“Sạch từ trang trại đến bàn ăn” là tên đề án mà HTX Nông sản Sáng Nhung theo đuổi. Nhưng trên thực tế, chuỗi sản xuất của hợp tác xã này không dừng lại ở bàn ăn, nó quay ngược trở về ruộng đồng, khi chất thải chăn nuôi được biến thành phân bón hữu cơ có giấy phép lưu hành.
Trong bối cảnh quy định pháp luật ngày càng chặt chẽ và người tiêu dùng ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm, ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, chế biến nông sản đã trở thành yêu cầu tất yếu. HTX Sáng Nhung chọn cách trả lời bằng một mô hình khép kín trên diện tích trang trại hơn 20 ha.
Diện tích ấy được phân bổ rõ ràng với 4,87 ha chăn nuôi lợn, 1,5 ha chăn nuôi gà, 2,5 ha dành cho nhà máy xử lý chất thải, và 1,1 ha cho phân khu giết mổ, chế biến thực phẩm.
HỆ SINH THÁI SẢN XUẤT TRÊN 20 HA
Từ máng cám tự động
đến dây chuyền thịt mát
Hệ thống chuồng trại của Sáng Nhung được thiết kế theo tiêu chuẩn, với quạt thông gió, két nước làm mát và điện năng lượng mặt trời áp mái. Cám được vận chuyển bằng xi lô tới máng ăn tự động, nhiệt độ được cân bằng bằng thiết bị cảm biến. Toàn bộ khu chăn nuôi đạt tiêu chuẩn thực hành chăn nuôi tốt, an toàn sinh học và an toàn dịch bệnh.
Về quy mô, khu chăn nuôi lợn hiện có 500 lợn nái sinh sản, cho ra 15 nghìn lợn con mỗi năm; đàn lợn thương phẩm đạt 6 nghìn con mỗi lứa và 15 nghìn con mỗi năm, tương ứng sản lượng từ 1.500 đến 1.800 tấn. Khu chăn nuôi gà cho khoảng 2 vạn con mỗi năm, tương ứng 45-50 tấn thịt, cùng khoảng 140 nghìn quả trứng.
Công nghệ được ứng dụng ngay ở khâu thú y. HTX áp dụng thụ tinh nhân tạo, theo dõi đàn bằng camera kết hợp phần mềm quản lý, và dùng máy siêu âm để kiểm tra chất lượng thụ thai, những việc mà cách đây không lâu vẫn được coi là chuyện của trang trại công nghiệp lớn, không phải của hợp tác xã.
Một quyết định quan trọng khác là tự sản xuất thức ăn chăn nuôi. Dây chuyền máy nghiền phối trộn chạy bằng điện mặt trời áp mái có công suất 1,5 tấn mỗi giờ, khoảng 15 tấn mỗi ngày. Công thức phối trộn gồm ngô khô, đậu tương lên men, cám gạo, bột cá khô hải sản và các loại thảo dược.
Chi tiết cuối cùng ấy quan trọng hơn vẻ ngoài của nó. Tự làm cám nghĩa là kiểm soát chất lượng ngay từ đầu vào sâu nhất của chuỗi, thay vì phụ thuộc nhà cung cấp. Và chính phần thảo dược trong khẩu phần là thứ tạo nên định vị riêng cho sản phẩm thịt lợn thảo dược mang thương hiệu Sáng Nhung.
Con số 2.000 lượt khách mỗi ngày đáng chú ý hơn mọi danh hiệu. Nó cho thấy Sáng Nhung bán được hàng trực tiếp tới người tiêu dùng cuối, thay vì lệ thuộc vào thương lái hay khâu trung gian, điều mà rất nhiều hợp tác xã chăn nuôi vẫn chưa làm được.
Ở khâu sau, HTX đầu tư dây chuyền giết mổ treo hiện đại theo công nghệ thịt mát, cùng hệ thống sơ chế, hút chân không, bảo quản lạnh và đóng gói. Từ nguồn thịt lợn thảo dược, hợp tác xã ứng dụng công nghệ hệ nhũ tương, lên men, xông khói và tiệt trùng để sản xuất giò lụa, xúc xích, nem chua, lạp xưởng.
Kết quả được chứng nhận theo từng mốc. Năm 2023, HTX có 7 sản phẩm được công nhận OCOP, trong đó 4 sản phẩm đạt 4 sao. Năm 2025, toàn bộ chuỗi sản xuất đạt tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 22000:2018. Năm 2026, đơn vị đặt mục tiêu 10 sản phẩm đạt OCOP 4 sao.
