có 238 thành viên trên toàn cầu. Điều đó cho thấy các nhà máy tại Việt Nam có thể đạt tiêu chuẩn vận hành hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, thách thức lớn hơn là làm sao thu hẹp khoảng cách giữa nhóm nhà máy dẫn đầu và phần đông doanh nghiệp còn lại.

Bốn cú sốc cho thấy rủi ro đến từ chính sách, không chỉ thị trường

Eo biển Hormuz, 2026: sau các cuộc không kích của Mỹ và Israel vào Iran ngày 28/2/2026, lưu lượng tàu dầu qua eo này gần như ngừng hẳn. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) gọi đây là đợt gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ; riêng tháng 3, nguồn cung dầu toàn cầu giảm 10,1 triệu thùng/ngày. Trước xung đột, khoảng 25% lượng dầu thương mại đường biển thế giới đi qua đây. Giá dầu Brent có thời điểm cao hơn 60% so với trước xung đột.

Biển Đỏ: từ cuối năm 2023, các cuộc tấn công tàu thương mại khiến nhiều hãng tàu tránh tuyến Biển Đỏ, kênh Suez, đi vòng qua châu Phi. Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng mạnh, dần trở thành chi phí cấu trúc thay vì phụ phí tạm thời.

Kiểm soát xuất khẩu nguyên liệu: theo OECD, giai đoạn 2022-2024, trung bình khoảng 16% thương mại nguyên liệu thô thiết yếu toàn cầu chịu ít nhất một biện pháp hạn chế xuất khẩu, tăng từ khoảng 12% giai đoạn 2009-2011. Với coban và mangan, tỷ lệ này lên tới khoảng 70%.

Tấn công mạng vào cảng: tháng 11/2023, DP World Australia, đơn vị xử lý khoảng 40% hàng hóa ra vào Australia, phải ngắt kết nối internet và tạm dừng hoạt động tại bốn cảng, khiến khoảng 30.000 container ùn ứ.

Mốc 10/11/2026 và những việc doanh nghiệp cần làm ngay

Doanh nghiệp điện tử, pin và xe điện tại Việt Nam cần lưu ý mốc 10/11/2026 khi rà soát chuỗi cung ứng nguyên liệu. Trung Quốc đã tạm hoãn một loạt biện pháp kiểm soát xuất khẩu liên quan đến đất hiếm, pin lithium và vật liệu cực âm graphite nhân tạo từ ngày 7/11/2025 đến 10/11/2026.

Tính đến đầu tháng 10/2026, nước này chưa công bố gia hạn. Nếu không có quyết định mới, các biện pháp sẽ có hiệu lực trở lại, trong đó có yêu cầu cấp phép đối với cả sản phẩm sản xuất ngoài Trung Quốc chứa đất hiếm có nguồn gốc Trung Quốc chiếm từ 0,1% giá trị trở lên. Riêng các biện pháp kiểm soát đất hiếm ban hành từ tháng 4/2025 không thuộc diện tạm hoãn và vẫn được áp dụng.

Vấn đề của nhiều doanh nghiệp hiện nay không hẳn là thiếu phương án dự phòng, mà là thiếu dữ liệu để xác định khi nào cần kích hoạt phương án đó. Khảo sát của CEL cho thấy khoảng 1/3 đơn vị được hỏi mất từ 3 tuần trở lên để ước tính tác động chi phí khi có thay đổi, trong khi những cú sốc thường đòi hỏi phản ứng chỉ trong vài ngày.

Đáng chú ý, doanh nghiệp không nhất thiết phải thay toàn bộ hệ thống. Có tới 67% đơn vị khảo sát ưu tiên cải thiện dự báo và hoạch định, trong khi chỉ 17% dự kiến triển khai hệ thống ERP mới.

Tại Đông Nam Á, dù Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) đã xóa bỏ phần lớn dòng thuế nội khối, hàng hóa vẫn có thể chậm thông quan do thủ tục hải quan, kiểm nghiệm và chứng nhận.

Trong khảo sát CEL, thuế quan không nằm trong nhóm rào cản thương mại nội khối được nhắc đến nhiều nhất. Vì vậy, doanh nghiệp cần chuẩn bị sớm hồ sơ chứng nhận, đồng thời theo dõi tiến độ triển khai Cơ chế một cửa ASEAN và Hiệp định Khung về Kinh tế số ASEAN (DEFA). Hiệp định DEFA đã kết thúc đàm phán cuối tháng 5/2026 và dự kiến được ký tại Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 49 vào tháng 11/2026.