Sản phẩm của Sáng Nhung tới người tiêu dùng qua hệ thống phân phối và chuỗi cửa hàng “Nông sản xanh Sáng Nhung” tại Tuyên Quang, Phú Thọ và Hà Nội, phục vụ trên 2.000 lượt khách mỗi ngày. Năm 2025, hợp tác xã được vinh danh “Hàng hóa dịch vụ người tiêu dùng tin cậy”, với 7 sản phẩm nằm trong các bảng Top 10, Top 50 và Top 100 sản phẩm an toàn, chất lượng tiêu biểu của cả nước.
Khi chất thải trở thành mã sản phẩm
Phần đáng nói nhất của mô hình Sáng Nhung lại nằm ở khâu mà mọi trang trại đều xem là gánh nặng xử lý chất thải.
HTX đầu tư nhà máy xử lý chất thải chăn nuôi tập trung với dây chuyền hiện đại theo công nghệ KOVECA của Hàn Quốc, công suất 5 tấn mỗi giờ, sản lượng dự kiến năm 2026 đạt trên 6.500 tấn.
Đầu ra của nhà máy không phải là chất thải đã qua xử lý, mà là hàng hóa. Ba mã sản phẩm phân bón hữu cơ Organic Sáng Nhung đã được Bộ Nông nghiệp và Môi trường cấp phép lưu hành. Theo HTX, thành phần phân bón góp phần tái cấu trúc đất, giúp đất tơi xốp và cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
VÒNG TRÒN KINH TẾ TUẦN HOÀN CỦA HTX SÁNG NHUNG
Đây chính là điểm biến Sáng Nhung từ một trang trại quy mô lớn thành mô hình kinh tế tuần hoàn thực sự. Với mọi cơ sở chăn nuôi công nghiệp, chất thải vừa là khoản chi phí thường trực vừa là rủi ro môi trường lớn nhất. Ở Sáng Nhung, nó trở thành một dòng sản phẩm có mã số và giấy phép lưu hành.
Vòng tròn khép lại ở bước tiếp theo. Hợp tác xã đang đầu tư, liên kết và đối ứng sản xuất nông nghiệp hữu cơ tại Tuyên Quang với một số HTX đối tác trồng chè, lúa, rau củ quả, mía, đồng thời bao tiêu và tiêu thụ sản phẩm cho các đối tác liên kết. Phân bón sinh ra từ đàn lợn, đàn gà quay lại nuôi những vùng nguyên liệu ấy.
Hiệu quả xã hội của mô hình cũng khá rõ. Chuỗi sản xuất tuần hoàn của Sáng Nhung tạo việc làm thường xuyên cho 150 lao động với thu nhập 10 triệu đồng mỗi người một tháng, đồng thời kết nối hàng nghìn thành viên, hộ dân và các hợp tác xã liên kết phát triển nông nghiệp hàng hóa trong và ngoài tỉnh.
Đó là kết quả sau tám năm xây dựng chuỗi sản xuất. Giai đoạn 2026 đến 2030, HTX Sáng Nhung đặt mục tiêu tăng trưởng 10 - 15% mỗi năm trên nền tảng chuỗi giá trị hiện có. Đồng thời, HTX kiến nghị Liên minh Hợp tác xã Việt Nam, Liên minh HTX tỉnh, các quỹ tín dụng và cơ quan quản lý tiếp tục hỗ trợ tiếp cận cơ chế chính sách, khoa học công nghệ và nguồn vốn ưu đãi cho nông nghiệp xanh, cũng như tăng cường xúc tiến thương mại và kết nối tiêu thụ sản phẩm.
Nhìn tổng thể, điều đáng chú ý ở mô hình của Sáng Nhung không chỉ là một chuỗi khép kín từ trang trại đến bàn ăn. Quan trọng hơn, chuỗi ấy còn quay trở lại đồng ruộng thông qua việc tái sử dụng phụ phẩm, giảm chi phí sản xuất và tạo thêm giá trị cho người chăn nuôi. Chính mắt xích này giúp mô hình không chỉ giải quyết đầu ra mà còn nâng hiệu quả của cả quá trình sản xuất, trở thành kinh nghiệm đáng tham khảo đối với các hợp tác xã chăn nuôi đang hướng tới phát triển bền vững.