Với ngành điện tử và bán dẫn, CEL khuyến nghị doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị theo từng nấc, thay vì ngay lập tức hướng đến những công đoạn phức tạp nhất.

Nấc đầu tiên là lắp ráp và dịch vụ sản xuất điện tử, lĩnh vực Việt Nam đã có năng lực nhưng chủ yếu do khối FDI dẫn dắt. Doanh nghiệp cần nâng hiệu suất và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn hiện diện tại Việt Nam.

Nấc thứ hai là linh kiện và mô-đun chính xác, dự kiến giai đoạn 2027–2028. Đây là lĩnh vực có nhu cầu lớn nhưng năng lực trong nước còn hạn chế, đòi hỏi kỹ sư tự động hóa, khả năng thiết kế hệ thống và quản lý dữ liệu.

Nấc thứ ba là đóng gói, kiểm thử chip trong giai đoạn 2027–2030, cần vốn đầu tư lớn, nhân lực chuyên môn sâu và nguồn điện ổn định. Nấc cuối cùng là hóa chất, vật liệu bán dẫn sau năm 2030, với yêu cầu làm chủ công nghệ tinh chế, kiểm soát tạp chất và đáp ứng quy trình chứng nhận của khách hàng.

Theo CEL, linh kiện và mô-đun chính xác là hướng đáng chú ý nhất trong giai đoạn 2027–2028 vì tương đối gần với năng lực cơ khí và điện tử sẵn có của doanh nghiệp Việt Nam.

Hai nút thắt lớn được CEL chỉ ra là nhân lực kỹ thuật và năng lượng. Sách trắng Global Economic Futures: Productivity in 2030 của WEF và Accenture (2025) cho thấy đầu tư đồng thời vào dữ liệu, công nghệ và con người mang lại mức tăng năng suất cao hơn so với chỉ đầu tư công nghệ.

Trong khi đó, nhu cầu điện tiếp tục tăng cùng sự phát triển của trung tâm dữ liệu, AI, sản xuất điện tử và bán dẫn. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh theo Quyết định số 768/QĐ-TTg ngày 15/4/2025 đang tiếp tục được rà soát, cập nhật.

CEL khuyến nghị doanh nghiệp tính toán khả năng cung cấp điện, nước ngay từ khi lập kế hoạch mở rộng sản xuất, chủ động làm việc với ban quản lý khu công nghiệp và đơn vị cung cấp để xác nhận công suất, tiến độ đấu nối, thay vì mặc định hạ tầng đã sẵn sàng.

Ba câu hỏi ban lãnh đạo nên tự trả lời trước năm 2027

Doanh nghiệp mất bao lâu để biết một thay đổi ảnh hưởng thế nào đến lợi nhuận, và thị trường cho phép mất bao lâu để phản ứng?

Bộ phận tài chính và chuỗi cung ứng có đang dùng chung một nguồn dữ liệu?

Lần gần nhất khách hàng đánh giá nhà cung ứng, họ chỉ nhìn vào năng lực sản xuất, hay cả năng lực dữ liệu, khả năng chống chịu và đổi mới?

Theo CEL, cuộc cạnh tranh năm 2027 có thể không còn nằm ở quy mô doanh nghiệp, mà ở khả năng dự báo biến động, chủ động chuẩn bị và chứng minh năng lực ứng phó với khách hàng. Sự khác biệt có thể bắt đầu từ những việc cụ thể như xây dựng kịch bản ứng phó có thể tái sử dụng, xác nhận nhà cung cấp dự phòng, thống nhất dữ liệu giữa bộ phận tài chính và vận hành, hoặc triển khai đào tạo kỹ thuật ngay từ quý I.

Với những doanh nghiệp muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, thách thức còn lớn hơn, không chỉ đáp ứng đơn hàng, mà phải đủ năng lực cùng khách hàng thiết kế giải pháp. Câu hỏi đặt ra là doanh nghiệp Việt Nam đã sẵn sàng cho vai trò đó hay chưa?

Quyên Nguyễn

Video Sợi lanh "dệt sinh kế" cho phụ nữ vùng cao

Từ nghề dệt truyền thống của người Mông, HTX Mường Hoa (xã Tả Van, tỉnh Lào Cai) đang tổ chức lại sản xuất, tạo việc làm và mở rộng đầu ra cho phụ nữ vùng cao. Những sợi lanh, sắc chàm và đường thêu không chỉ được gìn giữ như giá trị văn hóa, mà...

VnBusiness